MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/02/2022
XSQB
Giải ĐB
757581
Giải nhất
41979
Giải nhì
71328
Giải ba
76371
54567
Giải tư
87265
32378
38481
71760
68663
35157
63424
Giải năm
8965
Giải sáu
7953
4102
1884
Giải bảy
007
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
602,7
7,82,91 
024,8
5,63 
2,84 
6253,7
 60,3,52,7
0,5,671,8,9
2,7812,4
791
 
Ngày: 16/02/2022
8SG-2SG-7SG-6SG-14SG-15SG
Giải ĐB
89562
Giải nhất
78809
Giải nhì
78724
07101
Giải ba
03154
34532
07570
87149
62691
74198
Giải tư
7483
4709
3698
1548
Giải năm
2267
8760
1966
4307
3793
1999
Giải sáu
007
910
563
Giải bảy
59
98
92
40
ChụcSốĐ.Vị
1,4,6,701,72,92
0,910
3,6,924
6,8,932
2,540,8,9
 54,9
660,2,3,6
7
02,670
4,9383
02,4,5,991,2,3,83
9
 
Ngày: 16/02/2022
XSDN - Loại vé: 2K3
Giải ĐB
758479
Giải nhất
80966
Giải nhì
22634
Giải ba
04050
17555
Giải tư
17020
45137
99660
95303
06973
86824
39324
Giải năm
1895
Giải sáu
1306
6109
3766
Giải bảy
200
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
0,2,5,600,3,6,9
 1 
620,42
0,734,7
22,34 
5,950,5
0,6260,2,62
373,9
 8 
0,795
 
Ngày: 16/02/2022
XSCT - Loại vé: K3T2
Giải ĐB
336795
Giải nhất
10279
Giải nhì
42061
Giải ba
73886
34174
Giải tư
76508
51389
01578
08207
28626
19793
66842
Giải năm
9360
Giải sáu
1632
5645
4086
Giải bảy
694
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
607,8
3,61 
3,426
931,2
7,942,5
4,95 
2,8260,1
074,8,9
0,7862,9
7,893,4,5
 
Ngày: 16/02/2022
XSST - Loại vé: T2K3
Giải ĐB
696899
Giải nhất
87208
Giải nhì
25001
Giải ba
90791
65507
Giải tư
62676
62484
56853
32887
50969
95350
60767
Giải năm
8980
Giải sáu
6486
6155
9303
Giải bảy
434
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
5,801,3,7,8
0,91 
 2 
0,534
3,824 
550,3,5
7,867,9
0,6,876
080,42,6,7
6,991,9
 
Ngày: 16/02/2022
XSDNG
Giải ĐB
583586
Giải nhất
68801
Giải nhì
32398
Giải ba
26367
02890
Giải tư
90085
21405
71435
63675
28199
59593
02992
Giải năm
3858
Giải sáu
5514
7018
4606
Giải bảy
297
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
901,5,6
014,8
92 
935
1,94 
0,3,7,858
0,867
6,975
1,5,985,6
990,2,3,4
7,8,9
 
Ngày: 16/02/2022
XSKH
Giải ĐB
335801
Giải nhất
59965
Giải nhì
66383
Giải ba
83606
53107
Giải tư
23861
73506
25900
03697
48798
29943
52388
Giải năm
0482
Giải sáu
4210
3437
4391
Giải bảy
752
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
0,100,1,62,7
0,6,910
5,82 
4,837
 43
5,652,5
0261,5
0,3,97 
8,982,3,8
 91,7,8
 
Ngày: 15/02/2022
9SF-6SF-8SF-14SF-5SF-12SF
Giải ĐB
87296
Giải nhất
25579
Giải nhì
06021
92530
Giải ba
45819
92268
40591
44430
31264
56696
Giải tư
1653
6179
1331
6303
Giải năm
2656
2181
4484
8592
5005
6897
Giải sáu
020
790
548
Giải bảy
75
96
55
66
ChụcSốĐ.Vị
2,32,903,5
2,3,8,919
920,1
0,5302,1
6,848
0,5,753,5,6
5,6,9364,6,8
975,92
4,681,4
1,7290,1,2,63
7
 
Ngày: 15/02/2022
XSBTR - Loại vé: K07-T02
Giải ĐB
948139
Giải nhất
54686
Giải nhì
48395
Giải ba
65065
08984
Giải tư
33063
18804
01300
60269
31841
39548
16071
Giải năm
7663
Giải sáu
2113
0799
3801
Giải bảy
842
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
000,1,4
0,4,713
42 
1,6239
0,841,2,8
6,95 
8632,5,7,9
671
484,6
3,6,995,9
 
Ngày: 15/02/2022
XSVT - Loại vé: 2C
Giải ĐB
040301
Giải nhất
45101
Giải nhì
31861
Giải ba
03889
80420
Giải tư
67744
27594
06680
97448
09167
30297
60473
Giải năm
8992
Giải sáu
8064
9060
8980
Giải bảy
906
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
2,6,82012,6
02,61 
920,8
73 
4,6,944,8
 5 
060,1,4,7
6,973
2,4802,9
892,4,7