MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 10/02/2022
15SA-12SA-7SA-5SA-9SA-14SA-2SA-1SA
Giải ĐB
23768
Giải nhất
75954
Giải nhì
21719
51338
Giải ba
75589
70894
99539
46559
23153
81926
Giải tư
3767
5645
9723
3995
Giải năm
3924
1418
7303
3767
4399
5092
Giải sáu
838
117
334
Giải bảy
65
33
75
81
ChụcSốĐ.Vị
 03
817,8,9
923,4,6
0,2,3,533,4,82,9
2,3,5,945
4,6,7,953,4,9
265,72,8
1,6275
1,32,681,9
1,3,5,8
9
92,4,5,9
 
Ngày: 10/02/2022
XSTN - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
569954
Giải nhất
27189
Giải nhì
23236
Giải ba
04857
86656
Giải tư
09048
63337
61871
38828
18078
07212
31596
Giải năm
0922
Giải sáu
8034
8464
6791
Giải bảy
560
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
60 
7,912
1,222,8
 34,6,7
3,5,648
 54,6,7
3,5,960,4,9
3,571,8
2,4,789
6,891,6
 
Ngày: 10/02/2022
XSAG - Loại vé: AG-2K2
Giải ĐB
625778
Giải nhất
23783
Giải nhì
29407
Giải ba
10144
86872
Giải tư
76976
98637
14188
43446
51133
34650
85054
Giải năm
0884
Giải sáu
2067
7831
9498
Giải bảy
090
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
5,907
31 
72 
3,831,3,7
4,5,844,6
650,4
4,765,7
0,3,672,6,8
7,8,983,4,8
 90,8
 
Ngày: 10/02/2022
XSBTH - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
489415
Giải nhất
40552
Giải nhì
49045
Giải ba
18634
54371
Giải tư
79700
57765
26473
12916
12010
47212
13019
Giải năm
8615
Giải sáu
3271
6642
1865
Giải bảy
101
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
0,100,1
0,7210,2,52,6
9
1,4,52 
734
342,52
12,42,6252
1652
 712,3
 8 
19 
 
Ngày: 10/02/2022
XSBDI
Giải ĐB
999180
Giải nhất
56804
Giải nhì
60490
Giải ba
21841
47091
Giải tư
11092
68719
10457
64428
71148
65579
49804
Giải năm
0066
Giải sáu
9366
3453
5402
Giải bảy
500
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
0,8,900,2,42
2,4,919
0,921,8
53 
0241,8
 53,7
62662
579
2,480
1,790,1,2
 
Ngày: 10/02/2022
XSQT
Giải ĐB
946042
Giải nhất
15820
Giải nhì
79604
Giải ba
53890
12749
Giải tư
27486
26127
04895
17500
97681
11890
86179
Giải năm
3641
Giải sáu
1858
4757
8114
Giải bảy
704
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,9200,42
4,810,4
420,7
 3 
02,141,2,9
957,8
86 
2,579
581,6
4,7902,5
 
Ngày: 10/02/2022
XSQB
Giải ĐB
363916
Giải nhất
28024
Giải nhì
64165
Giải ba
79541
95866
Giải tư
45966
66024
09727
39109
14244
84272
46695
Giải năm
2916
Giải sáu
0803
4797
1015
Giải bảy
451
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
 03,9
4,513,5,62
7242,7
0,13 
22,441,4
1,6,951
12,6265,62
2,972
 8 
095,7
 
Ngày: 09/02/2022
10RZ-4RZ-6RZ-9RZ-1RZ-3RZ
Giải ĐB
35498
Giải nhất
24577
Giải nhì
82122
87260
Giải ba
12105
64149
33455
78565
83697
95057
Giải tư
4168
0342
2756
1347
Giải năm
3333
7422
9354
2438
8856
5287
Giải sáu
937
725
951
Giải bảy
97
50
08
22
ChụcSốĐ.Vị
5,605,8
51 
23,4223,5
333,7,8
542,7,9
0,2,5,650,1,4,5
62,7
5260,5,8
3,4,5,7
8,92
77
0,3,6,987
4972,8
 
Ngày: 09/02/2022
XSDN - Loại vé: 2K2
Giải ĐB
573054
Giải nhất
25798
Giải nhì
72326
Giải ba
84480
05775
Giải tư
75245
95540
72781
00226
67175
24288
27583
Giải năm
2411
Giải sáu
7390
3108
7812
Giải bảy
991
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
4,8,908
1,8,911,2
1262
83 
540,5
4,7254
226 
8752
0,8,980,1,3,7
8
 90,1,8
 
Ngày: 09/02/2022
XSCT - Loại vé: K2T2
Giải ĐB
623928
Giải nhất
14750
Giải nhì
82840
Giải ba
59074
48674
Giải tư
45978
91442
52778
12686
14564
58508
36826
Giải năm
2110
Giải sáu
5150
9568
9626
Giải bảy
473
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
1,4,5208
 10
4263,8
73 
6,7240,2
 502
23,864,8
 73,42,82
0,2,6,7286
 9