MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 20/10/2022
XSAG - Loại vé: AG-10K3
Giải ĐB
924751
Giải nhất
34410
Giải nhì
35094
Giải ba
87215
14318
Giải tư
12103
81856
79557
23338
38220
17739
13570
Giải năm
6546
Giải sáu
2067
8764
0993
Giải bảy
564
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
1,2,703
510,5,8
 20
0,938,9
5,62,946
151,4,6,7
4,5642,7
5,670
1,38 
393,4
 
Ngày: 20/10/2022
XSBTH - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
943881
Giải nhất
81570
Giải nhì
04404
Giải ba
45632
06036
Giải tư
54912
33943
88859
35842
91692
18968
52460
Giải năm
6211
Giải sáu
2837
1388
4332
Giải bảy
163
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
6,704
1,811,2
1,32,4,92 
4,6322,6,7,9
042,3
 59
360,3,8
370
6,881,8
3,592
 
Ngày: 20/10/2022
XSBDI
Giải ĐB
028549
Giải nhất
39224
Giải nhì
51487
Giải ba
80467
89196
Giải tư
86903
18498
11219
36410
67609
72294
24810
Giải năm
3216
Giải sáu
3879
9595
5873
Giải bảy
785
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
1203,9
 102,6,9
 24
0,73 
2,949
8,95 
1,967
6,873,9
985,7,9
0,1,4,7
8
94,5,6,8
 
Ngày: 20/10/2022
XSQT
Giải ĐB
639029
Giải nhất
99686
Giải nhì
51366
Giải ba
37322
69833
Giải tư
07698
94127
66070
27900
05633
28675
22168
Giải năm
2070
Giải sáu
2798
6517
9020
Giải bảy
383
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
0,2,7200
 17
220,2,72,9
32,8332
 4 
75 
6,866,8
1,22702,5
6,9283,6
2982
 
Ngày: 20/10/2022
XSQB
Giải ĐB
274615
Giải nhất
71341
Giải nhì
84839
Giải ba
12767
54622
Giải tư
33205
93805
60958
80644
06130
88375
92624
Giải năm
2781
Giải sáu
8303
7087
5012
Giải bảy
785
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
303,52
4,812,5
1,222,4
030,9
2,4,741,4
02,1,7,858
 67
6,874,5
581,5,7
39 
 
Ngày: 19/10/2022
13EA-7EA-6EA-12EA-2EA-11EA
Giải ĐB
68879
Giải nhất
46059
Giải nhì
26549
42155
Giải ba
33720
39460
18432
13620
28920
93358
Giải tư
8789
3529
4582
6318
Giải năm
8656
4294
0913
2614
3128
8153
Giải sáu
790
058
472
Giải bảy
80
25
18
98
ChụcSốĐ.Vị
23,6,8,90 
 13,4,82
3,7,8203,5,8,9
1,532
1,949
2,553,5,6,82
9
560
 72,9
12,2,52,980,2,9
2,4,5,7
8
90,4,8
 
Ngày: 19/10/2022
XSDN - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
040588
Giải nhất
79685
Giải nhì
55749
Giải ba
79422
75008
Giải tư
79745
93130
54185
43572
81444
28144
11047
Giải năm
7164
Giải sáu
4033
4103
5011
Giải bảy
019
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
303,8
1,211,9
2,721,2
0,330,3
42,6442,5,7,9
4,825 
 64
472
0,8852,8
1,49 
 
Ngày: 19/10/2022
XSCT - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
178259
Giải nhất
25910
Giải nhì
10358
Giải ba
53233
44730
Giải tư
39671
78458
77066
66574
64890
42259
42219
Giải năm
4258
Giải sáu
6958
4581
7219
Giải bảy
700
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,900,1
0,7,810,92
 2 
330,3
74 
 584,92
666
 71,4
5481
12,5290
 
Ngày: 19/10/2022
XSST - Loại vé: T10K3
Giải ĐB
919634
Giải nhất
34073
Giải nhì
29928
Giải ba
89683
03999
Giải tư
58111
89084
57143
43922
87817
73856
72951
Giải năm
5865
Giải sáu
5839
8785
5936
Giải bảy
955
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,511,7
222,8
4,7,834,6,9
3,843
5,6,8,951,5,6
3,565
173
283,4,5
3,995,9
 
Ngày: 19/10/2022
XSDNG
Giải ĐB
299570
Giải nhất
85793
Giải nhì
15162
Giải ba
34149
36497
Giải tư
48203
32575
68193
43841
62830
20075
10943
Giải năm
9651
Giải sáu
3835
7302
7126
Giải bảy
182
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
3,702,3
42,51 
0,6,826
0,4,9230,5
 412,3,9
3,7251
262
970,52
 82
4932,7