MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 29/10/2022
XSHCM - Loại vé: 10E7
Giải ĐB
712433
Giải nhất
68938
Giải nhì
42712
Giải ba
23214
23946
Giải tư
37884
70833
08275
57062
87870
70004
10908
Giải năm
7650
Giải sáu
9622
1027
2844
Giải bảy
479
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
5,704,8
 12,4
1,2,622,7
32332,8
0,1,4,844,62
750
4262
270,5,9
0,384
79 
 
Ngày: 29/10/2022
XSLA - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
417194
Giải nhất
98202
Giải nhì
27649
Giải ba
03147
08579
Giải tư
41808
66714
44795
16394
67726
57432
85688
Giải năm
6377
Giải sáu
0418
3429
9228
Giải bảy
947
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
000,2,8
 14,8
0,326,8,9
 32
1,92472,9
95 
26 
42,777,9
0,1,2,888
2,4,7942,5
 
Ngày: 29/10/2022
XSHG - Loại vé: K5T10
Giải ĐB
515951
Giải nhất
04795
Giải nhì
17251
Giải ba
32804
79228
Giải tư
33129
82029
03837
14557
29366
55374
91204
Giải năm
4542
Giải sáu
3918
9771
3072
Giải bảy
620
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
2042
52,714,8
4,720,8,92
 37
02,1,742
9512,7
666
3,571,2,4
1,28 
2295
 
Ngày: 29/10/2022
XSBP - Loại vé: 10K5-N22
Giải ĐB
258792
Giải nhất
48635
Giải nhì
26463
Giải ba
45396
84914
Giải tư
18219
30682
84470
96503
32477
45068
60000
Giải năm
3768
Giải sáu
9711
4788
6930
Giải bảy
064
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
0,3,700,3
111,4,9
8,92 
0,630,5
1,64 
35 
963,4,82
770,7,9
62,882,8
1,792,6
 
Ngày: 29/10/2022
XSDNG
Giải ĐB
707254
Giải nhất
48272
Giải nhì
66039
Giải ba
27230
27216
Giải tư
77424
33017
62388
89969
93778
91955
81642
Giải năm
7292
Giải sáu
3593
6257
0434
Giải bảy
357
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
30 
 16,7
4,7,924
930,4,9
2,3,542
554,5,72
1,869
1,5272,8
7,886,8
3,692,3
 
Ngày: 29/10/2022
XSQNG
Giải ĐB
176117
Giải nhất
62304
Giải nhì
43904
Giải ba
35756
17242
Giải tư
98764
50691
01374
36441
31514
02790
24966
Giải năm
9389
Giải sáu
1733
3303
2949
Giải bảy
911
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
903,42
1,4,911,4,7
42 
0,333
02,1,6,7
8
41,2,9
 56
5,664,6
174
 84,9
4,890,1
 
Ngày: 28/10/2022
6FQ-13FQ-15FQ-10FQ-5FQ-3FQ
Giải ĐB
32041
Giải nhất
41193
Giải nhì
72370
38138
Giải ba
42725
18203
90049
56996
58750
01486
Giải tư
7646
1883
4831
0453
Giải năm
1211
2649
0096
9803
7958
5730
Giải sáu
766
222
545
Giải bảy
62
12
05
49
ChụcSốĐ.Vị
3,5,7032,5
1,3,411,2
1,2,622,5
02,5,8,930,1,8
 41,5,6,93
0,2,450,3,8
4,6,8,9262,6
 70
3,583,6
4393,62
 
Ngày: 28/10/2022
XSVL - Loại vé: 43VL43
Giải ĐB
788536
Giải nhất
98108
Giải nhì
21752
Giải ba
06836
24304
Giải tư
83484
17395
48561
30699
75694
87282
85025
Giải năm
7708
Giải sáu
2274
3228
2164
Giải bảy
693
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
704,82
61 
5,825,8
9362
0,6,7,8
9
4 
2,952
3261,4
 70,4
02,282,4
993,4,5,9
 
Ngày: 28/10/2022
XSBD - Loại vé: 10K43
Giải ĐB
448938
Giải nhất
82776
Giải nhì
53835
Giải ba
49893
33377
Giải tư
64083
15524
71966
64784
80131
40841
82115
Giải năm
6858
Giải sáu
6893
4899
9361
Giải bảy
427
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
 0 
3,4,615
 24,7
3,8,9231,3,5,8
2,841
1,358
6,761,6
2,776,7
3,583,4
9932,9
 
Ngày: 28/10/2022
XSTV - Loại vé: 31TV43
Giải ĐB
794280
Giải nhất
33257
Giải nhì
48016
Giải ba
83569
73291
Giải tư
92437
10701
39418
80830
73649
34671
53119
Giải năm
5550
Giải sáu
8800
2179
5652
Giải bảy
458
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
0,3,5,800,1
0,7,916,8,9
52 
 30,7
749
 50,2,7,8
169
3,571,4,9
1,580
1,4,6,791