MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 22/10/2022
XSDNG
Giải ĐB
508319
Giải nhất
75149
Giải nhì
60212
Giải ba
75452
71286
Giải tư
37458
98635
61538
70474
06985
54860
37188
Giải năm
5770
Giải sáu
6926
2444
9768
Giải bảy
276
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
6,70 
 12,9
1,5,626
 35,8
4,744,9
3,852,8
2,7,860,2,8
 70,4,6
3,5,6,885,6,8
1,49 
 
Ngày: 22/10/2022
XSQNG
Giải ĐB
432888
Giải nhất
76888
Giải nhì
43231
Giải ba
19579
27348
Giải tư
44829
01672
51821
10352
13939
17579
04644
Giải năm
7147
Giải sáu
3388
1672
4873
Giải bảy
857
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,31 
2,5,7221,2,9
731,9
444,7,8
 52,7
 6 
4,5722,3,92
4,83883
2,3,729 
 
Ngày: 21/10/2022
9FY-7FY-14FY-15FY-2FY-4FY
Giải ĐB
50000
Giải nhất
77386
Giải nhì
96071
94717
Giải ba
33512
47054
17057
15910
69114
85358
Giải tư
4981
5705
4473
2457
Giải năm
7949
4076
4318
6437
1640
7878
Giải sáu
709
836
117
Giải bảy
29
30
68
73
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,400,5,9
7,810,2,4,72
8
129
7230,6,7
1,540,9
054,72,8
3,7,868
12,3,5271,32,6,8
1,5,6,781,6
0,2,49 
 
Ngày: 21/10/2022
XSVL - Loại vé: 43VL42
Giải ĐB
028515
Giải nhất
64979
Giải nhì
76251
Giải ba
32028
76378
Giải tư
10589
02565
51865
04128
66394
79043
35340
Giải năm
4075
Giải sáu
2896
0954
8101
Giải bảy
954
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,401
0,515
 20,82
43 
52,940,3
1,62,751,42
9652
 75,8,9
22,789
7,894,6
 
Ngày: 21/10/2022
XSBD - Loại vé: 10K42
Giải ĐB
309477
Giải nhất
20468
Giải nhì
56796
Giải ba
38755
47948
Giải tư
93984
56038
57644
18014
55261
49717
00919
Giải năm
0410
Giải sáu
0458
8651
2614
Giải bảy
900
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
0,100
5,610,42,7,9
 2 
 38
12,4,844,8
5251,52,8
961,8
1,777
3,4,5,684
196
 
Ngày: 21/10/2022
XSTV - Loại vé: 31TV42
Giải ĐB
906392
Giải nhất
64101
Giải nhì
99470
Giải ba
26853
36690
Giải tư
02256
56241
35794
04260
47168
52116
26805
Giải năm
4868
Giải sáu
2322
0076
6844
Giải bảy
248
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
6,7,901,5
0,416
2,922
53 
4,7,941,4,8
053,6
1,5,760,82
 70,4,6
4,628 
 90,2,4
 
Ngày: 21/10/2022
XSGL
Giải ĐB
193067
Giải nhất
25969
Giải nhì
15877
Giải ba
99182
55151
Giải tư
86828
10605
94454
78090
21596
54326
74975
Giải năm
8101
Giải sáu
5864
4415
0218
Giải bảy
542
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
901,5
0,515,8
3,4,826,8
 32
5,642
0,1,751,4
2,964,7,9
6,775,7
1,282
690,6
 
Ngày: 21/10/2022
XSNT
Giải ĐB
997754
Giải nhất
87825
Giải nhì
07936
Giải ba
59231
38946
Giải tư
77180
89761
46841
75261
55025
93535
93257
Giải năm
5047
Giải sáu
3032
8153
0991
Giải bảy
411
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
80 
1,3,4,62
9
11
324,52
531,2,5,6
2,541,6,7
22,353,4,7
3,4612
4,57 
 80
 91
 
Ngày: 20/10/2022
2FZ-13FZ-3FZ-14FZ-8FZ-6FZ
Giải ĐB
27465
Giải nhất
33685
Giải nhì
53025
07718
Giải ba
77719
50004
40691
31858
54368
81032
Giải tư
8755
4276
8212
5294
Giải năm
3670
4516
1189
0214
4497
1524
Giải sáu
577
678
548
Giải bảy
09
16
75
67
ChụcSốĐ.Vị
704,9
912,4,62,8
9
1,324,5
 32
0,1,2,948
2,5,6,7
8
55,8
12,765,7,8
6,7,970,5,6,7
8
1,4,5,6
7
85,9
0,1,891,4,7
 
Ngày: 20/10/2022
XSTN - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
737074
Giải nhất
58603
Giải nhì
61809
Giải ba
10442
09621
Giải tư
86387
99112
79624
77479
16612
05958
38696
Giải năm
8177
Giải sáu
4753
3358
6339
Giải bảy
993
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
 01,3,9
0,2122
12,421,4
0,5,939
2,742
 53,82
96 
7,874,7,9
5287
0,3,793,6