MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/10/2022
XSQB
Giải ĐB
534400
Giải nhất
94383
Giải nhì
81935
Giải ba
61047
06047
Giải tư
36151
14700
42670
83455
93862
88953
45588
Giải năm
0862
Giải sáu
2126
5838
3441
Giải bảy
207
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
02,7002,7
4,51 
6223,6
2,5,835,8
 41,72
3,551,3,5
2622
0,4270
3,883,8
 9 
 
Ngày: 12/10/2022
4EK-6EK-8EK-5EK-9EK-15EK
Giải ĐB
67145
Giải nhất
28295
Giải nhì
82580
33620
Giải ba
73040
79146
86668
63657
04732
22245
Giải tư
2449
8653
9499
0010
Giải năm
0031
1635
8745
0326
2604
0686
Giải sáu
971
858
036
Giải bảy
22
81
01
66
ChụcSốĐ.Vị
1,2,4,801,4
0,3,7,810
2,320,2,6
531,2,5,6
040,53,6,9
3,43,953,7,8
2,3,4,6
8
66,8
571
5,680,1,6
4,995,9
 
Ngày: 12/10/2022
XSDN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
023384
Giải nhất
01966
Giải nhì
01894
Giải ba
42442
17462
Giải tư
49668
36266
73638
54177
99143
10671
06425
Giải năm
2853
Giải sáu
5343
6848
0235
Giải bảy
935
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 0 
71 
4,625
42,5352,8
8,942,32,8
2,3253
62,862,62,8
771,7
3,4,684,6
 94
 
Ngày: 12/10/2022
XSCT - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
160208
Giải nhất
85464
Giải nhì
82743
Giải ba
15228
09037
Giải tư
06071
62073
58428
35010
80367
15883
75725
Giải năm
0141
Giải sáu
6838
4118
3011
Giải bảy
000
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
0,100,8
1,4,710,1,8
925,82
4,7,837,8
641,3
25 
 64,7
3,671,3
0,1,22,383
 92
 
Ngày: 12/10/2022
XSST - Loại vé: T10K2
Giải ĐB
779205
Giải nhất
10242
Giải nhì
61836
Giải ba
96038
06913
Giải tư
84068
84776
60413
81765
07549
02395
13601
Giải năm
1238
Giải sáu
4704
5221
1441
Giải bảy
969
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
 01,4,5,7
0,2,4132
421
1236,82
041,2,9
0,6,95 
3,765,8,9
076
32,68 
4,695
 
Ngày: 12/10/2022
XSDNG
Giải ĐB
446963
Giải nhất
19119
Giải nhì
39553
Giải ba
85687
57439
Giải tư
89867
86258
40722
11013
84563
56587
15632
Giải năm
1693
Giải sáu
8063
6041
5491
Giải bảy
524
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
 0 
4,913,9
2,3222,4
1,5,63,9322,9
241
 53,8
 633,7
6,827 
5872
1,391,3
 
Ngày: 12/10/2022
XSKH
Giải ĐB
636473
Giải nhất
56346
Giải nhì
20066
Giải ba
05595
54377
Giải tư
94078
59616
78036
50214
72339
73106
90632
Giải năm
0004
Giải sáu
4077
1443
0778
Giải bảy
067
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
104,6
 10,4,6
32 
4,732,6,9
0,143,6
95 
0,1,3,4
6
66,7
6,7273,72,82
728 
395
 
Ngày: 11/10/2022
11EL-2EL-10EL-1EL-9EL-8EL
Giải ĐB
92034
Giải nhất
05536
Giải nhì
18653
32471
Giải ba
32150
21246
33161
72244
89650
11416
Giải tư
5592
7323
1688
6043
Giải năm
9585
5644
4377
4978
8404
9769
Giải sáu
851
567
112
Giải bảy
90
65
31
02
ChụcSốĐ.Vị
52,902,4
3,5,6,712,6
0,1,923
2,4,531,4,6
0,3,4243,42,6
6,8502,1,3
1,3,461,5,7,9
6,771,7,8
7,885,8
690,2
 
Ngày: 11/10/2022
XSBTR - Loại vé: K41-T10
Giải ĐB
107252
Giải nhất
86458
Giải nhì
00978
Giải ba
39222
97126
Giải tư
48067
42955
00070
77038
53258
86896
44818
Giải năm
9896
Giải sáu
0291
4903
5530
Giải bảy
750
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
3,5,703
918
2,5,622,6
030,8
 4 
550,2,5,82
2,9262,7
670,8
1,3,52,78 
 91,62
 
Ngày: 11/10/2022
XSVT - Loại vé: 10B
Giải ĐB
593177
Giải nhất
88979
Giải nhì
43796
Giải ba
73814
73582
Giải tư
81138
96507
65490
85232
96331
01587
20972
Giải năm
0601
Giải sáu
7630
3567
4523
Giải bảy
437
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
3,901,7
0,314
3,7,823
230,1,2,7
8
14 
 5 
967
0,3,6,7
8
72,7,9
382,7
7,990,6,9