MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 06/10/2022
7ER-1ER-6ER-2ER-11ER-14ER
Giải ĐB
26450
Giải nhất
99472
Giải nhì
09283
07481
Giải ba
63796
53170
80934
22592
80331
56633
Giải tư
8859
0728
2446
9170
Giải năm
6729
9347
5965
8975
1178
5625
Giải sáu
026
289
267
Giải bảy
80
66
17
78
ChụcSốĐ.Vị
5,72,80 
3,817
7,925,6,8,9
3,831,3,4
346,7
2,6,750,9
2,4,6,965,6,7
1,4,6702,2,5,82
2,7280,1,3,9
2,5,892,6
 
Ngày: 06/10/2022
XSTN - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
843552
Giải nhất
78554
Giải nhì
16114
Giải ba
51730
15102
Giải tư
86984
75575
07865
72096
77392
70935
30071
Giải năm
9305
Giải sáu
3492
8904
2913
Giải bảy
502
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
3022,4,5
713,4
02,5,922 
130,5
0,1,5,84 
0,3,6,752,4
965
 71,5
 84
9922,6,9
 
Ngày: 06/10/2022
XSAG - Loại vé: AG-10K1
Giải ĐB
651648
Giải nhất
83313
Giải nhì
09530
Giải ba
42449
58320
Giải tư
80307
51394
30501
66420
26740
11375
61960
Giải năm
6002
Giải sáu
0466
2833
1038
Giải bảy
564
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
22,3,4,601,2,7
013
0202
1,330,3,8
6,8,940,8,9
75 
660,4,6
075
3,484
494
 
Ngày: 06/10/2022
XSBTH - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
456237
Giải nhất
49893
Giải nhì
82524
Giải ba
85777
48792
Giải tư
44669
54994
92112
18257
76717
54039
09474
Giải năm
8738
Giải sáu
6537
4085
7728
Giải bảy
482
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
30 
 12,7
1,8,924,8
930,72,8,9
2,7,94 
857
 69
1,32,5,774,7
2,382,5
3,692,3,4
 
Ngày: 06/10/2022
XSBDI
Giải ĐB
749896
Giải nhất
47829
Giải nhì
49650
Giải ba
19317
56379
Giải tư
54057
17902
18769
61616
93438
28085
76426
Giải năm
3780
Giải sáu
5999
5461
5900
Giải bảy
305
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
0,5,800,2,5
616,7
026,9
 38
 4 
0,850,7
1,2,961,9
1,5,879
380,5,7
2,6,7,996,9
 
Ngày: 06/10/2022
XSQT
Giải ĐB
170966
Giải nhất
79982
Giải nhì
38512
Giải ba
46909
99470
Giải tư
93358
40731
66964
65922
73234
72768
77936
Giải năm
3031
Giải sáu
0644
1326
5305
Giải bảy
960
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
6,705,9
3212
1,2,822,6
 312,4,6
3,4,644
058
2,3,660,4,6,8
 70
5,682
0,999
 
Ngày: 06/10/2022
XSQB
Giải ĐB
494556
Giải nhất
95636
Giải nhì
53047
Giải ba
61093
10355
Giải tư
82782
23374
40016
63026
88764
03335
78115
Giải năm
0166
Giải sáu
0420
6908
4558
Giải bảy
360
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
2,608
 15,6
820,6
8,935,6
6,747
1,3,555,6,8
1,2,3,5
6
60,4,6
474
0,582,3
 93
 
Ngày: 05/10/2022
1ES-9ES-14ES-8ES-4ES-2ES
Giải ĐB
80983
Giải nhất
09046
Giải nhì
29399
08507
Giải ba
72726
62831
85711
88004
51568
54046
Giải tư
3784
1825
7897
5657
Giải năm
0729
8051
5357
9572
5889
8522
Giải sáu
953
112
874
Giải bảy
37
64
78
79
ChụcSốĐ.Vị
 04,7
1,3,511,2
1,2,722,5,6,9
5,831,7
0,6,7,8462
251,3,72
2,4264,8
0,3,52,972,4,8,9
6,783,4,9
2,7,8,997,9
 
Ngày: 05/10/2022
XSDN - Loại vé: 10K1
Giải ĐB
058747
Giải nhất
35039
Giải nhì
15067
Giải ba
61136
01303
Giải tư
18744
52929
57988
23410
54737
86554
34839
Giải năm
9766
Giải sáu
9302
3354
0371
Giải bảy
865
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
102,3
710
027,9
036,7,92
4,5244,7
6542
3,665,6,7
2,3,4,671
888
2,329 
 
Ngày: 05/10/2022
XSCT - Loại vé: K1T10
Giải ĐB
327356
Giải nhất
50659
Giải nhì
60092
Giải ba
62281
64713
Giải tư
66058
09918
33885
43557
56803
61070
68192
Giải năm
5306
Giải sáu
7102
5541
0387
Giải bảy
400
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
0,700,2,3,6
4,813,8
0,922 
0,13 
 41
856,7,8,9
0,5,96 
5,870
1,581,5,7
5922,6