MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 14/10/2022
XSBD - Loại vé: 10K41
Giải ĐB
223670
Giải nhất
02950
Giải nhì
66295
Giải ba
54930
90929
Giải tư
32739
58734
88188
23417
22104
42420
92822
Giải năm
0955
Giải sáu
5868
9626
9918
Giải bảy
494
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,704
 17,8
220,2,6,9
 30,4,92
0,3,94 
5,950,5
268
170
1,6,888
2,3294,5
 
Ngày: 14/10/2022
XSTV - Loại vé: 31TV41
Giải ĐB
536301
Giải nhất
11292
Giải nhì
53590
Giải ba
78804
45139
Giải tư
23983
21905
07005
87253
12579
90505
43707
Giải năm
2309
Giải sáu
5208
5357
6916
Giải bảy
754
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
901,4,53,7
8,9
016
92 
5,839
0,54 
0353,4,7,9
16 
0,579
083
0,3,5,790,2
 
Ngày: 14/10/2022
XSGL
Giải ĐB
747877
Giải nhất
52928
Giải nhì
68845
Giải ba
64206
05402
Giải tư
56910
34645
25986
94724
36447
77354
19390
Giải năm
8419
Giải sáu
1666
2352
1728
Giải bảy
751
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
1,902,6
510,9
0,524,82
 3 
2,5452,7
42,751,2,4
0,6,866
4,775,7
2286
190
 
Ngày: 14/10/2022
XSNT
Giải ĐB
749535
Giải nhất
46016
Giải nhì
53910
Giải ba
04226
93593
Giải tư
74319
46551
41930
95758
23839
19240
34317
Giải năm
0630
Giải sáu
2748
9081
5368
Giải bảy
170
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
1,32,4,70 
5,810,6,7,9
 26
9302,5,9
 40,8
351,8
1,268,9
170
4,5,681
1,3,693
 
Ngày: 13/10/2022
8EH-13EH-2EH-9EH-7EH-15EH
Giải ĐB
65353
Giải nhất
92369
Giải nhì
24020
84825
Giải ba
50821
32359
74870
12430
78783
40433
Giải tư
1468
2242
7310
2723
Giải năm
5142
2564
9296
2065
6641
7512
Giải sáu
873
047
216
Giải bảy
96
07
60
69
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,6
7
07
2,410,2,6
1,4220,1,3,5
2,3,5,7
8
30,3
641,22,7
2,653,9
1,9260,4,5,8
92
0,470,3
683
5,62962
 
Ngày: 13/10/2022
XSTN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
054027
Giải nhất
27129
Giải nhì
15987
Giải ba
67813
70411
Giải tư
51716
95989
46024
34403
29589
93403
28145
Giải năm
4751
Giải sáu
2158
5495
2232
Giải bảy
007
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
 032,72
1,511,3,6
324,7,9
02,132
245
4,951,8
16 
02,2,87 
587,92
2,8295
 
Ngày: 13/10/2022
XSAG - Loại vé: AG-10K2
Giải ĐB
750091
Giải nhất
46324
Giải nhì
41713
Giải ba
70064
79340
Giải tư
91754
42127
49861
50726
55158
28561
52470
Giải năm
3714
Giải sáu
5174
7589
8763
Giải bảy
964
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
4,70 
62,913,4,8
 24,6,7
1,63 
1,2,5,62
7
40
 54,8
2612,3,42
270,4
1,589
891
 
Ngày: 13/10/2022
XSBTH - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
642100
Giải nhất
65721
Giải nhì
88137
Giải ba
80783
36447
Giải tư
33053
46265
14345
89543
55509
13309
10344
Giải năm
8453
Giải sáu
4879
8726
8275
Giải bảy
920
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
0,200,92
21 
 20,1,6
4,52,837
443,4,5,7
9
4,6,7532
265
3,475,9
 83
02,4,79 
 
Ngày: 13/10/2022
XSBDI
Giải ĐB
016107
Giải nhất
13996
Giải nhì
69258
Giải ba
98888
16233
Giải tư
80977
08978
13171
52089
88849
79640
78803
Giải năm
6721
Giải sáu
0820
4736
1453
Giải bảy
260
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
2,4,603,7
2,71 
 20,1,8
0,3,533,6
 40,9
 53,8
3,960
0,771,7,8
2,5,7,888,9
4,896
 
Ngày: 13/10/2022
XSQT
Giải ĐB
798484
Giải nhất
82369
Giải nhì
43681
Giải ba
34362
26613
Giải tư
44188
54074
11453
46384
88177
27767
15606
Giải năm
7555
Giải sáu
9373
1888
1681
Giải bảy
432
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
 05,6
8213
3,62 
1,5,732
7,824 
0,553,5
062,7,9
6,773,4,7
82812,42,82
69