MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 26/10/2022
XSDN - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
448309
Giải nhất
84074
Giải nhì
54080
Giải ba
72222
75179
Giải tư
53229
22157
80128
19532
39330
69328
94284
Giải năm
8164
Giải sáu
9416
3018
8292
Giải bảy
890
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
3,8,909
 12,6,8
1,2,3,922,82,9
 30,2
6,7,84 
 57
164
574,9
1,2280,4
0,2,790,2
 
Ngày: 26/10/2022
XSCT - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
000344
Giải nhất
36523
Giải nhì
19417
Giải ba
21194
06155
Giải tư
29818
64870
95955
37773
24993
60695
63041
Giải năm
6884
Giải sáu
5363
8868
1681
Giải bảy
228
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
70 
4,817,8
 23,8
2,6,7,93 
4,8,941,4
52,9552
 63,8
1,970,3
1,2,681,4
 93,4,5,7
 
Ngày: 26/10/2022
XSST - Loại vé: T10K4
Giải ĐB
443482
Giải nhất
50922
Giải nhì
74157
Giải ba
52452
63745
Giải tư
37878
95865
57102
80043
93125
45742
02580
Giải năm
2805
Giải sáu
4167
1235
9351
Giải bảy
336
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
802,5
51 
0,2,4,52
8
22,5
435,6
 42,3,5
0,2,3,4
6
51,22,7
365,7
5,678
780,2
 9 
 
Ngày: 26/10/2022
XSDNG
Giải ĐB
052051
Giải nhất
99128
Giải nhì
89302
Giải ba
19346
71707
Giải tư
93978
36222
67654
14635
12077
82195
72749
Giải năm
8432
Giải sáu
1753
7324
2463
Giải bảy
320
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
202,7
51 
0,2,3,820,2,4,8
5,632,5
2,546,9
3,951,3,4
463
0,777,8
2,782
495
 
Ngày: 26/10/2022
XSKH
Giải ĐB
849868
Giải nhất
60963
Giải nhì
93372
Giải ba
85813
30459
Giải tư
87854
39010
75699
21050
57330
36133
14521
Giải năm
9149
Giải sáu
6814
0242
1427
Giải bảy
822
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
1,3,5,80 
210,3,4
2,4,721,2,7
1,3,630,3
1,542,9
 50,4,9
 63,8
272
680
4,5,999
 
Ngày: 25/10/2022
1FT-13FT-17FT-15FT-4FT-11FT-5FT-16FT
Giải ĐB
50604
Giải nhất
02803
Giải nhì
82308
14716
Giải ba
18849
52967
20498
02113
21235
00297
Giải tư
3440
7251
6372
5944
Giải năm
4127
9161
5584
1258
1074
5102
Giải sáu
054
810
879
Giải bảy
81
78
36
65
ChụcSốĐ.Vị
1,402,3,4,8
5,6,810,3,6
0,727
0,135,6
0,4,5,7
8
40,4,9
3,651,4,8
1,361,5,7
2,6,972,4,8,9
0,5,7,981,4
4,797,8
 
Ngày: 25/10/2022
XSBTR - Loại vé: K43-T10
Giải ĐB
083923
Giải nhất
57905
Giải nhì
65398
Giải ba
53067
31566
Giải tư
93154
86777
75031
59293
61795
53891
11929
Giải năm
9004
Giải sáu
3182
4470
0483
Giải bảy
026
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
704,5
3,91 
823,6,9
2,8,931
0,54 
0,8,954
2,666,7
6,770,7
982,3,5
291,3,5,8
 
Ngày: 25/10/2022
XSVT - Loại vé: 10D
Giải ĐB
637368
Giải nhất
98446
Giải nhì
98687
Giải ba
33401
24987
Giải tư
26148
24535
88713
07250
46679
08273
87619
Giải năm
7637
Giải sáu
5238
7004
1484
Giải bảy
577
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
501,4,8
013,9
 2 
1,735,7,8
0,846,8
350
468
3,7,8273,7,9
0,3,4,684,72
1,79 
 
Ngày: 25/10/2022
XSBL - Loại vé: T10-K4
Giải ĐB
838677
Giải nhất
71306
Giải nhì
77406
Giải ba
53554
62160
Giải tư
64655
94138
48627
63343
86737
74883
49036
Giải năm
5321
Giải sáu
8335
7111
8768
Giải bảy
656
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
6062
1,211,3
 21,7
1,4,835,6,7,8
543
3,554,5,6
02,3,560,8
2,3,777
3,683
 9 
 
Ngày: 25/10/2022
XSDLK
Giải ĐB
494560
Giải nhất
66075
Giải nhì
56532
Giải ba
61464
08638
Giải tư
85713
28383
51744
19930
50394
32260
27272
Giải năm
9896
Giải sáu
8475
1755
4063
Giải bảy
660
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
3,630 
 13
3,72 
1,6,830,2,7,8
4,6,944
5,7255
9603,3,4
372,52
383
 94,6