MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/09/2025
XSBTH - Loại vé: 9K2
Giải ĐB
779229
Giải nhất
62685
Giải nhì
36934
Giải ba
17197
05286
Giải tư
18821
83335
65336
60465
52701
44038
45326
Giải năm
8293
Giải sáu
8014
2695
4286
Giải bảy
772
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,214
721,6,9
934,5,6,8
1,34 
3,6,8,95 
2,3,7,8265
972,6
385,62
293,5,7
 
Ngày: 11/09/2025
XSBDI
Giải ĐB
553965
Giải nhất
53568
Giải nhì
26386
Giải ba
80194
37972
Giải tư
62050
28684
96724
67768
09857
11925
26015
Giải năm
0462
Giải sáu
9311
8946
1398
Giải bảy
061
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
50 
1,611,5
6,724,5
 3 
2,5,8,946
1,2,650,4,7
4,861,2,5,82
572
62,984,6
 94,8
 
Ngày: 11/09/2025
XSQT
Giải ĐB
983272
Giải nhất
71370
Giải nhì
33681
Giải ba
80495
26173
Giải tư
49031
23689
04801
19268
38952
71119
74079
Giải năm
5831
Giải sáu
0652
4697
6895
Giải bảy
049
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
701
0,1,32,811,9
52,72 
7312
 49
92522
 68
970,2,3,9
681,9
1,4,7,8952,7
 
Ngày: 11/09/2025
XSQB
Giải ĐB
056428
Giải nhất
49606
Giải nhì
56169
Giải ba
92312
72286
Giải tư
51345
85442
50925
74648
65571
60133
65792
Giải năm
0560
Giải sáu
9794
2329
9686
Giải bảy
472
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
6062
712
1,4,7,925,8,9
333
942,5,8
2,45 
02,8260,9
 71,2
2,4862
2,692,4
 
Ngày: 10/09/2025
3MB-8MB-11MB-6MB-2MB-14MB
Giải ĐB
29231
Giải nhất
00148
Giải nhì
17333
81917
Giải ba
72154
10924
51440
30216
52114
44802
Giải tư
4318
6995
8617
6139
Giải năm
5034
4481
2682
1878
6262
8625
Giải sáu
062
205
325
Giải bảy
23
47
31
62
ChụcSốĐ.Vị
402,5
32,814,6,72,8
0,63,823,4,52
2,3312,3,4,9
1,2,3,540,7,8
0,22,954
1623
12,478
1,4,781,2
395
 
Ngày: 10/09/2025
XSDN - Loại vé: 9K2
Giải ĐB
053907
Giải nhất
51504
Giải nhì
15497
Giải ba
65767
27769
Giải tư
14612
20141
02268
04467
53853
18072
74401
Giải năm
4429
Giải sáu
6356
5654
5646
Giải bảy
275
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
 01,4,7
0,412
1,727,9
53 
0,541,6
753,4,6
4,5672,8,9
0,2,62,972,5
68 
2,697
 
Ngày: 10/09/2025
XSCT - Loại vé: K2T9
Giải ĐB
786761
Giải nhất
48393
Giải nhì
42429
Giải ba
00429
82579
Giải tư
76004
15099
72408
09371
43611
63098
72655
Giải năm
2732
Giải sáu
0248
3469
5547
Giải bảy
171
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
 04,8
1,6,7211
3,9292
932
047,8
555
 61,9
4712,9
0,4,98 
22,6,7,992,3,8,9
 
Ngày: 10/09/2025
XSST - Loại vé: K2T9
Giải ĐB
477233
Giải nhất
32611
Giải nhì
52158
Giải ba
04122
95131
Giải tư
73594
85499
33466
49862
38439
32328
12086
Giải năm
6730
Giải sáu
7195
2041
3307
Giải bảy
609
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
307,9
1,3,411
2,622,8
330,1,3,9
941
7,958
6,862,6
075
2,586
0,3,994,5,9
 
Ngày: 10/09/2025
XSDNG
Giải ĐB
162675
Giải nhất
31576
Giải nhì
48438
Giải ba
29088
80125
Giải tư
83296
51282
40173
36035
33799
97061
07881
Giải năm
2963
Giải sáu
3423
3265
8681
Giải bảy
626
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
 0 
6,821 
823,5,6
2,6,735,8
 4 
2,3,6,75 
2,7,961,3,5
 73,5,6,9
3,8812,2,8
7,996,9
 
Ngày: 10/09/2025
XSKH
Giải ĐB
993831
Giải nhất
11925
Giải nhì
22258
Giải ba
27283
66878
Giải tư
32941
56347
28980
59727
74934
03692
10225
Giải năm
6343
Giải sáu
3981
5216
4173
Giải bảy
980
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
820 
3,4,816
9252,7
4,7,831,4
341,3,72
2258
16 
2,4273,8
5,7802,1,3
 92