MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/09/2025
XSCT - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
613485
Giải nhất
92486
Giải nhì
78384
Giải ba
62006
28442
Giải tư
10106
16530
77396
68883
28992
52429
37818
Giải năm
0141
Giải sáu
3898
9084
9864
Giải bảy
548
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
3062
418
4,929
830
4,6,8241,2,4,8
85 
02,8,964
 7 
1,4,983,42,5,6
292,6,8
 
Ngày: 17/09/2025
XSST - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
391541
Giải nhất
05572
Giải nhì
07344
Giải ba
82363
06470
Giải tư
65045
13608
17467
95066
23972
16544
52749
Giải năm
9368
Giải sáu
2597
6896
2061
Giải bảy
771
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
708
4,6,71 
722 
63 
4241,42,5,9
45 
6,961,3,6,7
8
6,9270,1,22
0,68 
496,72
 
Ngày: 17/09/2025
XSDNG
Giải ĐB
422645
Giải nhất
27615
Giải nhì
87095
Giải ba
56936
79268
Giải tư
33484
59832
37156
85184
92174
57174
46655
Giải năm
0596
Giải sáu
5245
2730
5479
Giải bảy
950
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
 15
32 
 30,2,6
72,82452
1,42,5,9250,5,6
3,5,968
 742,9
6842
7952,6
 
Ngày: 17/09/2025
XSKH
Giải ĐB
908261
Giải nhất
90557
Giải nhì
58434
Giải ba
87129
98401
Giải tư
71599
61991
78492
89217
76443
59042
56083
Giải năm
0139
Giải sáu
5550
9274
3688
Giải bảy
439
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
501
0,6,917
4,929
4,834,92
3,742,3
 50,7
 61
1,574
8283,82
2,32,991,2,9
 
Ngày: 16/09/2025
9NU-11NU-1NU-15NU-5NU-2NU
Giải ĐB
17705
Giải nhất
13036
Giải nhì
76900
78768
Giải ba
73396
16527
26221
86471
47830
63620
Giải tư
7391
8287
4952
3145
Giải năm
1770
7526
8472
3722
1192
0925
Giải sáu
479
389
851
Giải bảy
12
29
11
33
ChụcSốĐ.Vị
0,2,3,700,5
1,2,5,7
9
11,2
1,2,5,7
9
20,1,2,5
6,7,9
330,3,6
 45
0,2,451,2
2,3,968
2,870,1,2,9
687,9
2,7,891,2,6
 
Ngày: 16/09/2025
XSBTR - Loại vé: K37-T09
Giải ĐB
390670
Giải nhất
55660
Giải nhì
74900
Giải ba
68312
40454
Giải tư
64563
43568
31918
33218
07129
12033
63518
Giải năm
9391
Giải sáu
9990
5031
2652
Giải bảy
804
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
0,6,7,900,4
3,912,83
1,5,829
3,631,3
0,54 
 52,4
 60,3,8
 70
13,682
290,1
 
Ngày: 16/09/2025
XSVT - Loại vé: 9C
Giải ĐB
537763
Giải nhất
95179
Giải nhì
75700
Giải ba
12194
58569
Giải tư
62598
19152
77856
19729
93216
61115
87213
Giải năm
4674
Giải sáu
6535
2281
0720
Giải bảy
972
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
0,200
813,5,6
5,720,9
1,635
7,94 
1,352,6
1,5,963,9
 72,4,9
981
2,6,794,6,8
 
Ngày: 16/09/2025
XSBL - Loại vé: T9-K3
Giải ĐB
047110
Giải nhất
00878
Giải nhì
40657
Giải ba
76678
48210
Giải tư
38988
53650
54888
24346
95923
93463
22286
Giải năm
7743
Giải sáu
2290
5256
2190
Giải bảy
787
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
12,5,920 
 102,4
 23
2,4,63 
143,6
 50,6,7
4,5,863
5,8782
72,8286,7,82
 902
 
Ngày: 16/09/2025
XSDLK
Giải ĐB
672733
Giải nhất
42392
Giải nhì
85757
Giải ba
94743
95668
Giải tư
72520
11653
29914
22906
84394
05044
88250
Giải năm
9134
Giải sáu
9367
3564
3700
Giải bảy
318
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
0,2,500,6
 14,8
920
3,4,5233,4
1,3,4,6
9
43,4
 50,32,7
064,7,8
5,67 
1,68 
 92,4
 
Ngày: 16/09/2025
XSQNM
Giải ĐB
339961
Giải nhất
40108
Giải nhì
22100
Giải ba
22310
27620
Giải tư
97977
62133
30567
65044
01648
69663
31602
Giải năm
9965
Giải sáu
1834
0735
5149
Giải bảy
907
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
0,1,200,2,7,8
610,8
020
3,633,4,5
3,444,8,9
3,65 
 61,3,5,7
0,6,777
0,1,48 
49