MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/09/2025
XSQNG
Giải ĐB
127835
Giải nhất
23517
Giải nhì
64828
Giải ba
12318
94573
Giải tư
54260
67183
36860
39139
73093
87769
93903
Giải năm
5601
Giải sáu
7626
7183
4156
Giải bảy
515
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
6201,3,7
015,7,8
 26,8
0,7,82,935,9
 4 
1,356
2,5602,9
0,173
1,2832
3,693
 
Ngày: 12/09/2025
6NZ-15NZ-9NZ-13NZ-4NZ-3NZ
Giải ĐB
58686
Giải nhất
25026
Giải nhì
26420
94274
Giải ba
19938
44338
89465
17028
57451
57303
Giải tư
4346
5321
0050
4814
Giải năm
6943
8118
7522
8131
4984
9201
Giải sáu
926
348
349
Giải bảy
83
05
23
01
ChụcSốĐ.Vị
2,5012,3,5
02,2,3,514,8
220,1,2,3
62,8
0,2,4,831,82
1,7,843,6,8,9
0,650,1
22,4,865
 74
1,2,32,483,4,6
49 
 
Ngày: 12/09/2025
XSVL - Loại vé: 46VL37
Giải ĐB
743859
Giải nhất
26951
Giải nhì
21670
Giải ba
21397
12194
Giải tư
23630
55539
55611
74832
21797
33365
39138
Giải năm
8786
Giải sáu
7094
1823
9686
Giải bảy
306
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
3,706
1,511
323
230,2,8,9
924 
651,9
0,8265
9270
3862
3,5,9942,72,9
 
Ngày: 12/09/2025
XSBD - Loại vé: 09K37
Giải ĐB
492269
Giải nhất
92030
Giải nhì
03644
Giải ba
64316
73450
Giải tư
00610
77838
05969
84752
00892
20753
19649
Giải năm
0214
Giải sáu
1270
4555
7664
Giải bảy
691
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
1,3,5,70 
910,4,6
5,924
530,8
1,2,4,644,9
550,2,3,5
164,92
 70
38 
4,6291,2
 
Ngày: 12/09/2025
XSTV - Loại vé: 34TV37
Giải ĐB
754574
Giải nhất
37893
Giải nhì
96681
Giải ba
80283
73326
Giải tư
49974
00699
68161
21461
43405
35240
23256
Giải năm
1702
Giải sáu
8554
3090
5558
Giải bảy
570
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
4,7,902,5
62,81 
0,222,6
8,93 
5,7240
054,6,8
2,5612
 70,42
581,3
990,3,9
 
Ngày: 12/09/2025
XSGL
Giải ĐB
157670
Giải nhất
21191
Giải nhì
29020
Giải ba
31958
09110
Giải tư
55120
65033
36393
73606
51693
71607
22413
Giải năm
2286
Giải sáu
8079
2696
4078
Giải bảy
739
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
1,22,706,7
910,3
 202,7
1,3,9233,9
 4 
 58
0,8,96 
0,270,8,9
5,786
3,791,32,6
 
Ngày: 12/09/2025
XSNT
Giải ĐB
534913
Giải nhất
72595
Giải nhì
97740
Giải ba
37912
54354
Giải tư
03968
61823
85421
65512
65918
44156
19240
Giải năm
1268
Giải sáu
2636
3561
3126
Giải bảy
136
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
420 
2,6122,3,7,8
1221,3,6
1,2362
5402
954,6
2,32,561,82
17 
1,628 
 95
 
Ngày: 11/09/2025
13MA-3MA-4MA-9MA-6MA-2MA
Giải ĐB
30217
Giải nhất
16202
Giải nhì
07858
46709
Giải ba
58929
47096
47092
53732
57960
08468
Giải tư
0812
3402
0873
0526
Giải năm
8460
8586
6036
7353
9301
4589
Giải sáu
350
643
296
Giải bảy
83
19
56
43
ChụcSốĐ.Vị
5,6201,22,9
012,7,9
02,1,3,926,9
42,5,7,832,6
 432
 50,3,6,8
2,3,5,8
92
602,8
173
5,683,6,9
0,1,2,892,62
 
Ngày: 11/09/2025
XSTN - Loại vé: 9K2
Giải ĐB
417121
Giải nhất
83066
Giải nhì
69222
Giải ba
73580
44452
Giải tư
33569
77329
44549
34020
49233
74968
07135
Giải năm
0464
Giải sáu
2248
8191
8260
Giải bảy
131
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
2,6,80 
2,3,91 
2,5220,1,2,9
331,3,5
648,9
3522
660,4,6,8
9
 7 
4,680
2,4,691
 
Ngày: 11/09/2025
XSAG - Loại vé: AG-9K2
Giải ĐB
824097
Giải nhất
50965
Giải nhì
55222
Giải ba
26551
86705
Giải tư
12805
52974
48239
30743
41973
16936
55321
Giải năm
6392
Giải sáu
9599
2530
7422
Giải bảy
173
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
3052
2,518
22,921,22
4,7230,6,9
743
02,651
365
9732,4
18 
3,992,7,9