MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/11/2021
XSBTH - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
989942
Giải nhất
00607
Giải nhì
83180
Giải ba
19418
77941
Giải tư
29602
63650
89509
54833
50091
58994
13522
Giải năm
4549
Giải sáu
5564
9716
4474
Giải bảy
040
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
4,5,802,7,9
4,5,916,8
0,2,422
333
6,7,940,1,2,9
 50,1
164
074
180
0,491,4
 
Ngày: 11/11/2021
XSBDI
Giải ĐB
047927
Giải nhất
04815
Giải nhì
85062
Giải ba
26778
41879
Giải tư
49827
35443
11376
13162
81643
63321
26128
Giải năm
5278
Giải sáu
1300
2516
4846
Giải bảy
387
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
000
215,6
2,6221,2,72,8
423 
 432,6
15 
1,4,7622
22,876,82,9
2,7287
79 
 
Ngày: 11/11/2021
XSQT
Giải ĐB
392172
Giải nhất
94059
Giải nhì
09128
Giải ba
10827
95982
Giải tư
96054
76427
81007
91227
80281
82950
66716
Giải năm
5553
Giải sáu
8963
0461
9937
Giải bảy
150
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
52072
6,816
7,8273,8
5,637
54 
 502,3,4,9
161,3
02,23,372
281,2
59 
 
Ngày: 11/11/2021
XSQB
Giải ĐB
745264
Giải nhất
63326
Giải nhì
00854
Giải ba
86301
52020
Giải tư
83041
25274
97430
36825
29218
98149
50302
Giải năm
3935
Giải sáu
4147
7779
5905
Giải bảy
416
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
2,301,2,5
0,416,8
020,4,5,6
 30,5
2,5,6,741,7,9
0,2,354
1,264
474,9
18 
4,79 
 
Ngày: 10/11/2021
15MU-7MU-4MU-1MU-11MU-9MU
Giải ĐB
43595
Giải nhất
16549
Giải nhì
57132
84372
Giải ba
15670
55432
05691
97496
48100
98921
Giải tư
7384
0606
4163
2810
Giải năm
4875
0087
5578
0863
7466
0519
Giải sáu
267
811
781
Giải bảy
71
60
53
76
ChụcSốĐ.Vị
0,1,6,700,6
1,2,7,8
9
10,1,9
32,721
5,62322
849
7,953
0,6,7,960,32,6,7
6,870,1,2,5
6,8
781,4,7
1,491,5,6
 
Ngày: 10/11/2021
XSDN - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
334906
Giải nhất
45848
Giải nhì
16454
Giải ba
87200
43851
Giải tư
20779
61557
07914
25100
88642
18336
69350
Giải năm
1272
Giải sáu
1611
9390
3228
Giải bảy
466
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
02,52,9002,6
1,511,4
4,728
 36
1,542,8
 502,1,4,7
0,3,666
572,9
2,48 
790
 
Ngày: 10/11/2021
XSCT - Loại vé: K2T11
Giải ĐB
575418
Giải nhất
17600
Giải nhì
80259
Giải ba
26073
36253
Giải tư
36944
13168
47433
29573
94249
96499
61460
Giải năm
3256
Giải sáu
1639
5244
7183
Giải bảy
413
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
0,600
 13,8
 2 
1,3,5,73
8
33,9
42442,9
 53,6,9
560,8
 733
1,683
3,4,5,999
 
Ngày: 10/11/2021
XSST - Loại vé: T11K2
Giải ĐB
508706
Giải nhất
59505
Giải nhì
59408
Giải ba
07681
50815
Giải tư
01486
66789
36765
57224
25385
36863
06557
Giải năm
5749
Giải sáu
4754
3698
7486
Giải bảy
826
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
 05,6,8
815
 24,6
63 
2,549
0,1,6,854,72
0,2,8263,5
527 
0,981,5,62,9
4,898
 
Ngày: 10/11/2021
XSDNG
Giải ĐB
213664
Giải nhất
93507
Giải nhì
88989
Giải ba
13212
57977
Giải tư
54159
33079
49892
33276
77686
62092
40591
Giải năm
7548
Giải sáu
5258
7941
7649
Giải bảy
714
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
 07
4,912,4
1,922 
 3 
1,641,8,9
 58,9
6,7,864,6
0,776,7,9
4,586,9
4,5,7,891,22
 
Ngày: 10/11/2021
XSKH
Giải ĐB
497660
Giải nhất
89774
Giải nhì
74305
Giải ba
70191
56623
Giải tư
84298
25536
25114
03978
54427
76230
53475
Giải năm
9137
Giải sáu
5358
3022
9870
Giải bảy
615
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
3,6,705
914,5
222,3,7
230,6,7
1,74 
0,1,7,858
360
2,370,4,5,8
5,7,985
 91,8