MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh

Ngày: 10/11/2021
15MU-7MU-4MU-1MU-11MU-9MU
Giải ĐB
43595
Giải nhất
16549
Giải nhì
57132
84372
Giải ba
15670
55432
05691
97496
48100
98921
Giải tư
7384
0606
4163
2810
Giải năm
4875
0087
5578
0863
7466
0519
Giải sáu
267
811
781
Giải bảy
71
60
53
76
ChụcSốĐ.Vị
0,1,6,700,6
1,2,7,8
9
10,1,9
32,721
5,62322
849
7,953
0,6,7,960,32,6,7
6,870,1,2,5
6,8
781,4,7
1,491,5,6
 
Ngày: 03/11/2021
6ML-9ML-2ML-3ML-1ML-11ML
Giải ĐB
07267
Giải nhất
18214
Giải nhì
36604
45461
Giải ba
30178
97124
17724
24779
77674
48280
Giải tư
4552
0450
3344
6928
Giải năm
9247
9087
8812
7576
5399
7902
Giải sáu
050
978
222
Giải bảy
91
56
69
39
ChụcSốĐ.Vị
52,802,4
6,912,4
0,1,2,522,42,8
 39
0,1,22,4
7
44,7
 502,2,6
5,761,7,9
4,6,874,6,82,9
2,7280,7
3,6,7,991,9
 
Ngày: 27/10/2021
2MC-3MC-6MC-8MC-14MC-15MC
Giải ĐB
92046
Giải nhất
41811
Giải nhì
48897
06816
Giải ba
12136
10194
66604
25468
22916
35760
Giải tư
6813
7060
6512
0466
Giải năm
5836
8148
5480
1722
8341
1074
Giải sáu
427
683
514
Giải bảy
46
07
64
09
ChụcSốĐ.Vị
62,804,7,9
1,411,2,3,4
62
1,222,7
1,8362
0,1,6,7
9
41,62,8
 5 
12,32,42,6602,4,6,8
0,2,974
4,680,3
094,7
 
Ngày: 20/10/2021
4LU-15LU-1LU-10LU-3LU-8LU
Giải ĐB
56449
Giải nhất
76644
Giải nhì
26081
29056
Giải ba
10246
09333
44287
03397
31724
46347
Giải tư
5064
2617
1255
9438
Giải năm
5101
5329
9957
6899
7173
1079
Giải sáu
078
211
930
Giải bảy
93
72
10
29
ChụcSốĐ.Vị
1,301
0,1,810,1,7
724,92
3,7,930,3,8
2,4,644,6,7,9
555,6,7
4,564
1,4,5,8
9
72,3,8,9
3,781,7
22,4,7,993,7,9
 
Ngày: 13/10/2021
12LM-5LM-14LM-9LM-2LM-11LM
Giải ĐB
49522
Giải nhất
34123
Giải nhì
78632
64623
Giải ba
56223
06547
09009
89576
92818
86214
Giải tư
2021
5690
8849
0711
Giải năm
2113
8065
6311
6205
2776
7435
Giải sáu
397
539
413
Giải bảy
20
26
38
31
ChụcSốĐ.Vị
2,905,9
12,2,3112,32,4,8
2,320,1,2,33
6
12,2331,2,5,8
9
147,9
0,3,65 
2,7265
4,9762
1,38 
0,3,490,7
 
Ngày: 06/10/2021
19LC-10LC-13LC-20LC-14LC-4LC-2LC-8LC
Giải ĐB
82245
Giải nhất
66283
Giải nhì
69636
77240
Giải ba
52616
64268
27166
71829
21630
00238
Giải tư
0730
2073
5794
2355
Giải năm
5416
8580
7666
4490
3140
4119
Giải sáu
645
320
613
Giải bảy
41
20
80
60
ChụcSốĐ.Vị
22,32,42,6
82,9
0 
413,62,9
 202,9
1,7,8302,6,8
9402,1,52
42,555
12,3,6260,62,8
 73
3,6802,3
1,290,4
 
Ngày: 29/09/2021
3KU-1KU-8KU-13KU-2KU-9KU
Giải ĐB
76477
Giải nhất
24728
Giải nhì
82153
20385
Giải ba
09463
95654
14232
41721
92050
74476
Giải tư
7366
9727
5435
7638
Giải năm
0921
9039
7180
4555
3303
1709
Giải sáu
941
832
396
Giải bảy
77
78
54
57
ChụcSốĐ.Vị
5,803,9
22,41 
32212,7,8
0,5,6322,5,8,9
5241
3,5,850,3,42,5
7
6,7,963,6
2,5,7276,72,8
2,3,780,5
0,396