MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/11/2021
XSDN - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
579734
Giải nhất
47830
Giải nhì
55000
Giải ba
02498
15680
Giải tư
33182
76871
32028
08638
36245
83390
33303
Giải năm
6713
Giải sáu
1296
5057
8895
Giải bảy
676
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
0,3,8,900,3,5
713
828
0,130,4,8
345
0,4,957
7,96 
571,6
2,3,980,2
 90,5,6,8
 
Ngày: 17/11/2021
XSCT - Loại vé: K3T11
Giải ĐB
730625
Giải nhất
90899
Giải nhì
65416
Giải ba
09342
57726
Giải tư
25365
31597
63201
05753
49565
48559
30007
Giải năm
0585
Giải sáu
9868
2321
1861
Giải bảy
505
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
 01,5,7
0,2,616
421,5,6
53 
 42
0,2,62,853,9
1,261,52,8
0,7,977
685
5,997,9
 
Ngày: 17/11/2021
XSST - Loại vé: T11K3
Giải ĐB
815027
Giải nhất
01285
Giải nhì
21939
Giải ba
56767
94660
Giải tư
13988
01328
60036
17079
14127
60767
13654
Giải năm
7534
Giải sáu
5282
3664
4471
Giải bảy
017
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
60 
717
8272,8
 34,6,9
3,5,64 
854
360,4,73
1,22,6371,9
2,882,5,8
3,79 
 
Ngày: 17/11/2021
XSDNG
Giải ĐB
879542
Giải nhất
18498
Giải nhì
35271
Giải ba
85028
47635
Giải tư
34009
83614
81235
79487
87030
75168
51220
Giải năm
9816
Giải sáu
7782
5732
2144
Giải bảy
026
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
2,309
714,6
3,4,820,6,8
 30,2,52
1,4,542,4
3254
1,268
871
2,6,982,7
098
 
Ngày: 17/11/2021
XSKH
Giải ĐB
662055
Giải nhất
39863
Giải nhì
55932
Giải ba
46113
79318
Giải tư
84403
54082
30779
02441
15191
46991
23060
Giải năm
2683
Giải sáu
1609
1576
8910
Giải bảy
051
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
1,603,9
4,5,9210,3,8
3,82 
0,1,6,832
 41
551,5
760,3
 76,92
182,3
0,72912
 
Ngày: 16/11/2021
9NB-6NB-1NB-12NB-13NB-10NB
Giải ĐB
41405
Giải nhất
87612
Giải nhì
81360
78282
Giải ba
43090
95046
94177
57356
18737
45633
Giải tư
8106
5174
1330
1368
Giải năm
6800
1629
8416
7121
7432
8895
Giải sáu
159
505
895
Giải bảy
46
83
68
30
ChụcSốĐ.Vị
0,32,6,900,52,6
212,6
1,3,821,9
3,8302,2,3,7
7462
02,9256,9
0,1,42,560,82
3,774,7
6282,3
2,590,52
 
Ngày: 16/11/2021
XSBTR - Loại vé: K46-T11
Giải ĐB
715001
Giải nhất
56947
Giải nhì
39197
Giải ba
32806
81192
Giải tư
34367
28077
39561
15002
55360
87863
10700
Giải năm
8989
Giải sáu
9496
3842
3183
Giải bảy
867
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
0,600,1,2,6
0,61 
0,4,92 
6,83 
 42,7
95 
0,960,1,3,72
4,62,7,977
 83,9
892,5,6,7
 
Ngày: 16/11/2021
XSVT - Loại vé: 11C
Giải ĐB
433026
Giải nhất
59594
Giải nhì
04310
Giải ba
49510
66530
Giải tư
99294
70493
72907
56401
06786
63888
93924
Giải năm
0373
Giải sáu
4771
3492
4412
Giải bảy
482
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
12,301,5,7
0,7102,2
1,8,924,6
7,930
2,924 
05 
2,86 
071,3
882,6,8
 92,3,42
 
Ngày: 16/11/2021
XSBL - Loại vé: T11-K3
Giải ĐB
875415
Giải nhất
37261
Giải nhì
94606
Giải ba
04602
14972
Giải tư
04446
90083
49146
76760
38635
01622
86593
Giải năm
8738
Giải sáu
0991
9417
3131
Giải bảy
732
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
602,6
3,6,915,7
0,2,3,722
8,931,2,5,8
 462
1,35 
0,4260,1
1,872
383,7
 91,3
 
Ngày: 16/11/2021
XSDLK
Giải ĐB
520878
Giải nhất
15187
Giải nhì
91160
Giải ba
04260
22495
Giải tư
01807
44356
10646
55337
09451
81281
65823
Giải năm
0109
Giải sáu
3430
3417
3100
Giải bảy
400
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
02,3,62002,7,9
5,817
 23
230,7
 46
951,6,9
4,5602
0,1,3,878
781,7
0,595