MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 06/04/2022
XSDN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
191230
Giải nhất
21133
Giải nhì
19725
Giải ba
97293
77276
Giải tư
36775
13742
27028
44046
85783
18148
00378
Giải năm
1197
Giải sáu
0641
4702
2358
Giải bảy
700
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
0,300,2
41 
0,425,8
3,8,930,3
 41,2,6,8
2,758,9
4,76 
975,6,8
2,4,5,783
593,7
 
Ngày: 06/04/2022
XSCT - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
226042
Giải nhất
51405
Giải nhì
01060
Giải ba
82655
62576
Giải tư
98267
42892
71022
12575
42810
42386
00139
Giải năm
5831
Giải sáu
9589
2339
3538
Giải bảy
698
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
1,605
310
2,4,922
 31,8,92
 42
0,5,755,7
7,860,7
5,675,6
3,986,9
32,892,8
 
Ngày: 06/04/2022
XSST - Loại vé: T4K1
Giải ĐB
484901
Giải nhất
77375
Giải nhì
86876
Giải ba
22011
71758
Giải tư
53431
80522
25301
24523
46947
52229
92431
Giải năm
0453
Giải sáu
6707
1267
3214
Giải bảy
706
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
 012,6,7
02,1,3211,4
222,3,9
2,5312
1472
753,8
0,767
0,42,675,6
58 
29 
 
Ngày: 06/04/2022
XSDNG
Giải ĐB
936017
Giải nhất
36435
Giải nhì
40031
Giải ba
75954
03871
Giải tư
43256
88502
84615
60969
77286
22616
99042
Giải năm
7321
Giải sáu
8128
2028
9665
Giải bảy
293
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
 02
2,3,715,6,7
0,421,82
931,5,6
542
1,3,654,6
1,3,5,865,9
171
2286
693
 
Ngày: 06/04/2022
XSKH
Giải ĐB
041452
Giải nhất
31842
Giải nhì
33926
Giải ba
98381
64513
Giải tư
21289
74712
48463
31533
11522
32737
83419
Giải năm
6371
Giải sáu
5894
7053
8755
Giải bảy
393
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
 0 
7,812,3,9
1,2,4,522,6
1,3,5,6
9
33,7
942
552,3,5,6
2,563
371
 81,9
1,893,4
 
Ngày: 05/04/2022
8UP-14UP-4UP-6UP-15UP-2UP
Giải ĐB
54997
Giải nhất
84480
Giải nhì
68593
23376
Giải ba
89909
39417
19311
96594
27024
79055
Giải tư
9347
0992
0325
6642
Giải năm
2105
1336
2926
5263
8991
0855
Giải sáu
307
411
689
Giải bảy
47
41
79
38
ChụcSốĐ.Vị
805,7,9
12,4,9112,7
4,924,5,6
6,936,8
2,941,2,72
0,2,52552
2,3,763
0,1,42,976,9
380,9
0,7,891,2,3,4
7
 
Ngày: 05/04/2022
XSBTR - Loại vé: K14-T04
Giải ĐB
413005
Giải nhất
46766
Giải nhì
94801
Giải ba
42795
57086
Giải tư
53486
49064
45316
76727
98077
86979
45097
Giải năm
4396
Giải sáu
8545
7572
3221
Giải bảy
294
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
701,5
0,216
721,7
 3 
6,945
0,4,95 
1,6,82,964,6
2,7,970,2,7,9
 862
794,5,6,7
 
Ngày: 05/04/2022
XSVT - Loại vé: 4A
Giải ĐB
992946
Giải nhất
45805
Giải nhì
66054
Giải ba
93221
67157
Giải tư
73101
37184
37249
33716
16896
32300
16620
Giải năm
6286
Giải sáu
7280
5714
0032
Giải bảy
683
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
0,2,800,1,5
0,214,6
320,1
832
1,5,846,92
054,7
1,4,8,96 
57 
 80,3,4,6
4296
 
Ngày: 05/04/2022
XSBL - Loại vé: T4-K1
Giải ĐB
024221
Giải nhất
79242
Giải nhì
42285
Giải ba
59491
55131
Giải tư
24106
22253
35858
76602
65195
41937
13325
Giải năm
1739
Giải sáu
5747
6119
6910
Giải bảy
299
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
102,6,9
2,3,910,9
0,421,5
531,7,9
 42,7
2,8,953,8
06 
3,47 
585
0,1,3,991,5,9
 
Ngày: 05/04/2022
XSDLK
Giải ĐB
156856
Giải nhất
70415
Giải nhì
52758
Giải ba
12918
56844
Giải tư
28897
46020
88250
41783
91879
77626
90578
Giải năm
4711
Giải sáu
4438
4653
8385
Giải bảy
656
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
2,50 
111,5,8
 20,6
5,838
444
1,850,3,62,8
2,526 
978,9
1,3,5,7
9
83,5
797,8