MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 03/04/2022
XSDL - Loại vé: ĐL4K1
Giải ĐB
118152
Giải nhất
57271
Giải nhì
83107
Giải ba
10762
11101
Giải tư
78274
98820
44167
32719
25874
90481
73965
Giải năm
8514
Giải sáu
9593
2942
5719
Giải bảy
132
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
201,7
0,7,814,92
3,4,5,620
932,5
1,7242
3,652
 62,5,7
0,671,42
 81
1293
 
Ngày: 03/04/2022
XSH
Giải ĐB
223697
Giải nhất
23028
Giải nhì
27513
Giải ba
41980
52828
Giải tư
37706
94631
65334
34911
59918
50171
21166
Giải năm
6325
Giải sáu
2517
5073
7977
Giải bảy
153
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
806
1,3,711,3,7,8
 25,82
1,5,731,4
34 
253
0,6,966
1,7,971,3,7
1,2280
 96,7
 
Ngày: 03/04/2022
XSKH
Giải ĐB
793260
Giải nhất
36219
Giải nhì
99185
Giải ba
18460
62397
Giải tư
42807
33158
04943
67293
85098
00589
03656
Giải năm
8314
Giải sáu
8856
2935
2582
Giải bảy
734
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
6207
 14,9
82 
4,934,5
1,343
3,8562,7,8
52602
0,5,97 
5,982,5,9
1,893,7,8
 
Ngày: 03/04/2022
XSKT
Giải ĐB
147273
Giải nhất
93570
Giải nhì
58212
Giải ba
12337
11489
Giải tư
79918
39117
44769
71287
08250
69814
85949
Giải năm
2292
Giải sáu
1643
8150
9587
Giải bảy
418
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
52,70 
 12,4,7,82
1,92 
4,737
143,5,9
4502
 69
1,3,8270,3
12872,9
4,6,892
 
Ngày: 02/04/2022
3UL-15UL-1UL-5UL-9UL-11UL
Giải ĐB
61762
Giải nhất
39070
Giải nhì
02329
18372
Giải ba
16007
60763
57491
47077
84248
75402
Giải tư
4191
4433
8606
2325
Giải năm
7285
7588
2188
6755
5523
8372
Giải sáu
760
419
672
Giải bảy
75
61
14
25
ChụcSốĐ.Vị
6,702,6,7
6,9214,9
0,6,7323,52,9
2,3,633
148
22,5,7,855
060,1,2,3
0,770,23,5,7
4,8285,82
1,2912
 
Ngày: 02/04/2022
XSDNO
Giải ĐB
799914
Giải nhất
36404
Giải nhì
58187
Giải ba
96735
92067
Giải tư
65950
16087
13635
19899
02274
65208
94891
Giải năm
4329
Giải sáu
4505
7786
1499
Giải bảy
273
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
504,5,8
914
 29
7352
0,1,74 
0,3250
867
6,7,8273,4,7
086,72
2,9291,92
 
Ngày: 02/04/2022
XSHCM - Loại vé: 4A7
Giải ĐB
832608
Giải nhất
45661
Giải nhì
18219
Giải ba
82027
10710
Giải tư
50605
01086
35328
05899
96696
92857
02079
Giải năm
4201
Giải sáu
1118
1648
0765
Giải bảy
913
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
101,5,8
0,1,610,1,3,8
9
 27,8
13 
 48
0,657
8,961,5
2,579
0,1,2,486
1,7,996,9
 
Ngày: 02/04/2022
XSLA - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
874733
Giải nhất
70829
Giải nhì
78264
Giải ba
03270
80842
Giải tư
30209
66119
43352
66984
67554
25721
22795
Giải năm
1324
Giải sáu
9677
2209
9084
Giải bảy
039
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
7092
2192
4,521,4,9
333,9
2,5,6,8242
952,4
 64
770,7
 842
02,12,2,395
 
Ngày: 02/04/2022
XSHG - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
252270
Giải nhất
87483
Giải nhì
84292
Giải ba
71071
96782
Giải tư
92900
38449
41597
22380
81734
37019
27868
Giải năm
5200
Giải sáu
8867
3637
4998
Giải bảy
257
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
02,7,8002
719
8,92 
834,7
349
 57,9
 67,8
3,5,6,970,1
6,980,2,3
1,4,592,7,8
 
Ngày: 02/04/2022
XSBP - Loại vé: 4K1-N22
Giải ĐB
948343
Giải nhất
38905
Giải nhì
34863
Giải ba
61275
30945
Giải tư
68798
92451
12176
64488
28343
99797
09863
Giải năm
7880
Giải sáu
3377
9834
6713
Giải bảy
237
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,805
513
 20
1,42,6234,7
3432,5
0,4,751
7632
3,7,975,6,7
8,980,8
 97,8