MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/04/2022
XSPY
Giải ĐB
314947
Giải nhất
47303
Giải nhì
09051
Giải ba
53564
26248
Giải tư
49621
66250
40164
67178
85942
79983
42486
Giải năm
1851
Giải sáu
0863
6821
3218
Giải bảy
463
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
503
22,5218
4212
0,62,83 
6242,7,8
550,12,5
8632,42
478
1,4,783,6
 9 
 
Ngày: 10/04/2022
11UV-4UV-14UV-3UV-9UV-6UV
Giải ĐB
25295
Giải nhất
01253
Giải nhì
02772
10133
Giải ba
25037
39709
38529
62601
03531
02966
Giải tư
7174
6598
9142
7548
Giải năm
0422
4404
9651
5388
4498
1990
Giải sáu
616
196
733
Giải bảy
05
02
17
69
ChụcSốĐ.Vị
901,2,4,5
9
0,3,516,7
0,2,4,722,9
32,531,32,7
0,742,8
0,951,3
1,6,966,9
1,372,4
4,8,9288
0,2,690,5,6,82
 
Ngày: 10/04/2022
XSTG - Loại vé: TG-B4
Giải ĐB
426756
Giải nhất
11498
Giải nhì
08200
Giải ba
30598
13672
Giải tư
37130
68634
34545
24945
24703
43760
94428
Giải năm
4037
Giải sáu
8021
6761
9085
Giải bảy
978
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
0,3,4,600,3
2,61 
721,8
030,4,7
340,52
42,856
560,1
372,8
2,7,9285
 982
 
Ngày: 10/04/2022
XSKG - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
020845
Giải nhất
66056
Giải nhì
42964
Giải ba
41407
02086
Giải tư
51994
99907
78234
33420
89136
64840
76281
Giải năm
3354
Giải sáu
2332
1538
1827
Giải bảy
880
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
2,4,8072
81 
320,7
 32,4,6,8
3,5,6,940,5
454,6
3,5,864
02,2,87 
380,1,6,7
 94
 
Ngày: 10/04/2022
XSDL - Loại vé: ĐL4K2
Giải ĐB
277525
Giải nhất
82913
Giải nhì
93673
Giải ba
98493
40228
Giải tư
44067
67659
11035
53223
57742
58226
22693
Giải năm
4596
Giải sáu
0701
4612
9295
Giải bảy
134
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
 01,9
012,3
1,423,5,6,8
1,2,7,9234,5
342
2,3,959
2,967
673
28 
0,5932,5,6
 
Ngày: 10/04/2022
XSH
Giải ĐB
981399
Giải nhất
39555
Giải nhì
05642
Giải ba
36875
67453
Giải tư
12150
19762
02234
02064
40136
90888
27820
Giải năm
4657
Giải sáu
7242
6530
3348
Giải bảy
546
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
2,3,50 
 1 
42,620
530,4,6
3,4,6422,4,6,8
5,750,3,5,7
3,462,4
575
4,888
999
 
Ngày: 10/04/2022
XSKH
Giải ĐB
219407
Giải nhất
83607
Giải nhì
60869
Giải ba
16576
70962
Giải tư
12718
61309
64718
25013
99215
25270
45542
Giải năm
7174
Giải sáu
3551
4676
2556
Giải bảy
405
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
705,72,9
513,4,5,82
4,62 
13 
1,742
0,151,6
5,7262,9
0270,4,62
128 
0,69 
 
Ngày: 10/04/2022
XSKT
Giải ĐB
196596
Giải nhất
96162
Giải nhì
76085
Giải ba
08230
38095
Giải tư
70749
62632
80938
92601
46328
33191
79431
Giải năm
8434
Giải sáu
6847
4085
2327
Giải bảy
198
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
3,901
0,3,91 
3,627,8
 30,1,2,4
8
347,9
82,95 
962
2,47 
2,3,9852
490,1,5,6
8
 
Ngày: 09/04/2022
9UT-1UT-2UT-12UT-7UT-3UT
Giải ĐB
34194
Giải nhất
51050
Giải nhì
00770
73910
Giải ba
54217
08307
56617
19934
50892
17924
Giải tư
5610
8570
9836
3346
Giải năm
6275
0476
0641
5953
5661
5967
Giải sáu
323
312
691
Giải bảy
34
94
45
70
ChụcSốĐ.Vị
12,5,7307
4,6,9102,2,72
1,923,4
2,5342,6
2,32,9241,5,6
4,750,3
3,4,761,7
0,12,6703,5,6
 8 
 91,2,42
 
Ngày: 09/04/2022
XSDNO
Giải ĐB
177168
Giải nhất
27825
Giải nhì
44581
Giải ba
12460
77165
Giải tư
07687
30354
56194
39302
64691
65708
98152
Giải năm
0517
Giải sáu
7520
8881
6433
Giải bảy
687
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
2,602,8
82,917
0,520,5
3,533
5,94 
2,652,3,4
 60,5,8
1,827 
0,6812,72
 91,4