MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 15/04/2022
14VB-8VB-1VB-12VB-7VB-15VB
Giải ĐB
54045
Giải nhất
27631
Giải nhì
14787
90992
Giải ba
60451
49375
62148
50334
02791
38478
Giải tư
9494
3576
9400
2339
Giải năm
3717
4337
3537
7438
2964
1185
Giải sáu
907
721
120
Giải bảy
60
31
54
32
ChụcSốĐ.Vị
0,2,600,7
2,32,5,917
3,920,1
 312,2,4,72
8,9
3,5,6,945,8
4,7,851,4
760,4
0,1,32,875,6,8
3,4,785,7
391,2,4
 
Ngày: 15/04/2022
XSVL - Loại vé: 43VL15
Giải ĐB
991971
Giải nhất
03683
Giải nhì
49049
Giải ba
38666
34838
Giải tư
75940
33024
96548
40051
88284
18096
38478
Giải năm
6548
Giải sáu
4558
1901
4262
Giải bảy
842
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,401
0,5,710
4,624
838
2,840,2,82,9
 51,8
6,962,6
 71,8
3,42,5,783,4
496
 
Ngày: 15/04/2022
XSBD - Loại vé: 04K15
Giải ĐB
441663
Giải nhất
11015
Giải nhì
61583
Giải ba
16022
12929
Giải tư
89622
46566
28545
71485
13116
38893
11890
Giải năm
0917
Giải sáu
3450
8517
9796
Giải bảy
518
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
5,90 
 15,6,72,8
22222,9
6,8,935
 45
1,3,4,850
1,6,963,6
127 
183,5
290,3,6
 
Ngày: 15/04/2022
XSTV - Loại vé: 31TV15
Giải ĐB
827426
Giải nhất
98091
Giải nhì
70515
Giải ba
38238
09515
Giải tư
00194
01778
72592
26455
41649
34885
07466
Giải năm
5466
Giải sáu
6469
2191
5058
Giải bảy
846
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
 0 
9212,52
1,926
 38
946,9
12,5,855,8
2,4,62662,9
 78
3,5,785
4,6912,2,4
 
Ngày: 15/04/2022
XSGL
Giải ĐB
427064
Giải nhất
63103
Giải nhì
07569
Giải ba
68755
80894
Giải tư
06644
65839
13732
69626
34251
10687
26474
Giải năm
5272
Giải sáu
1360
6858
6434
Giải bảy
284
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
603,8
51 
3,726
032,4,9
3,4,6,7
8,9
44
551,5,8
260,4,9
872,4
0,584,7
3,694
 
Ngày: 15/04/2022
XSNT
Giải ĐB
948670
Giải nhất
90344
Giải nhì
74419
Giải ba
66351
04747
Giải tư
34396
56373
61857
33822
00326
39976
96752
Giải năm
4476
Giải sáu
0693
3644
4445
Giải bảy
181
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
70 
5,813,9
2,522,6
1,7,93 
42442,5,7
451,2,7
2,72,96 
4,570,3,62
 81
193,6
 
Ngày: 14/04/2022
7VA-1VA-14VA-3VA-10VA-12VA
Giải ĐB
96764
Giải nhất
17962
Giải nhì
83366
72336
Giải ba
94024
43923
04766
87110
21910
61262
Giải tư
7016
1107
7340
5131
Giải năm
5480
7294
4053
9950
2305
4874
Giải sáu
532
618
794
Giải bảy
86
05
36
32
ChụcSốĐ.Vị
12,4,5,8052,7
3102,6,8
32,6223,4
2,531,22,62
2,6,7,9240
0250,3
1,32,62,8622,4,62
074
180,6
 942
 
Ngày: 14/04/2022
XSTN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
815386
Giải nhất
88019
Giải nhì
45315
Giải ba
15089
94224
Giải tư
51309
10136
79998
14641
43935
14353
90767
Giải năm
6415
Giải sáu
3076
3145
4391
Giải bảy
946
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
 09
4,9152,9
 24
535,6
241,5,6
12,3,453
3,4,7,867
676
986,92
0,1,8291,8
 
Ngày: 14/04/2022
XSAG - Loại vé: AG-4K2
Giải ĐB
193502
Giải nhất
92806
Giải nhì
16544
Giải ba
34627
97947
Giải tư
37147
78652
95165
26246
06916
99637
39288
Giải năm
2954
Giải sáu
9216
1212
8083
Giải bảy
630
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
302,6
 12,62
0,1,527
830,7
4,544,6,72
652,4
0,12,465
2,3,42,777
883,8
 9 
 
Ngày: 14/04/2022
XSBTH - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
614226
Giải nhất
82001
Giải nhì
16714
Giải ba
41600
43236
Giải tư
44981
80391
32057
05524
72277
80438
48102
Giải năm
3500
Giải sáu
9972
4180
9775
Giải bảy
849
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
02,8002,1,2
0,8,914
0,724,6
 36,8
1,249
756,7
2,3,56 
5,772,5,7
380,1
491