MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 22/09/2022
XSTN - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
909972
Giải nhất
56474
Giải nhì
67372
Giải ba
36337
88769
Giải tư
30355
60689
80331
52481
26232
93493
12960
Giải năm
8536
Giải sáu
3312
2543
6133
Giải bảy
072
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
601
0,3,812
1,3,732 
3,4,931,2,3,6
7
743
555
360,9
3723,4
 81,9
6,893
 
Ngày: 22/09/2022
XSAG - Loại vé: AG-9K4
Giải ĐB
700495
Giải nhất
65232
Giải nhì
84163
Giải ba
23242
40085
Giải tư
39632
29121
68477
31420
79125
15285
07211
Giải năm
4688
Giải sáu
5426
0023
4578
Giải bảy
840
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
2,40 
1,2211
32,420,12,3,5
6
2,6322
 40,2
2,82,95 
263
777,8
7,8852,8
 95
 
Ngày: 22/09/2022
XSBTH - Loại vé: 9K4
Giải ĐB
734949
Giải nhất
33944
Giải nhì
04070
Giải ba
84443
71484
Giải tư
04771
65767
27214
52345
73108
07755
50637
Giải năm
2990
Giải sáu
8799
2069
8725
Giải bảy
175
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
7,908
713,4
 25
1,437
1,4,843,4,5,9
2,4,5,755
 67,9
3,670,1,5
084
4,6,990,9
 
Ngày: 22/09/2022
XSBDI
Giải ĐB
337142
Giải nhất
76538
Giải nhì
96695
Giải ba
28185
31491
Giải tư
16729
05541
55616
17285
95433
70557
75716
Giải năm
1842
Giải sáu
4131
8612
2352
Giải bảy
944
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
 0 
3,4,912,62,8
1,42,529
331,3,8
441,22,4
82,952,7
126 
57 
1,3852
291,5
 
Ngày: 22/09/2022
XSQT
Giải ĐB
671066
Giải nhất
05518
Giải nhì
06140
Giải ba
78675
28714
Giải tư
65693
43307
42037
49748
09639
24339
09348
Giải năm
7663
Giải sáu
8134
4291
3920
Giải bảy
860
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
2,4,607
914,6,8
 20
6,934,7,92
1,340,82
75 
1,660,3,6
0,375
1,428 
3291,3
 
Ngày: 22/09/2022
XSQB
Giải ĐB
722904
Giải nhất
05401
Giải nhì
74936
Giải ba
28368
56703
Giải tư
33097
10375
06417
63732
83103
83402
86302
Giải năm
5832
Giải sáu
4108
1143
4199
Giải bảy
860
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,600,1,22,32
4,8
017
02,322 
02,4322,6
043
75 
360,8
1,975
0,68 
997,9
 
Ngày: 21/09/2022
15DK-9DK-14DK-5DK-2DK-7DK
Giải ĐB
44823
Giải nhất
04642
Giải nhì
28539
90167
Giải ba
57514
55801
03094
14585
30266
70855
Giải tư
7785
6343
5951
3385
Giải năm
5136
4603
1640
7743
5004
9439
Giải sáu
380
518
321
Giải bảy
05
26
16
94
ChụcSốĐ.Vị
4,801,3,4,5
0,2,514,6,8
421,3,6
0,2,4236,92
0,1,9240,2,32
0,5,8351,5
1,2,3,666,7
67 
180,53
32942
 
Ngày: 21/09/2022
XSDN - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
600470
Giải nhất
59793
Giải nhì
12905
Giải ba
78439
85049
Giải tư
70968
62032
18100
05136
90216
33070
81725
Giải năm
8909
Giải sáu
8723
8557
8502
Giải bảy
831
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
0,7200,2,5,8
9
316
0,323,5
2,931,2,6,9
 49
0,257
1,368
5702
0,68 
0,3,493
 
Ngày: 21/09/2022
XSCT - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
619143
Giải nhất
34832
Giải nhì
77878
Giải ba
96982
88523
Giải tư
55416
85871
60953
37084
07079
30790
56631
Giải năm
8330
Giải sáu
2489
3754
7758
Giải bảy
949
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
3,90 
3,716
3,823
2,4,530,1,2
5,7,843,9
 53,4,8
16 
 71,4,8,9
5,782,4,9
4,7,890
 
Ngày: 21/09/2022
XSST - Loại vé: T9K3
Giải ĐB
446354
Giải nhất
33219
Giải nhì
68950
Giải ba
65629
10790
Giải tư
13369
27049
04393
18622
80559
39958
44333
Giải năm
6656
Giải sáu
0380
7100
0629
Giải bảy
168
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
0,5,8,900
 19
222,92
3,933
549
 50,4,6,8
9
568,9
 7 
5,6,880,8
1,22,4,5
6
90,3