MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/09/2022
XSVL - Loại vé: 43VL37
Giải ĐB
143375
Giải nhất
26794
Giải nhì
63449
Giải ba
16018
78388
Giải tư
47095
82103
60806
83259
52070
73904
66874
Giải năm
9145
Giải sáu
3242
4071
3672
Giải bảy
208
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
703,4,6,8
718
4,72 
03 
0,6,7,942,5,9
4,7,959
064
 70,1,2,4
5
0,1,888
4,594,5
 
Ngày: 16/09/2022
XSBD - Loại vé: 09K37
Giải ĐB
893906
Giải nhất
96640
Giải nhì
35557
Giải ba
44864
66941
Giải tư
09674
46476
53461
08650
74495
40785
36767
Giải năm
2108
Giải sáu
1727
8527
7698
Giải bảy
826
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
4,506,8
4,61 
 26,72,8
 3 
6,740,1
8,950,7
0,2,761,4,7
22,5,674,6
0,2,985
 95,8
 
Ngày: 16/09/2022
XSTV - Loại vé: 31TV37
Giải ĐB
133100
Giải nhất
21957
Giải nhì
14367
Giải ba
44931
71089
Giải tư
15631
44590
56831
89011
45562
08897
81892
Giải năm
5373
Giải sáu
5477
0377
7029
Giải bảy
970
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
0,7,900,4
1,3311
6,929
7313
04 
 57
 62,7
5,6,72,970,3,72
 89
2,890,2,7
 
Ngày: 16/09/2022
XSGL
Giải ĐB
785813
Giải nhất
41425
Giải nhì
98894
Giải ba
03975
70847
Giải tư
64562
90084
36162
02130
48062
67051
84684
Giải năm
9892
Giải sáu
6295
8262
6597
Giải bảy
907
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
307
513
64,925
130
82,947
2,7,951,7
 624
0,4,5,975
 842
 92,4,5,7
 
Ngày: 16/09/2022
XSNT
Giải ĐB
812452
Giải nhất
69533
Giải nhì
82092
Giải ba
09766
39001
Giải tư
00069
00159
44475
00917
84601
00517
11977
Giải năm
0374
Giải sáu
6858
7938
6232
Giải bảy
314
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
 012
0214,72
3,5,92 
332,3,8
1,74 
752,8,9
6,766,9
12,774,5,6,7
3,58 
5,692
 
Ngày: 15/09/2022
5DR-6DR-14DR-11DR-8DR-9DR
Giải ĐB
87354
Giải nhất
95705
Giải nhì
63025
08721
Giải ba
37527
77157
47318
04777
03121
08569
Giải tư
6606
8058
1050
3792
Giải năm
3383
3124
5188
4666
1071
0378
Giải sáu
296
672
723
Giải bảy
47
04
81
95
ChụcSốĐ.Vị
504,5,6
22,7,818
7,9212,3,4,5
7
2,83 
0,2,547
0,2,950,4,7,8
0,6,966,9
2,4,5,771,2,7,8
1,5,7,881,3,8
692,5,6
 
Ngày: 15/09/2022
XSTN - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
994803
Giải nhất
27390
Giải nhì
29659
Giải ba
72574
03939
Giải tư
02335
79463
31926
24696
95017
69757
70362
Giải năm
0452
Giải sáu
0668
0974
9941
Giải bảy
491
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
903
4,917
5,626
0,635,9
7241
3,952,7,9
2,962,3,8
1,5742
68 
3,590,1,5,6
 
Ngày: 15/09/2022
XSAG - Loại vé: AG-9K3
Giải ĐB
194497
Giải nhất
09753
Giải nhì
65034
Giải ba
32599
38082
Giải tư
86428
09253
96285
24763
67897
51520
94300
Giải năm
9445
Giải sáu
9996
8009
5391
Giải bảy
931
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
0,200,9
3,4,91 
820,8
52,631,4
341,5
4,8532
963
927 
282,5
0,991,6,72,9
 
Ngày: 15/09/2022
XSBTH - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
323937
Giải nhất
83340
Giải nhì
92921
Giải ba
53024
67548
Giải tư
90711
02827
84429
74138
55439
42296
06798
Giải năm
9968
Giải sáu
3953
2779
9225
Giải bảy
313
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
40 
1,211,3
 21,4,5,7
9
1,537,8,9
240,8
253
968
2,379
3,4,6,989
2,3,7,896,8
 
Ngày: 15/09/2022
XSBDI
Giải ĐB
532612
Giải nhất
57815
Giải nhì
87567
Giải ba
10132
35319
Giải tư
50992
29665
60633
17933
10620
75704
73797
Giải năm
0764
Giải sáu
8921
6147
7397
Giải bảy
237
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
204
2,312,5,9
1,3,920,1
3231,2,32,7
0,647
1,65 
 64,5,7
3,4,6,927 
 8 
192,72