MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/11/2022
14FK-6FK-8FK-7FK-12FK-15FK
Giải ĐB
67246
Giải nhất
84000
Giải nhì
91602
49667
Giải ba
26643
51547
99669
56114
58512
86392
Giải tư
4034
7999
8026
7738
Giải năm
8540
0020
8411
9998
1978
2542
Giải sáu
414
858
490
Giải bảy
08
33
36
78
ChụcSốĐ.Vị
0,2,4,900,2,8
111,2,42
0,1,4,920,6
3,433,4,6,8
12,340,2,3,6
7
 58
2,3,467,9
4,6782
0,3,5,72
9
8 
6,990,2,8,9
 
Ngày: 02/11/2022
XSDN - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
262415
Giải nhất
00596
Giải nhì
44202
Giải ba
17747
00265
Giải tư
33232
53604
01343
51563
78306
56772
33303
Giải năm
6127
Giải sáu
8749
4547
5948
Giải bảy
351
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,4,6
512,5
0,1,3,727
0,4,632
043,72,8,9
1,651
0,963,5
2,4272
48 
496
 
Ngày: 02/11/2022
XSCT - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
439832
Giải nhất
56806
Giải nhì
45961
Giải ba
79016
46919
Giải tư
63256
81488
28051
57403
21689
14343
15927
Giải năm
2915
Giải sáu
4980
8589
1446
Giải bảy
318
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
803,6
5,615,6,8,9
3,627
0,432
 43,6
151,6
0,1,4,561,2
27 
1,880,8,92
1,829 
 
Ngày: 02/11/2022
XSST - Loại vé: T11K1
Giải ĐB
695342
Giải nhất
67432
Giải nhì
41512
Giải ba
78891
54077
Giải tư
87216
31029
47376
42699
28921
73554
06046
Giải năm
7397
Giải sáu
6202
5062
1581
Giải bảy
737
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
 02
2,8,912,6
0,1,3,4
6,8
21,9
 32,7
542,6
 54
1,4,762
3,7,976,7
 81,2
2,991,7,9
 
Ngày: 02/11/2022
XSDNG
Giải ĐB
209146
Giải nhất
43019
Giải nhì
88157
Giải ba
65743
34135
Giải tư
00035
13471
45875
08712
39345
75752
68730
Giải năm
3642
Giải sáu
5450
8454
9758
Giải bảy
866
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
712,9
1,4,52 
430,52
542,3,5,6
32,4,750,2,4,7
8
4,666
571,5
5,888
19 
 
Ngày: 02/11/2022
XSKH
Giải ĐB
972290
Giải nhất
69851
Giải nhì
89414
Giải ba
54907
61356
Giải tư
37976
35849
21959
00769
81500
33034
17772
Giải năm
8042
Giải sáu
6995
2087
8098
Giải bảy
824
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
0,900,7
514
4,724
 34,5
1,2,342,9
3,951,6,9
5,769
0,872,6
987
4,5,690,5,8
 
Ngày: 01/11/2022
4FL-7FL-6FL-14FL-11FL-10FL
Giải ĐB
99876
Giải nhất
35394
Giải nhì
83301
41034
Giải ba
78478
01506
61824
21864
19460
97709
Giải tư
2523
8243
8504
6873
Giải năm
6666
0003
6305
9126
5239
8233
Giải sáu
399
774
666
Giải bảy
79
76
46
50
ChụcSốĐ.Vị
5,601,3,4,5
6,9
01 
 23,4,6
0,2,3,4
7
33,4,9
0,2,3,6
7,9
43,6
050
0,2,4,62
72
60,4,62
 73,4,62,8
9
78 
0,3,7,994,9
 
Ngày: 01/11/2022
XSBTR - Loại vé: K44-T11
Giải ĐB
267454
Giải nhất
51241
Giải nhì
38398
Giải ba
30639
46953
Giải tư
13402
61187
52095
08813
20936
67716
58252
Giải năm
5963
Giải sáu
0296
9382
9172
Giải bảy
552
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
 02
413,6,9
0,52,7,82 
1,5,636,9
541
9522,3,4
1,3,963
872
982,7
1,395,6,8
 
Ngày: 01/11/2022
XSVT - Loại vé: 11A
Giải ĐB
165010
Giải nhất
72322
Giải nhì
42445
Giải ba
74804
53727
Giải tư
81725
93585
75824
81792
31468
11714
84948
Giải năm
4090
Giải sáu
4059
3694
5144
Giải bảy
585
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
1,6,904
 10,4
2,922,4,5,7
 3 
0,1,2,4
9
44,5,8
2,4,8259
 60,8
27 
4,6852
590,2,4
 
Ngày: 01/11/2022
XSBL - Loại vé: T11-K1
Giải ĐB
856665
Giải nhất
96310
Giải nhì
90991
Giải ba
46652
42457
Giải tư
72338
04183
98045
35598
13976
93104
35118
Giải năm
9531
Giải sáu
0148
2536
5915
Giải bảy
815
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
104
3,910,52,8
52 
831,6,8
045,8
12,4,6,752,7
3,765
575,6
1,3,4,983
 91,8