MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 27/10/2022
XSTN - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
613199
Giải nhất
53302
Giải nhì
73274
Giải ba
18990
61995
Giải tư
95300
96338
18609
93910
03916
81885
26174
Giải năm
9500
Giải sáu
4110
0445
2689
Giải bảy
506
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
02,12,9002,2,6,9
 102,6
02 
 38
7245,7
4,8,95 
0,16 
4742
385,9
0,8,990,5,9
 
Ngày: 27/10/2022
XSAG - Loại vé: AG-10K4
Giải ĐB
643871
Giải nhất
30910
Giải nhì
39480
Giải ba
92365
32671
Giải tư
55253
35512
13090
55094
80945
32165
33243
Giải năm
5202
Giải sáu
1063
3196
3739
Giải bảy
541
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
1,8,902
4,7210,2,7
0,12 
4,5,639
941,3,5
4,6253
963,52
1712
 80
390,4,6
 
Ngày: 27/10/2022
XSBTH - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
331052
Giải nhất
28503
Giải nhì
42539
Giải ba
05469
11376
Giải tư
22905
57512
04481
18634
31081
03449
07882
Giải năm
5259
Giải sáu
1856
7292
6207
Giải bảy
896
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
 03,5,7
8212,6
1,5,8,92 
034,9
349
052,6,9
1,5,7,969
076
 812,2
3,4,5,692,6
 
Ngày: 27/10/2022
XSBDI
Giải ĐB
131735
Giải nhất
96717
Giải nhì
22449
Giải ba
09352
55219
Giải tư
78049
32188
18072
70206
14707
87432
22471
Giải năm
4239
Giải sáu
6162
0196
3381
Giải bảy
652
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
 06,7
7,817,9
3,52,6,72 
332,3,5,9
 492
3522
0,962
0,171,2
881,8
1,3,4296
 
Ngày: 27/10/2022
XSQT
Giải ĐB
321375
Giải nhất
14495
Giải nhì
07322
Giải ba
93050
26460
Giải tư
86449
07705
74215
26728
88666
66328
61477
Giải năm
4866
Giải sáu
4713
1545
9088
Giải bảy
083
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
5,605
513,5
222,82
1,83 
 45,9
0,1,4,7
9
50,1
6260,62
775,7
22,883,8
495
 
Ngày: 27/10/2022
XSQB
Giải ĐB
812125
Giải nhất
20846
Giải nhì
53467
Giải ba
14066
96902
Giải tư
66272
37103
20204
29546
86966
45548
90843
Giải năm
4045
Giải sáu
5539
7722
7618
Giải bảy
627
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,4
 18
0,2,722,5,7
0,439
043,5,62,8
2,45 
42,62662,7
2,672,9
1,48 
3,79 
 
Ngày: 26/10/2022
12FS-11FS-4FS-10FS-5FS-13FS
Giải ĐB
19739
Giải nhất
15022
Giải nhì
43172
45148
Giải ba
07740
49662
70500
03869
52571
78536
Giải tư
8677
3363
6150
4291
Giải năm
5000
5455
1295
4611
9213
8568
Giải sáu
211
109
329
Giải bảy
98
01
69
70
ChụcSốĐ.Vị
02,4,5,7002,1,9
0,12,7,9112,3
2,6,722,9
1,636,9
 40,8
5,950,5
362,3,8,92
770,1,2,7
4,6,98 
0,2,3,6291,5,8
 
Ngày: 26/10/2022
XSDN - Loại vé: 10K4
Giải ĐB
448309
Giải nhất
84074
Giải nhì
54080
Giải ba
72222
75179
Giải tư
53229
22157
80128
19532
39330
69328
94284
Giải năm
8164
Giải sáu
9416
3018
8292
Giải bảy
890
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
3,8,909
 12,6,8
1,2,3,922,82,9
 30,2
6,7,84 
 57
164
574,9
1,2280,4
0,2,790,2
 
Ngày: 26/10/2022
XSCT - Loại vé: K4T10
Giải ĐB
000344
Giải nhất
36523
Giải nhì
19417
Giải ba
21194
06155
Giải tư
29818
64870
95955
37773
24993
60695
63041
Giải năm
6884
Giải sáu
5363
8868
1681
Giải bảy
228
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
70 
4,817,8
 23,8
2,6,7,93 
4,8,941,4
52,9552
 63,8
1,970,3
1,2,681,4
 93,4,5,7
 
Ngày: 26/10/2022
XSST - Loại vé: T10K4
Giải ĐB
443482
Giải nhất
50922
Giải nhì
74157
Giải ba
52452
63745
Giải tư
37878
95865
57102
80043
93125
45742
02580
Giải năm
2805
Giải sáu
4167
1235
9351
Giải bảy
336
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
802,5
51 
0,2,4,52
8
22,5
435,6
 42,3,5
0,2,3,4
6
51,22,7
365,7
5,678
780,2
 9