MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 05/11/2022
XSDNO
Giải ĐB
231739
Giải nhất
69435
Giải nhì
51154
Giải ba
25540
13107
Giải tư
79724
72627
93705
08219
62544
21662
58271
Giải năm
4999
Giải sáu
6862
3182
8443
Giải bảy
685
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
405,7
719
62,824,7
435,9
2,4,540,3,4
0,3,854,7
 622
0,2,571
 82,5
1,3,999
 
Ngày: 05/11/2022
XSHCM - Loại vé: 11A7
Giải ĐB
011128
Giải nhất
89623
Giải nhì
28117
Giải ba
10251
05690
Giải tư
28590
46805
97775
45965
29525
21405
69423
Giải năm
8121
Giải sáu
1970
1437
0152
Giải bảy
690
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
6,7,93052
2,517
521,32,5,8
2237
 4 
02,2,6,751,2
 60,5
1,370,5
28 
 903
 
Ngày: 05/11/2022
XSLA - Loại vé: 11K1
Giải ĐB
209568
Giải nhất
06606
Giải nhì
34301
Giải ba
34197
98605
Giải tư
23866
46513
11420
24339
47446
09402
65059
Giải năm
5173
Giải sáu
3891
4353
8033
Giải bảy
372
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
201,2,5,6
0,913
0,720
1,3,5,733,9
 46
0,953,9
0,4,666,8
972,3
68 
3,591,5,7
 
Ngày: 05/11/2022
XSHG - Loại vé: K1T11
Giải ĐB
505926
Giải nhất
16032
Giải nhì
36904
Giải ba
15357
43081
Giải tư
95825
20531
94017
58435
42429
08346
19226
Giải năm
1196
Giải sáu
2237
5488
2656
Giải bảy
062
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
 04
3,817
3,625,62,9
 31,2,5,7
046
2,3,656,7
22,4,5,962,5
1,3,57 
881,8
296
 
Ngày: 05/11/2022
XSBP - Loại vé: 11K1-N22
Giải ĐB
271021
Giải nhất
23078
Giải nhì
49673
Giải ba
77067
40966
Giải tư
89712
77100
63181
48406
41338
98311
29426
Giải năm
8670
Giải sáu
5183
8900
2995
Giải bảy
484
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
02,7002,6
1,2,811,2
121,6
4,7,838
843
95 
0,2,666,7
670,3,8
3,781,3,4
 95
 
Ngày: 05/11/2022
XSDNG
Giải ĐB
378184
Giải nhất
20742
Giải nhì
50250
Giải ba
85999
80352
Giải tư
22220
60653
63890
72982
48521
49887
52226
Giải năm
4025
Giải sáu
7674
4753
2527
Giải bảy
942
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
2,5,90 
21 
2,42,5,820,1,2,5
6,7
523 
7,8422
250,2,32
26 
2,874
 82,4,7
990,9
 
Ngày: 05/11/2022
XSQNG
Giải ĐB
039799
Giải nhất
13977
Giải nhì
96133
Giải ba
48401
93071
Giải tư
63410
24989
94102
79338
21453
79215
82811
Giải năm
7334
Giải sáu
4082
9464
3061
Giải bảy
662
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1201,2
0,1,6,7102,1,5
0,6,82 
3,533,4,8
3,64 
153
 61,2,4
771,7
382,9
8,999
 
Ngày: 04/11/2022
2FG-1FG-10FG-12FG-6FG-13FG
Giải ĐB
75371
Giải nhất
81207
Giải nhì
15350
73690
Giải ba
95923
60377
00576
91314
57428
49409
Giải tư
4804
6242
8365
5083
Giải năm
5330
3111
6641
5696
3592
5572
Giải sáu
743
046
548
Giải bảy
48
02
05
42
ChụcSốĐ.Vị
3,5,902,4,5,7
9
1,4,711,4
0,42,7,923,8
2,4,830
0,141,22,3,6
82
0,650
4,7,965
0,771,2,6,7
2,4283
090,2,6
 
Ngày: 04/11/2022
XSVL - Loại vé: 43VL44
Giải ĐB
183799
Giải nhất
43428
Giải nhì
10544
Giải ba
49517
38731
Giải tư
99938
95119
74033
16273
33094
26791
85261
Giải năm
7821
Giải sáu
0627
5732
4678
Giải bảy
189
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,3,6,917,9
321,7,8
3,731,2,3,6
8
4,944
 5 
361
1,273,8
2,3,789
1,8,991,4,9
 
Ngày: 04/11/2022
XSBD - Loại vé: 11K44
Giải ĐB
040082
Giải nhất
00970
Giải nhì
99147
Giải ba
07312
47458
Giải tư
31161
19493
06744
36061
35803
54381
67369
Giải năm
8539
Giải sáu
8138
9703
1991
Giải bảy
861
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
7032
63,8,912
1,829
02,938,9
444,7
 58
 613,9
470
3,581,2
2,3,691,3