MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 20/10/2022
XSQT
Giải ĐB
639029
Giải nhất
99686
Giải nhì
51366
Giải ba
37322
69833
Giải tư
07698
94127
66070
27900
05633
28675
22168
Giải năm
2070
Giải sáu
2798
6517
9020
Giải bảy
383
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
0,2,7200
 17
220,2,72,9
32,8332
 4 
75 
6,866,8
1,22702,5
6,9283,6
2982
 
Ngày: 20/10/2022
XSQB
Giải ĐB
274615
Giải nhất
71341
Giải nhì
84839
Giải ba
12767
54622
Giải tư
33205
93805
60958
80644
06130
88375
92624
Giải năm
2781
Giải sáu
8303
7087
5012
Giải bảy
785
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
303,52
4,812,5
1,222,4
030,9
2,4,741,4
02,1,7,858
 67
6,874,5
581,5,7
39 
 
Ngày: 19/10/2022
13EA-7EA-6EA-12EA-2EA-11EA
Giải ĐB
68879
Giải nhất
46059
Giải nhì
26549
42155
Giải ba
33720
39460
18432
13620
28920
93358
Giải tư
8789
3529
4582
6318
Giải năm
8656
4294
0913
2614
3128
8153
Giải sáu
790
058
472
Giải bảy
80
25
18
98
ChụcSốĐ.Vị
23,6,8,90 
 13,4,82
3,7,8203,5,8,9
1,532
1,949
2,553,5,6,82
9
560
 72,9
12,2,52,980,2,9
2,4,5,7
8
90,4,8
 
Ngày: 19/10/2022
XSDN - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
040588
Giải nhất
79685
Giải nhì
55749
Giải ba
79422
75008
Giải tư
79745
93130
54185
43572
81444
28144
11047
Giải năm
7164
Giải sáu
4033
4103
5011
Giải bảy
019
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
303,8
1,211,9
2,721,2
0,330,3
42,6442,5,7,9
4,825 
 64
472
0,8852,8
1,49 
 
Ngày: 19/10/2022
XSCT - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
178259
Giải nhất
25910
Giải nhì
10358
Giải ba
53233
44730
Giải tư
39671
78458
77066
66574
64890
42259
42219
Giải năm
4258
Giải sáu
6958
4581
7219
Giải bảy
700
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,900,1
0,7,810,92
 2 
330,3
74 
 584,92
666
 71,4
5481
12,5290
 
Ngày: 19/10/2022
XSST - Loại vé: T10K3
Giải ĐB
919634
Giải nhất
34073
Giải nhì
29928
Giải ba
89683
03999
Giải tư
58111
89084
57143
43922
87817
73856
72951
Giải năm
5865
Giải sáu
5839
8785
5936
Giải bảy
955
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,511,7
222,8
4,7,834,6,9
3,843
5,6,8,951,5,6
3,565
173
283,4,5
3,995,9
 
Ngày: 19/10/2022
XSDNG
Giải ĐB
299570
Giải nhất
85793
Giải nhì
15162
Giải ba
34149
36497
Giải tư
48203
32575
68193
43841
62830
20075
10943
Giải năm
9651
Giải sáu
3835
7302
7126
Giải bảy
182
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
3,702,3
42,51 
0,6,826
0,4,9230,5
 412,3,9
3,7251
262
970,52
 82
4932,7
 
Ngày: 19/10/2022
XSKH
Giải ĐB
861224
Giải nhất
80777
Giải nhì
49803
Giải ba
65124
85812
Giải tư
91714
37887
32866
69418
32081
26529
12518
Giải năm
3512
Giải sáu
7789
2032
5841
Giải bảy
231
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
 03
3,4,8122,4,82
12,3242,9
031,2
1,2241
 5 
666
72,8772
1281,7,9
2,89 
 
Ngày: 18/10/2022
5EB-9EB-15EB-14EB-8EB-4EB
Giải ĐB
07253
Giải nhất
99692
Giải nhì
72624
20724
Giải ba
50452
80059
29786
83786
32047
53896
Giải tư
5791
6996
2984
7726
Giải năm
0054
1956
0329
4338
7272
9689
Giải sáu
859
274
234
Giải bảy
58
92
72
76
ChụcSốĐ.Vị
 0 
91 
5,72,92242,6,9
534,8
22,3,5,7
8
47
 52,3,4,6
8,92
2,5,7,82
92
6 
4722,4,6
3,584,62,9
2,52,891,22,62
 
Ngày: 18/10/2022
XSBTR - Loại vé: K42-T10
Giải ĐB
733527
Giải nhất
59176
Giải nhì
65803
Giải ba
63270
73559
Giải tư
77569
15467
63125
01204
41330
72220
67506
Giải năm
7129
Giải sáu
5254
1755
7356
Giải bảy
212
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
2,3,703,4,6
 12,8
120,5,7,9
030
0,54 
2,554,5,6,9
0,5,767,9
2,670,6
18 
2,5,69