MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/04/2023
XSNT
Giải ĐB
705710
Giải nhất
91756
Giải nhì
80128
Giải ba
37766
22314
Giải tư
21658
15221
89346
24019
66487
20013
95893
Giải năm
7439
Giải sáu
2341
8405
9210
Giải bảy
700
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
0,1200,5
2,4102,3,4,9
 21,8
1,939
141,6
056,8
4,5,666
827 
2,5872
1,393
 
Ngày: 06/04/2023
8QZ-13QZ-2QZ-11QZ-5QZ-6QZ
Giải ĐB
89911
Giải nhất
05742
Giải nhì
50512
78149
Giải ba
88171
00910
17405
26389
88291
99363
Giải tư
7605
2631
8658
7044
Giải năm
8351
4521
5193
7433
2793
6406
Giải sáu
436
412
634
Giải bảy
60
25
68
65
ChụcSốĐ.Vị
1,6052,6
1,2,3,5
7,9
10,1,22
12,421,5
3,6,9231,3,4,6
3,442,4,9
02,2,651,8
0,360,3,5,8
 71
5,689
4,891,32
 
Ngày: 06/04/2023
XSTN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
061675
Giải nhất
09778
Giải nhì
71424
Giải ba
46447
33106
Giải tư
63211
92873
82510
04027
94543
19592
05668
Giải năm
1713
Giải sáu
8655
8654
3089
Giải bảy
890
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
1,906
110,1,3
3,924,7
1,4,732
2,543,7
5,754,5
068
2,473,5,8
6,789
890,2
 
Ngày: 06/04/2023
XSAG - Loại vé: AG-4K1
Giải ĐB
422483
Giải nhất
10027
Giải nhì
78077
Giải ba
28536
88699
Giải tư
95869
84904
16481
14707
19727
58514
91532
Giải năm
9453
Giải sáu
6494
5827
5988
Giải bảy
770
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
704,7
814
3273
5,832,6
0,1,94 
 53
369
0,23,770,7
8281,3,82
6,994,9
 
Ngày: 06/04/2023
XSBTH - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
066262
Giải nhất
84315
Giải nhì
85981
Giải ba
90826
91950
Giải tư
91695
56735
84206
68289
84960
44200
70415
Giải năm
0373
Giải sáu
1024
7794
7023
Giải bảy
679
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
0,2,5,600,6
8152
620,3,4,6
2,735
2,94 
12,3,950
0,260,2
 73,9
 81,9
7,894,5
 
Ngày: 06/04/2023
XSBDI
Giải ĐB
591273
Giải nhất
61824
Giải nhì
69671
Giải ba
08123
43489
Giải tư
27943
95304
47479
77638
15015
16470
94957
Giải năm
0004
Giải sáu
3224
2967
2414
Giải bảy
859
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
7042,7
714,5
 23,42
2,4,738
02,1,2243
157,9
 67
0,5,670,1,3,9
389
5,7,89 
 
Ngày: 06/04/2023
XSQT
Giải ĐB
208447
Giải nhất
14434
Giải nhì
91940
Giải ba
42141
03702
Giải tư
67800
76853
04779
65555
62906
29037
93037
Giải năm
6192
Giải sáu
4025
1335
0639
Giải bảy
436
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
0,400,2,6
41 
0,925
5342,5,6,72
9
3240,1,7
2,3,553,5
0,36 
32,479
 8 
3,792
 
Ngày: 06/04/2023
XSQB
Giải ĐB
849202
Giải nhất
69002
Giải nhì
65820
Giải ba
05585
84139
Giải tư
82073
42115
04960
02261
37465
19265
11502
Giải năm
5717
Giải sáu
7230
2301
1670
Giải bảy
636
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
2,3,6,701,23
0,6,915,7
0320
730,6,9
 4 
1,62,85 
360,1,52
170,3
 85
391
 
Ngày: 05/04/2023
17PA-5PA-16PA-13PA-7PA-11PA-8PA-14PA
Giải ĐB
96226
Giải nhất
95972
Giải nhì
01247
51881
Giải ba
41676
08715
40559
11220
01149
96249
Giải tư
4359
4886
1952
1114
Giải năm
6014
5500
7559
6213
7458
8014
Giải sáu
379
127
366
Giải bảy
85
26
25
55
ChụcSốĐ.Vị
0,200
813,43,5
5,720,5,62,7
13 
1347,92
1,2,5,852,5,8,93
22,6,7,866
2,472,6,9
581,5,6
42,53,79 
 
Ngày: 05/04/2023
XSDN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
836056
Giải nhất
87780
Giải nhì
73198
Giải ba
75585
42902
Giải tư
71471
59562
11314
44315
13435
66744
47540
Giải năm
7275
Giải sáu
8620
6807
5135
Giải bảy
236
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
2,4,802,7
714,5
0,620
 352,6
1,440,4
1,32,7,856
3,5,762
071,5,6
980,5
 98