MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 30/03/2023
XSBTH - Loại vé: 3K5
Giải ĐB
598430
Giải nhất
26449
Giải nhì
94209
Giải ba
16808
90288
Giải tư
10213
92239
34132
90555
31094
72330
83866
Giải năm
4886
Giải sáu
3621
5712
9408
Giải bảy
954
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
32082,9
212,3
1,321
1302,2,9
5,949
554,5
6,866
 7 
02,886,8,9
0,3,4,894
 
Ngày: 30/03/2023
XSBDI
Giải ĐB
691838
Giải nhất
76256
Giải nhì
22023
Giải ba
67522
80596
Giải tư
77656
93942
02134
18736
67726
57839
90782
Giải năm
6009
Giải sáu
0651
3802
3148
Giải bảy
977
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
 02,92
51 
0,2,4,822,3,6
234,6,8,9
342,8
 51,62
2,3,52,96 
777
3,482
02,396
 
Ngày: 30/03/2023
XSQT
Giải ĐB
504530
Giải nhất
18919
Giải nhì
98142
Giải ba
18379
75960
Giải tư
51225
40280
64578
39477
45174
23786
03581
Giải năm
7976
Giải sáu
9584
6245
6905
Giải bảy
555
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
3,6,804,5
819
425
 30
0,7,842,5
0,2,4,555
7,860
774,6,7,8
9
780,1,4,6
1,79 
 
Ngày: 30/03/2023
XSQB
Giải ĐB
661707
Giải nhất
19207
Giải nhì
02984
Giải ba
33507
93145
Giải tư
47844
23660
16692
35369
13560
32354
36825
Giải năm
3388
Giải sáu
6840
3774
5839
Giải bảy
731
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
4,63073
31 
925
 31,9
4,5,7,840,4,5
2,454
 603,9
0374
884,8
3,692
 
Ngày: 29/03/2023
13PH-3PH-5PH-15PH-6PH-9PH
Giải ĐB
86367
Giải nhất
69313
Giải nhì
57644
99117
Giải ba
57068
01410
71666
59756
37373
20474
Giải tư
6395
5291
5632
3556
Giải năm
2533
5880
4616
8998
7741
1916
Giải sáu
961
316
203
Giải bảy
60
85
39
71
ChụcSốĐ.Vị
1,6,803
4,6,7,910,3,63,7
32 
0,1,3,732,3,9
4,741,4
8,9562
13,52,660,1,6,7
8
1,671,3,4
6,980,5
391,5,8
 
Ngày: 29/03/2023
XSDN - Loại vé: 3K5
Giải ĐB
379867
Giải nhất
31151
Giải nhì
61404
Giải ba
39341
17128
Giải tư
89859
65699
62607
14478
08067
93880
01918
Giải năm
5217
Giải sáu
5006
4701
7159
Giải bảy
919
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
801,4,6,7
0,4,5,917,8,9
 28
 3 
041
 51,92
0672
0,1,6278
1,2,780
1,52,991,9
 
Ngày: 29/03/2023
XSCT - Loại vé: K5T3
Giải ĐB
510899
Giải nhất
38436
Giải nhì
49861
Giải ba
34956
97110
Giải tư
56401
79336
82352
35579
84848
80813
06543
Giải năm
0679
Giải sáu
9886
9061
5350
Giải bảy
352
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
1,501
0,6210,3
522 
1,4362,8
 43,8
 50,22,6
32,5,8612
 792
3,486
72,999
 
Ngày: 29/03/2023
XSST - Loại vé: K5T3
Giải ĐB
496694
Giải nhất
72092
Giải nhì
08622
Giải ba
04003
99122
Giải tư
00668
66990
36948
38646
58570
04407
97637
Giải năm
5126
Giải sáu
2915
9757
0435
Giải bảy
803
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
7,9032,7
 15
22,9222,6
02,835,7
946,8
1,357
2,468
0,3,570
4,683
 90,2,4
 
Ngày: 29/03/2023
XSDNG
Giải ĐB
469743
Giải nhất
12419
Giải nhì
73520
Giải ba
99127
98109
Giải tư
99313
80259
86989
11382
44282
67442
32621
Giải năm
1023
Giải sáu
5754
5321
6410
Giải bảy
026
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
1,203,9
2210,3,9
4,8220,12,3,6
7
0,1,2,43 
542,3
 54,9
26 
27 
 822,9
0,1,5,89 
 
Ngày: 29/03/2023
XSKH
Giải ĐB
905856
Giải nhất
63803
Giải nhì
03653
Giải ba
02486
93935
Giải tư
21772
77024
96800
48877
12933
85551
54750
Giải năm
6626
Giải sáu
9966
0698
1788
Giải bảy
662
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
0,500,3
51 
6,724,6
0,3,533,5
2,84 
350,1,3,6
2,5,6,862,6
772,7
8,984,6,8
 98