MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 08/04/2023
XSLA - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
407180
Giải nhất
21582
Giải nhì
18829
Giải ba
18368
68047
Giải tư
64806
91698
86068
97006
98882
60085
20135
Giải năm
6984
Giải sáu
6275
9385
3233
Giải bảy
158
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
8062
 1 
8229
333,5
847
3,7,8256,8
02,5682
475
5,62,980,22,4,52
298
 
Ngày: 08/04/2023
XSHG - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
088296
Giải nhất
31806
Giải nhì
27125
Giải ba
47269
01564
Giải tư
24298
31115
09876
85999
27207
64375
45330
Giải năm
5017
Giải sáu
9351
1310
5885
Giải bảy
693
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
1,306,7
2,510,5,7
 21,5
930
64 
1,2,7,851
0,7,964,9
0,175,6
985
6,993,6,8,9
 
Ngày: 08/04/2023
XSBP - Loại vé: 4K2-N23
Giải ĐB
451359
Giải nhất
33911
Giải nhì
02382
Giải ba
36676
33499
Giải tư
58540
74742
13034
51526
63899
86540
32103
Giải năm
5389
Giải sáu
6459
5338
2210
Giải bảy
700
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
0,1,4200,3,5
110,1
4,826
034,8
3402,2
0592
2,76 
 76
382,9
52,8,92992
 
Ngày: 08/04/2023
XSDNG
Giải ĐB
356354
Giải nhất
39275
Giải nhì
97467
Giải ba
42503
66059
Giải tư
25797
62424
92815
89596
91037
28980
62178
Giải năm
2455
Giải sáu
3602
1503
8841
Giải bảy
207
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
802,32,7
415
024
0237
2,5,741
1,5,754,5,9
967
0,3,6,974,5,8
780
596,7
 
Ngày: 08/04/2023
XSQNG
Giải ĐB
610558
Giải nhất
48714
Giải nhì
81233
Giải ba
76267
36018
Giải tư
99541
14428
99678
99927
81809
38689
82919
Giải năm
9408
Giải sáu
0883
4887
9735
Giải bảy
313
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
 01,8,9
0,413,4,8,9
 27,8
1,3,833,5
141
358
 67
2,6,878
0,1,2,5
7
83,7,9
0,1,89 
 
Ngày: 07/04/2023
7QY-10QY-2QY-15QY-3QY-8QY
Giải ĐB
49736
Giải nhất
58224
Giải nhì
65556
14147
Giải ba
58150
72738
43810
30812
33149
13629
Giải tư
8908
1830
7439
0764
Giải năm
6547
1958
9971
7786
2569
4304
Giải sáu
463
465
406
Giải bảy
00
44
72
22
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,500,4,6,8
710,2
1,2,722,4,9
630,6,8,9
0,2,4,644,72,9
650,6,8
0,3,5,863,4,5,9
4271,2
0,3,586
2,3,4,69 
 
Ngày: 07/04/2023
XSVL - Loại vé: 44VL14
Giải ĐB
163178
Giải nhất
47583
Giải nhì
13734
Giải ba
09512
27065
Giải tư
13121
18069
10076
48697
96660
54498
02626
Giải năm
3944
Giải sáu
8018
4104
5097
Giải bảy
822
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
604
2212,8
1,2212,2,6
834
0,3,444
65 
2,760,5,9
9276,8
1,7,983
6972,8
 
Ngày: 07/04/2023
XSBD - Loại vé: 04K14
Giải ĐB
666783
Giải nhất
43357
Giải nhì
30610
Giải ba
24824
97082
Giải tư
66719
20173
78667
18212
38515
58728
93886
Giải năm
0987
Giải sáu
6784
3581
8397
Giải bảy
016
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
10 
810,22,5,6
9
12,824,8
7,83 
2,84 
157
1,867
5,6,8,973
281,2,3,4
6,7
197
 
Ngày: 07/04/2023
XSTV - Loại vé: 32TV14
Giải ĐB
497397
Giải nhất
12176
Giải nhì
31215
Giải ba
57528
19770
Giải tư
86015
26808
45680
42734
44227
79524
66404
Giải năm
1619
Giải sáu
4779
2589
0341
Giải bảy
826
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
7,804,8
4152,92
 24,6,7,8
 34
0,2,341
125 
2,76 
2,970,6,9
0,280,9
12,7,897
 
Ngày: 07/04/2023
XSGL
Giải ĐB
581637
Giải nhất
16821
Giải nhì
63910
Giải ba
71698
83640
Giải tư
81810
24067
66521
52791
02295
01738
10040
Giải năm
8431
Giải sáu
6148
6390
2062
Giải bảy
318
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
12,42,90 
22,3,9102,8
6212
831,7,8
 402,8
95 
 62,7
3,67 
1,3,4,983
 90,1,5,8