MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/04/2023
XSQNG
Giải ĐB
397062
Giải nhất
12699
Giải nhì
62574
Giải ba
63145
22432
Giải tư
12519
60214
10982
53389
80362
44070
44639
Giải năm
2278
Giải sáu
8477
9809
2804
Giải bảy
105
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
704,5,9
 14,9
3,62,824
 32,9
0,1,2,745
0,45 
 622
770,4,7,8
782,9
0,1,3,8
9
99
 
Ngày: 31/03/2023
4PF-1PF-8PF-12PF-5PF-6PF
Giải ĐB
59381
Giải nhất
50062
Giải nhì
41803
74247
Giải ba
29789
25048
78541
21351
15625
53386
Giải tư
8847
1248
2881
7647
Giải năm
3187
0628
3153
7468
8667
7883
Giải sáu
834
295
592
Giải bảy
42
08
22
16
ChụcSốĐ.Vị
 03,8
4,5,8216
2,4,6,922,5,8
0,5,834
341,2,73,82
2,951,3
1,862,7,8
43,6,87 
0,2,42,6812,3,6,7
9
892,5
 
Ngày: 31/03/2023
XSVL - Loại vé: 44VL13
Giải ĐB
734813
Giải nhất
29117
Giải nhì
80590
Giải ba
65458
09404
Giải tư
57152
39247
83251
68935
13164
97257
14012
Giải năm
4100
Giải sáu
1617
2810
5954
Giải bảy
033
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
0,1,900,4
510,2,3,72
1,52 
1,333,5
0,5,647
351,2,4,7
8
 64,9
12,4,57 
58 
690
 
Ngày: 31/03/2023
XSBD - Loại vé: 03K13
Giải ĐB
439415
Giải nhất
78290
Giải nhì
14209
Giải ba
68006
72815
Giải tư
99151
10020
73658
95037
88884
36885
00966
Giải năm
3547
Giải sáu
0652
0196
9769
Giải bảy
745
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
2,906,9
5152
520
 37
845,7
12,4,851,2,8
0,6,9266,9
3,47 
584,5
0,690,62
 
Ngày: 31/03/2023
XSTV - Loại vé: 32TV13
Giải ĐB
886216
Giải nhất
43535
Giải nhì
45803
Giải ba
15587
78216
Giải tư
42057
29104
82202
66545
90760
85462
65857
Giải năm
3948
Giải sáu
6463
0793
9663
Giải bảy
749
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
602,3,4
 162
0,62 
0,62,935,9
045,8,9
3,4572
1260,2,32
52,87 
487
3,493
 
Ngày: 31/03/2023
XSGL
Giải ĐB
289040
Giải nhất
99296
Giải nhì
44683
Giải ba
31676
12208
Giải tư
25032
26659
62804
69088
21135
66906
39786
Giải năm
3020
Giải sáu
9861
9698
7695
Giải bảy
771
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
2,404,6,8
6,715
320
832,5
040
1,3,959
0,7,8,961
 71,6
0,8,983,6,8
595,6,8
 
Ngày: 31/03/2023
XSNT
Giải ĐB
004504
Giải nhất
92328
Giải nhì
74324
Giải ba
10744
66603
Giải tư
67680
85903
23718
57943
30201
41720
70803
Giải năm
3945
Giải sáu
3915
1993
3327
Giải bảy
765
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
2,801,33,4
015,7,8
 20,4,7,8
03,4,93 
0,2,443,4,5
1,4,65 
 65
1,27 
1,280
 93
 
Ngày: 30/03/2023
11PG-14PG-4PG-2PG-9PG-6PG
Giải ĐB
11504
Giải nhất
13132
Giải nhì
43820
11937
Giải ba
91023
02686
33623
25816
44645
58918
Giải tư
9812
8664
1685
4375
Giải năm
6194
6939
9829
3640
4213
8870
Giải sáu
374
236
642
Giải bảy
17
95
41
89
ChụcSốĐ.Vị
2,4,704
412,3,6,7
8
1,3,420,32,9
1,2232,6,7,9
0,6,7,940,1,2,5
4,7,8,95 
1,3,864
1,370,4,5
185,6,9
2,3,894,5
 
Ngày: 30/03/2023
XSTN - Loại vé: 3K5
Giải ĐB
335586
Giải nhất
34483
Giải nhì
48182
Giải ba
34911
86574
Giải tư
21038
91308
31686
96582
81232
17138
65740
Giải năm
7990
Giải sáu
3716
8378
0889
Giải bảy
373
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
4,908
111,6
3,822 
7,832,82
740
 5 
1,826 
973,4,8
0,32,7822,3,62,9
890,7
 
Ngày: 30/03/2023
XSAG - Loại vé: AG-3K5
Giải ĐB
304077
Giải nhất
54450
Giải nhì
99577
Giải ba
78879
63297
Giải tư
72942
71189
44904
84839
74907
86509
66287
Giải năm
7940
Giải sáu
7213
2599
0582
Giải bảy
760
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
4,5,604,7,9
 13
4,82 
139
0,840,2
 50
 60
0,72,8,9772,9
 82,4,7,9
0,3,7,8
9
97,9