MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 06/09/2023
XSDNG
Giải ĐB
648303
Giải nhất
14331
Giải nhì
23642
Giải ba
96396
19921
Giải tư
42143
17255
50953
99426
83303
21859
97180
Giải năm
8280
Giải sáu
8869
3861
4596
Giải bảy
286
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,82032
2,3,610
421,6
02,4,531
 42,3
553,5,9
2,8,9261,9
 7 
 802,6
5,6962
 
Ngày: 06/09/2023
XSKH
Giải ĐB
392296
Giải nhất
90252
Giải nhì
22471
Giải ba
81088
48245
Giải tư
46139
98421
34800
24766
51255
08147
74704
Giải năm
7327
Giải sáu
5698
5262
1741
Giải bảy
371
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
000,4
22,4,721 
5,6212,7
 39
041,5,7
4,552,5
6,962,6
2,4712
8,988
396,8
 
Ngày: 05/09/2023
8YS-13YS-6YS-14YS-10YS-1YS
Giải ĐB
06367
Giải nhất
75549
Giải nhì
37897
86396
Giải ba
21049
38393
71943
84506
00776
95951
Giải tư
0309
1286
8450
4114
Giải năm
9424
1746
2855
0197
4572
4922
Giải sáu
912
992
842
Giải bảy
72
44
38
96
ChụcSốĐ.Vị
506,9
512,4
1,2,4,72
9
22,4
4,938
1,2,442,3,4,6
92
550,1,5
0,4,7,8
92
67
6,92722,6
386
0,4292,3,62,72
 
Ngày: 05/09/2023
XSBTR - Loại vé: K36-T09
Giải ĐB
015238
Giải nhất
81937
Giải nhì
17716
Giải ba
68332
34987
Giải tư
87022
02255
25435
87388
18731
61404
33194
Giải năm
4568
Giải sáu
1442
9171
1445
Giải bảy
248
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
 04
3,716
22,3,4222
 31,2,5,7
8
0,942,5,8
3,4,555
168
3,871
3,4,6,887,8
 94
 
Ngày: 05/09/2023
XSVT - Loại vé: 9A
Giải ĐB
503609
Giải nhất
78667
Giải nhì
46758
Giải ba
71575
01975
Giải tư
07459
43511
88210
65839
30973
50513
77544
Giải năm
9930
Giải sáu
3482
0318
3166
Giải bảy
689
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
1,309
1,810,1,3,8
82 
1,730,9
444
7258,9
666,7
673,52
1,581,2,9
0,3,5,89 
 
Ngày: 05/09/2023
XSBL - Loại vé: T9-K1
Giải ĐB
743578
Giải nhất
12599
Giải nhì
06195
Giải ba
46140
56060
Giải tư
82294
53769
38983
38746
33380
07412
69902
Giải năm
1441
Giải sáu
7384
3855
5427
Giải bảy
738
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
4,6,802
412
0,1,527
838
8,940,1,6
5,952,5
460,9
278
3,780,3,4
6,994,5,9
 
Ngày: 05/09/2023
XSDLK
Giải ĐB
025576
Giải nhất
61665
Giải nhì
92740
Giải ba
33504
63545
Giải tư
57414
69548
94932
97973
13375
16564
50885
Giải năm
1743
Giải sáu
7040
6007
3908
Giải bảy
257
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
4201,4,7,8
014
32 
4,732
0,1,6402,3,5,8
4,6,7,857
764,5
0,573,5,6
0,485
 9 
 
Ngày: 05/09/2023
XSQNM
Giải ĐB
327026
Giải nhất
18519
Giải nhì
45882
Giải ba
01272
31854
Giải tư
90273
06986
11661
32015
51628
70704
31300
Giải năm
2393
Giải sáu
2815
3847
0354
Giải bảy
925
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
000,4
6152,9
7,825,6,8
7,93 
0,5347
12,2543
2,861
472,3
282,6
193
 
Ngày: 04/09/2023
14YT-10YT-11YT-15YT-13YT-1YT
Giải ĐB
08811
Giải nhất
37863
Giải nhì
87846
28711
Giải ba
18824
07874
25822
50186
66056
41908
Giải tư
3781
1650
3560
7411
Giải năm
3315
3628
8407
0132
3485
5123
Giải sáu
490
255
462
Giải bảy
43
36
25
53
ChụcSốĐ.Vị
5,6,907,8
13,8113,5
2,3,622,3,4,5
8
2,4,5,632,6
2,743,6
1,2,5,850,3,5,6
3,4,5,860,2,3
074
0,281,5,6
 90
 
Ngày: 04/09/2023
XSHCM - Loại vé: 9B2
Giải ĐB
579482
Giải nhất
06308
Giải nhì
80430
Giải ba
16184
16031
Giải tư
43305
57276
99124
14200
37019
26649
16939
Giải năm
0967
Giải sáu
2667
6206
4209
Giải bảy
668
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
0,300,52,6,8
9
319
824
 30,1,9
2,849
025 
0,7672,8
6276
0,682,4
0,1,3,49