MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 16/09/2023
XSDNO
Giải ĐB
835555
Giải nhất
74632
Giải nhì
84633
Giải ba
72652
73586
Giải tư
88472
42275
05567
85957
31142
21634
32527
Giải năm
3951
Giải sáu
4241
4417
7421
Giải bảy
646
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,4,517
3,4,5,721,7
332,3,4
341,2,6
5,751,2,5,7
4,867
1,2,5,672,5
 86,9
89 
 
Ngày: 16/09/2023
XSHCM - Loại vé: 9C7
Giải ĐB
819447
Giải nhất
55737
Giải nhì
65464
Giải ba
96415
91604
Giải tư
61127
10324
62034
94572
54733
88071
88193
Giải năm
3532
Giải sáu
1532
9443
2480
Giải bảy
997
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
804
5,715
32,724,7
3,4,9322,3,4,7
0,2,3,643,7
151
 64
2,3,4,971,2
 80
 93,7
 
Ngày: 16/09/2023
XSLA - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
097778
Giải nhất
63514
Giải nhì
85380
Giải ba
23240
43402
Giải tư
22668
42442
12678
08162
18399
95549
97552
Giải năm
7364
Giải sáu
8706
8059
3392
Giải bảy
197
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
4,802,6
 14
0,4,5,6
9
2 
 3 
1,640,2,9
 52,92
062,4,8
9782
6,7280
4,52,992,7,9
 
Ngày: 16/09/2023
XSHG - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
987278
Giải nhất
82723
Giải nhì
51116
Giải ba
13414
97060
Giải tư
09010
63595
48968
60313
21912
33388
58360
Giải năm
1757
Giải sáu
8507
2149
7355
Giải bảy
656
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
1,6206,7
 10,2,3,4
6
123
1,23 
149
5,955,6,7
0,1,5602,8
0,578
6,7,888
495
 
Ngày: 16/09/2023
XSBP - Loại vé: 9K3-N23
Giải ĐB
758268
Giải nhất
18839
Giải nhì
32874
Giải ba
91437
84245
Giải tư
44908
02187
68828
09993
56573
59777
69506
Giải năm
3555
Giải sáu
3445
1936
1175
Giải bảy
815
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 06,8
 14,5
 28
7,936,7,9
1,7452
1,42,5,755
0,368
3,7,873,4,5,7
0,2,687
393
 
Ngày: 16/09/2023
XSDNG
Giải ĐB
581201
Giải nhất
33597
Giải nhì
28551
Giải ba
12524
61371
Giải tư
26132
46276
96917
50111
00093
36550
56388
Giải năm
4720
Giải sáu
1542
6637
2992
Giải bảy
020
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
22,501
0,1,5,711,7
3,4,9202,4
932,7
242
 50,1
7,86 
1,3,971,6
886,8
 92,3,7
 
Ngày: 16/09/2023
XSQNG
Giải ĐB
284830
Giải nhất
50382
Giải nhì
41987
Giải ba
97045
57814
Giải tư
68126
02364
71580
38384
64167
18975
26707
Giải năm
1539
Giải sáu
4518
7801
1495
Giải bảy
200
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
0,3,800,1,7
014,6,8
826
 30,9
1,6,845
4,7,95 
1,264,7
0,6,875
180,2,4,7
395
 
Ngày: 15/09/2023
10YF-14YF-1YF-3YF-13YF-7YF-19YF-8YF
Giải ĐB
13720
Giải nhất
08293
Giải nhì
39853
99463
Giải ba
40902
18299
67472
71197
09602
98672
Giải tư
6266
7877
7531
1382
Giải năm
8533
8041
0107
1775
2242
9568
Giải sáu
692
139
713
Giải bảy
00
90
14
61
ChụcSốĐ.Vị
0,2,900,22,7
3,4,613,4
02,4,72,8
9
20
1,3,5,6
9
31,3,9
141,2
753
661,3,6,8
0,7,9722,5,7
682
3,990,2,3,7
9
 
Ngày: 15/09/2023
XSVL - Loại vé: 44VL37
Giải ĐB
910035
Giải nhất
79932
Giải nhì
27463
Giải ba
36950
76595
Giải tư
34534
41598
56602
89860
60717
86104
21799
Giải năm
0701
Giải sáu
7385
0332
3627
Giải bảy
738
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
5,601,2,4
017
0,3227
6,7322,4,5,8
0,34 
3,8,950
 60,3
1,273
3,985
995,8,9
 
Ngày: 15/09/2023
XSBD - Loại vé: 09K37
Giải ĐB
655753
Giải nhất
57517
Giải nhì
23681
Giải ba
01966
70532
Giải tư
39267
42292
03336
18494
32094
33062
83129
Giải năm
3824
Giải sáu
9950
5308
8423
Giải bảy
260
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
5,608
816,7
3,6,923,4,9
2,532,6
2,924 
 50,3
1,3,660,2,6,7
1,67 
081
292,42