MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 05/01/2023
XSBDI
Giải ĐB
714799
Giải nhất
81002
Giải nhì
09472
Giải ba
62963
23835
Giải tư
89731
76817
25950
84838
73885
18323
05092
Giải năm
8182
Giải sáu
6830
7643
4492
Giải bảy
430
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
32,502
317
0,7,8,9223
2,4,6302,1,5,8
 43
3,8,950
 63
172
382,5
9922,5,9
 
Ngày: 05/01/2023
XSQT
Giải ĐB
373200
Giải nhất
21726
Giải nhì
16852
Giải ba
00854
19786
Giải tư
96387
41786
80466
68295
85437
28636
79189
Giải năm
9565
Giải sáu
1641
4539
2063
Giải bảy
762
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
000
41 
5,626
636,7,9
541
62,952,4
2,3,6,8262,3,52,6
3,87 
 862,7,9
3,895
 
Ngày: 05/01/2023
XSQB
Giải ĐB
789845
Giải nhất
37156
Giải nhì
56504
Giải ba
15318
42259
Giải tư
28510
78281
86057
02267
55005
69891
44236
Giải năm
5549
Giải sáu
5531
0059
7626
Giải bảy
944
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
104,5
3,8,910,8
 26
 31,6,7
0,444,5,9
0,456,7,92
2,3,567
3,5,67 
181
4,5291
 
Ngày: 04/01/2023
6KF-10KF-5KF-13KF-14KF-2KF
Giải ĐB
75757
Giải nhất
40631
Giải nhì
56326
49667
Giải ba
35179
50105
27248
59107
60082
12549
Giải tư
5039
3831
4690
7943
Giải năm
7094
3207
6892
7757
1132
8909
Giải sáu
970
784
420
Giải bảy
14
83
79
25
ChụcSốĐ.Vị
2,7,905,72,9
3214
3,8,920,5,6
4,8312,2,9
1,8,943,8,9
0,2572
267
02,52,670,92
482,3,4
0,3,4,7290,2,4
 
Ngày: 04/01/2023
XSDN - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
357105
Giải nhất
75584
Giải nhì
63931
Giải ba
96553
11411
Giải tư
85207
71397
62778
43017
57742
18028
82489
Giải năm
3420
Giải sáu
0651
8355
5328
Giải bảy
024
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
205,7
1,3,511,7
420,4,82
531
2,842
0,551,3,5,8
 6 
0,1,978
22,5,784,9
897
 
Ngày: 04/01/2023
XSCT - Loại vé: K1T1
Giải ĐB
444232
Giải nhất
86543
Giải nhì
76766
Giải ba
41618
74878
Giải tư
04649
66127
87110
52165
92721
58840
84922
Giải năm
4331
Giải sáu
0996
6453
9276
Giải bảy
000
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
0,1,400
2,310,8
2,321,2,7
4,531,2
 40,3,9
653,6
5,6,7,965,6
276,8
1,78 
496
 
Ngày: 04/01/2023
XSST - Loại vé: K1T1
Giải ĐB
713865
Giải nhất
10720
Giải nhì
32948
Giải ba
10940
17892
Giải tư
54772
89449
49877
68263
28593
34553
96610
Giải năm
7258
Giải sáu
5552
9845
9505
Giải bảy
910
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
12,2,405
 102
5,7,920
5,6,93 
 40,5,8,9
0,4,652,3,8
 63,5
772,7
4,589
4,892,3
 
Ngày: 04/01/2023
XSDNG
Giải ĐB
183890
Giải nhất
20693
Giải nhì
58698
Giải ba
77535
78857
Giải tư
11827
05468
22854
96457
93592
35113
48913
Giải năm
6675
Giải sáu
7849
8302
9731
Giải bảy
211
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
902
1,3,411,32
0,927
12,931,5
541,9
3,754,72
 68
2,5275
6,98 
490,2,3,8
 
Ngày: 04/01/2023
XSKH
Giải ĐB
572718
Giải nhất
86655
Giải nhì
38852
Giải ba
48196
33335
Giải tư
84160
33412
88430
84858
74289
94751
05396
Giải năm
9364
Giải sáu
8935
8762
3623
Giải bảy
470
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
3,6,70 
5122,8
12,5,623
230,52
64 
32,551,2,5,8
9260,2,4
 70
1,589
8962
 
Ngày: 03/01/2023
14KG-8KG-15KG-5KG-1KG-3KG
Giải ĐB
25649
Giải nhất
31843
Giải nhì
63776
30341
Giải ba
77026
52031
69174
10420
85248
47765
Giải tư
7724
9250
4978
1010
Giải năm
4455
2008
0620
7885
5565
4045
Giải sáu
554
144
596
Giải bảy
42
51
81
72
ChụcSốĐ.Vị
1,22,508
3,4,5,810
4,7202,4,6
431
2,4,5,741,2,3,4
5,8,9
4,5,62,850,1,4,5
2,7,9652
 72,4,6,8
0,4,781,5
496