MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 12/01/2023
11LX-8LX-15LX-12LX-4LX-10LX
Giải ĐB
18452
Giải nhất
99849
Giải nhì
27621
91955
Giải ba
09319
34625
29740
28430
97779
44856
Giải tư
2502
3884
3118
5818
Giải năm
5434
7882
4474
0383
7694
3970
Giải sáu
122
547
305
Giải bảy
47
29
85
00
ChụcSốĐ.Vị
0,3,4,700,2,5
2182,9
0,2,5,821,2,5,9
830,4
3,7,8,940,72,9
0,2,5,852,5,6
56 
4270,4,9
1282,3,4,5
1,2,4,794
 
Ngày: 12/01/2023
XSTN - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
426832
Giải nhất
69296
Giải nhì
19588
Giải ba
75473
86230
Giải tư
35379
30511
63235
30209
27751
56813
82264
Giải năm
9640
Giải sáu
0202
6070
0098
Giải bảy
760
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
3,4,6,702,9
1,5211,3
0,32 
1,730,2,5
640
3512
960,4
 70,3,9
8,988
0,796,8
 
Ngày: 12/01/2023
XSAG - Loại vé: AG-1K2
Giải ĐB
470279
Giải nhất
83359
Giải nhì
61981
Giải ba
04515
34506
Giải tư
41130
01341
26461
23426
43461
50444
17330
Giải năm
2952
Giải sáu
7321
7623
5384
Giải bảy
283
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
3206
2,4,62,815
521,3,6
2,8302
4,841,4
1,852,9
0,2612
 79
 81,3,4,5
5,79 
 
Ngày: 12/01/2023
XSBTH - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
883853
Giải nhất
70289
Giải nhì
75433
Giải ba
22092
49391
Giải tư
16653
36658
10915
42323
90692
16532
44968
Giải năm
7542
Giải sáu
5561
6223
9139
Giải bảy
613
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
 0 
6,913,5
3,4,92232,8
1,22,3,5232,3,9
 42
1532,8
 61,8
 7 
2,5,689
3,891,22
 
Ngày: 12/01/2023
XSBDI
Giải ĐB
707383
Giải nhất
44753
Giải nhì
98236
Giải ba
46076
44087
Giải tư
94219
96845
14145
00359
86045
59259
22509
Giải năm
5316
Giải sáu
5600
2373
6080
Giải bảy
886
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
0,800,3,9
 16,9
 2 
0,5,7,836
 453
4353,92
1,3,7,86 
873,6
 80,3,6,7
0,1,529 
 
Ngày: 12/01/2023
XSQT
Giải ĐB
424873
Giải nhất
54741
Giải nhì
16783
Giải ba
38252
84317
Giải tư
66466
02771
96136
96301
27621
79702
19452
Giải năm
0280
Giải sáu
2116
6637
6026
Giải bảy
375
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
801,2
0,2,4,716,7
0,5221,6
7,836,7,9
 41
7522
1,2,3,666
1,371,3,5
 80,3
39 
 
Ngày: 12/01/2023
XSQB
Giải ĐB
050094
Giải nhất
74828
Giải nhì
96871
Giải ba
62482
96452
Giải tư
56659
19380
75197
89523
37767
50987
12739
Giải năm
0562
Giải sáu
7045
1597
1267
Giải bảy
567
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
80 
71 
5,6,823,8
239
945
452,9
 62,73
63,8,9271
2,880,2,7,8
3,594,72
 
Ngày: 11/01/2023
5LY-8LY-15LY-11LY-6LY-10LY
Giải ĐB
04942
Giải nhất
31511
Giải nhì
96915
35210
Giải ba
18352
34017
18642
36531
84392
83681
Giải tư
3310
7880
2041
5685
Giải năm
8549
1897
3789
6576
0560
7094
Giải sáu
001
655
214
Giải bảy
97
79
12
74
ChụcSốĐ.Vị
12,6,801
0,1,3,4
8
102,1,2,4
5,7
1,42,5,92 
 31
1,7,941,22,9
1,5,852,5
760
1,9274,6,9
 80,1,5,9
4,7,892,4,72
 
Ngày: 11/01/2023
XSDN - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
553182
Giải nhất
70130
Giải nhì
56605
Giải ba
99636
37343
Giải tư
52168
61409
63564
83826
16376
78596
63021
Giải năm
4912
Giải sáu
2864
0032
8396
Giải bảy
909
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
305,92
212
1,3,821,6,9
430,2,6
6243
05 
2,3,7,92642,8
 76
682
02,2962
 
Ngày: 11/01/2023
XSCT - Loại vé: K2T1
Giải ĐB
488615
Giải nhất
35704
Giải nhì
70858
Giải ba
63171
90951
Giải tư
40718
43431
76361
66430
21401
33022
60115
Giải năm
6253
Giải sáu
3080
9205
5717
Giải bảy
282
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
3,801,4,5
0,3,5,6
7
152,7,8
22,8222
530,1
04 
0,1251,3,8
 61
171
1,580,2
 9