MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 29/11/2023
XSST - Loại vé: K5T11
Giải ĐB
531531
Giải nhất
76555
Giải nhì
35061
Giải ba
88869
94860
Giải tư
18783
00260
45500
39917
06910
51057
39102
Giải năm
5968
Giải sáu
4003
5892
0070
Giải bảy
178
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
0,1,62,700,2,3
3,610,7
0,92 
0,831
 4 
5,655,7
 602,1,5,8
9
1,570,8
6,783
692
 
Ngày: 29/11/2023
XSDNG
Giải ĐB
067158
Giải nhất
71215
Giải nhì
69973
Giải ba
22963
41205
Giải tư
48109
47695
26603
74521
44090
09378
04101
Giải năm
8305
Giải sáu
2173
3150
7430
Giải bảy
274
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
3,5,901,3,52,9
0,215
 21
0,6,72,930
74 
02,1,950,8
 63
 732,4,8
5,78 
090,3,5
 
Ngày: 29/11/2023
XSKH
Giải ĐB
515249
Giải nhất
50169
Giải nhì
96978
Giải ba
00775
83639
Giải tư
22104
82235
89533
92080
21212
26698
59398
Giải năm
8623
Giải sáu
9947
2252
4339
Giải bảy
785
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
804
 12
1,5,823
2,333,5,92
047,9
3,7,852
 69
475,8
7,9280,2,5
32,4,6982
 
Ngày: 28/11/2023
17CG-8CG-11CG-18CG-4CG-5CG-15CG-19CG
Giải ĐB
11913
Giải nhất
00010
Giải nhì
45748
26907
Giải ba
21383
29212
36806
31583
06432
05215
Giải tư
5903
8499
5218
4870
Giải năm
2036
5201
1028
1171
6609
2730
Giải sáu
782
009
902
Giải bảy
01
54
99
39
ChụcSốĐ.Vị
1,3,7012,2,3,6
7,92
02,710,2,3,5
8
0,1,3,828
0,1,8230,2,6,9
548
154
0,36 
070,1
1,2,482,32
02,3,92992
 
Ngày: 28/11/2023
XSBTR - Loại vé: K48-T11
Giải ĐB
467228
Giải nhất
08490
Giải nhì
44422
Giải ba
93774
60045
Giải tư
34155
84962
79644
43649
44365
87918
08894
Giải năm
4251
Giải sáu
8951
0021
1918
Giải bảy
252
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
905
2,52182
2,5,621,2,8
 3 
4,7,944,5,9
0,4,5,6512,2,5
 62,5
 74
12,28 
490,4
 
Ngày: 28/11/2023
XSVT - Loại vé: 11D
Giải ĐB
507876
Giải nhất
69404
Giải nhì
41682
Giải ba
91490
05750
Giải tư
35729
49436
36546
95389
09825
61556
66006
Giải năm
2070
Giải sáu
6314
9399
7271
Giải bảy
376
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
5,7,904,6
714
825,9
 36
0,146
2,550,5,6
0,3,4,5
72
6 
 70,1,62
 82,9
2,8,990,9
 
Ngày: 28/11/2023
XSBL - Loại vé: T11-K4
Giải ĐB
552155
Giải nhất
33531
Giải nhì
54116
Giải ba
43590
84746
Giải tư
80485
14605
47823
62318
16723
76879
46406
Giải năm
7954
Giải sáu
8671
5422
4732
Giải bảy
850
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
5,905,6
3,7,916,8
2,322,32
2231,2
546
0,5,850,4,5
0,1,46 
 71,9
185
790,1
 
Ngày: 28/11/2023
XSDLK
Giải ĐB
946593
Giải nhất
91561
Giải nhì
82881
Giải ba
00436
86304
Giải tư
54733
88797
85754
32890
08874
89042
35035
Giải năm
7587
Giải sáu
1284
9590
4561
Giải bảy
558
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,9204
62,81 
420
3,933,5,6
0,5,7,842
354,8
3612
8,974
581,4,7
 902,3,7
 
Ngày: 28/11/2023
XSQNM
Giải ĐB
355220
Giải nhất
17275
Giải nhì
14846
Giải ba
43060
98137
Giải tư
96280
55329
78554
75065
95500
55439
44593
Giải năm
9532
Giải sáu
4852
4040
4591
Giải bảy
751
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
0,2,4,6
8
00
5,91 
3,520,5,9
932,7,9
540,6
2,6,751,2,4
460,5
375
 80
2,391,3
 
Ngày: 27/11/2023
12CF-16CF-2CF-18CF-5CF-20CF-11CF-8CF
Giải ĐB
84757
Giải nhất
74703
Giải nhì
11900
12554
Giải ba
19791
04270
46759
59547
46181
41018
Giải tư
6537
8278
2059
1059
Giải năm
3927
1272
4079
5403
1036
9546
Giải sáu
292
100
737
Giải bảy
77
10
86
17
ChụcSốĐ.Vị
02,1,7002,32
8,910,7,8
7,927
0236,72
546,7
 54,7,93
3,4,86 
1,2,32,4
5,7
70,2,7,8
9
1,781,6
53,791,2