MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/09/2023
XSTN - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
155842
Giải nhất
67025
Giải nhì
23165
Giải ba
67520
95395
Giải tư
37748
13615
44949
29809
01960
37418
17084
Giải năm
8672
Giải sáu
7388
4400
4958
Giải bảy
555
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
0,2,600,9
 15,8
4,720,5
 3 
842,8,92
1,2,5,6
9
55,8
 60,5
 72
1,4,5,884,8
0,4295
 
Ngày: 07/09/2023
XSAG - Loại vé: AG-9K1
Giải ĐB
754626
Giải nhất
08409
Giải nhì
46177
Giải ba
31611
06920
Giải tư
00886
77016
67054
58340
44376
59214
27269
Giải năm
5923
Giải sáu
2275
5042
2375
Giải bảy
623
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
2,409
111,2,4,6
1,420,32,6
223 
1,540,2
7254
1,2,7,869
7752,6,7
 86
0,69 
 
Ngày: 07/09/2023
XSBTH - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
409565
Giải nhất
02681
Giải nhì
14981
Giải ba
24769
96566
Giải tư
89825
61096
68710
83014
17777
09061
72903
Giải năm
8392
Giải sáu
8544
1180
7083
Giải bảy
168
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
1,803
6,8210,3,4
925
0,1,83 
1,444
2,65 
6,961,5,6,8
9
777
680,12,3
692,6
 
Ngày: 07/09/2023
XSBDI
Giải ĐB
939656
Giải nhất
83849
Giải nhì
60015
Giải ba
30384
00319
Giải tư
00041
06184
97525
22273
44669
00039
40778
Giải năm
3708
Giải sáu
0299
0880
8548
Giải bảy
885
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
808
4,515,9
 25
739
8241,8,9
1,2,851,6
569
 73,8
0,4,780,42,5
1,3,4,6
9
99
 
Ngày: 07/09/2023
XSQT
Giải ĐB
690031
Giải nhất
35072
Giải nhì
90086
Giải ba
06241
85274
Giải tư
02149
20487
64524
10028
70380
96080
99566
Giải năm
4380
Giải sáu
4409
6733
8933
Giải bảy
572
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
8309
3,416
7224,8
3231,32
2,741,9
 5 
1,6,866
8722,4
2803,6,7
0,49 
 
Ngày: 07/09/2023
XSQB
Giải ĐB
197311
Giải nhất
61094
Giải nhì
05692
Giải ba
86135
73577
Giải tư
72051
29013
78408
04151
54750
79226
70246
Giải năm
3673
Giải sáu
0187
2550
6381
Giải bảy
337
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
5208
1,52,811,3
926
1,5,735,7
946
3502,12,3
2,46 
3,7,873,7
081,7
 92,4
 
Ngày: 06/09/2023
7YR-15YR-3YR-1YR-5YR-8YR
Giải ĐB
15269
Giải nhất
98469
Giải nhì
58959
81886
Giải ba
32925
78517
82116
72574
29546
87724
Giải tư
1861
3124
4876
0278
Giải năm
8305
8781
9304
5924
8293
4248
Giải sáu
989
746
484
Giải bảy
95
32
01
30
ChụcSốĐ.Vị
301,4,5
0,6,816,7
3243,5
930,2
0,23,7,8462,8
0,2,959
1,42,7,861,92
174,6,8
4,781,4,6,9
5,62,893,5
 
Ngày: 06/09/2023
XSDN - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
994136
Giải nhất
39718
Giải nhì
85868
Giải ba
36572
29394
Giải tư
00186
58479
95088
51516
60029
65650
00212
Giải năm
2371
Giải sáu
5361
5656
0507
Giải bảy
237
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
507
6,712,6,8
1,729
 36,7
94 
 50,6
1,3,5,861,8
0,371,2,92
1,6,886,8
2,7294
 
Ngày: 06/09/2023
XSCT - Loại vé: K1T9
Giải ĐB
942349
Giải nhất
96790
Giải nhì
85794
Giải ba
15935
46964
Giải tư
22392
47215
10812
03837
62631
66492
01900
Giải năm
2410
Giải sáu
6137
1321
8035
Giải bảy
021
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
0,1,900
22,3,910,2,5
1,92212
 31,52,72
6,949
1,325 
 64
327 
 8 
490,1,22,4
 
Ngày: 06/09/2023
XSST - Loại vé: K1T9
Giải ĐB
329272
Giải nhất
53722
Giải nhì
64404
Giải ba
02459
20402
Giải tư
95718
63324
19816
85492
86843
12013
66155
Giải năm
7657
Giải sáu
1163
7825
0964
Giải bảy
102
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
 023,4
 13,6,8
03,2,7,922,4,5
1,4,63 
0,2,643
2,555,7,9
163,4
572
18 
592