MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 15/12/2022
XSQB
Giải ĐB
178713
Giải nhất
39944
Giải nhì
40657
Giải ba
96430
61151
Giải tư
08418
65085
88558
75008
42544
50798
79043
Giải năm
1960
Giải sáu
4209
3939
4414
Giải bảy
770
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
3,6,708,9
513,4,8
 2 
1,430,9
1,4243,42
851,7,8
 60
570,8
0,1,5,7
9
85
0,398
 
Ngày: 14/12/2022
11HF-12HF-3HF-8HF-9HF-4HF
Giải ĐB
48507
Giải nhất
74741
Giải nhì
08046
53319
Giải ba
70544
79425
51418
22887
36137
00075
Giải tư
5011
5779
9707
0072
Giải năm
4622
1013
7908
8828
5351
1095
Giải sáu
658
768
364
Giải bảy
24
96
44
56
ChụcSốĐ.Vị
 072,8
1,4,511,3,8,9
2,722,4,5,8
137
2,42,641,42,6
2,7,951,6,8
4,5,964,8
02,3,872,5,9
0,1,2,5
6
87
1,795,6
 
Ngày: 14/12/2022
XSDN - Loại vé: 12K2
Giải ĐB
615564
Giải nhất
78084
Giải nhì
61863
Giải ba
89234
55433
Giải tư
93778
40023
87524
43141
89111
58924
66619
Giải năm
8202
Giải sáu
9303
4178
5107
Giải bảy
000
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
000,2,3,7
1,411,3,9
023,42
0,1,2,3
6
33,4
22,3,6,841
 5 
 63,4
0782
7284
19 
 
Ngày: 14/12/2022
XSCT - Loại vé: K2T12
Giải ĐB
192219
Giải nhất
01473
Giải nhì
35289
Giải ba
53665
85888
Giải tư
87118
90791
39025
62000
27767
35313
39258
Giải năm
3238
Giải sáu
3801
3250
1912
Giải bảy
789
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
0,5,600,1
0,912,3,8,9
125
1,738
 4 
2,650,8
 60,5,7
673
1,3,5,888,92
1,8291
 
Ngày: 14/12/2022
XSST - Loại vé: T12K2
Giải ĐB
776985
Giải nhất
81343
Giải nhì
99629
Giải ba
58028
07835
Giải tư
44372
89734
92196
29996
51465
31917
03491
Giải năm
2833
Giải sáu
1948
7838
9112
Giải bảy
694
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 0 
912,7
1,728,9
3,433,4,5,8
3,943,8
3,6,85 
8,9265
172
2,3,485,6
291,4,62
 
Ngày: 14/12/2022
XSDNG
Giải ĐB
090256
Giải nhất
41747
Giải nhì
27789
Giải ba
85601
92417
Giải tư
42413
65158
75743
73179
61994
80985
40058
Giải năm
2763
Giải sáu
3734
0350
8280
Giải bảy
743
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
5,801,5
013,7
 2 
1,42,634
3,9432,7
0,850,6,82
563
1,479
5280,5,9
7,894
 
Ngày: 14/12/2022
XSKH
Giải ĐB
253246
Giải nhất
30917
Giải nhì
81423
Giải ba
08062
57383
Giải tư
45254
95283
33178
52953
65944
69771
51146
Giải năm
3495
Giải sáu
5364
9982
3204
Giải bảy
901
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
 01,4,8
0,717
6,823
2,5,823 
0,4,5,644,62
953,4
4262,4
171,8
0,782,32
 95
 
Ngày: 13/12/2022
15HG-13HG-3HG-5HG-14HG-11HG
Giải ĐB
96688
Giải nhất
37484
Giải nhì
34089
96210
Giải ba
45035
53209
70402
84359
40588
25171
Giải tư
0171
2408
2589
3855
Giải năm
7051
1307
0660
4270
2761
0998
Giải sáu
856
421
917
Giải bảy
41
91
15
64
ChụcSốĐ.Vị
1,6,702,7,8,9
2,4,5,6
72,9
10,5,7
021
 35
6,841
1,3,551,5,6,9
560,1,4
0,170,12
0,82,984,82,92
0,5,8291,8
 
Ngày: 13/12/2022
XSBTR - Loại vé: K50-T12
Giải ĐB
636972
Giải nhất
09464
Giải nhì
70734
Giải ba
18216
05174
Giải tư
38963
04251
57761
84330
59399
43329
26329
Giải năm
7018
Giải sáu
1138
0597
3507
Giải bảy
298
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
307
5,616,8
7292
630,4,8
3,6,74 
551,5
161,3,4
0,972,4
1,3,98 
22,997,8,9
 
Ngày: 13/12/2022
XSVT - Loại vé: 12B
Giải ĐB
851446
Giải nhất
17414
Giải nhì
24343
Giải ba
61766
21872
Giải tư
23838
08618
50928
40687
15130
09295
42198
Giải năm
2051
Giải sáu
2729
2452
8663
Giải bảy
625
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
30 
514,8
5,725,8,9
4,630,8
1,643,6
2,951,2
4,663,4,6
872
1,2,3,987
295,8