MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 04/09/2023
XSDT - Loại vé: N36
Giải ĐB
295310
Giải nhất
43847
Giải nhì
16983
Giải ba
41212
45421
Giải tư
39167
88696
24823
20282
38736
90779
42836
Giải năm
9665
Giải sáu
5715
7704
0376
Giải bảy
971
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
104
2,710,2,5
1,821,3
2,8362
047,9
1,65 
32,7,965,7
4,671,6,9
 82,3
4,796
 
Ngày: 04/09/2023
XSCM - Loại vé: 23-T09K1
Giải ĐB
949028
Giải nhất
78907
Giải nhì
95313
Giải ba
14930
32795
Giải tư
56440
21992
24187
18666
58613
03608
22287
Giải năm
0309
Giải sáu
5822
9147
3555
Giải bảy
182
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
3,407,8,9
 132
2,8,922,8
1230
 40,7
5,955
666,7
0,4,6,827 
0,282,72
092,5
 
Ngày: 04/09/2023
XSH
Giải ĐB
507273
Giải nhất
14739
Giải nhì
88379
Giải ba
28427
20934
Giải tư
51466
73690
54740
58876
53751
63304
36686
Giải năm
2714
Giải sáu
9707
3762
2979
Giải bảy
889
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
4,904,7
514
2,622,7
734,9
0,1,340
 51
6,7,862,6
0,273,6,92
 86,9
3,72,890
 
Ngày: 04/09/2023
XSPY
Giải ĐB
233556
Giải nhất
71606
Giải nhì
21051
Giải ba
35873
49759
Giải tư
83233
65291
05525
44527
72102
78681
93476
Giải năm
1877
Giải sáu
4542
4527
1162
Giải bảy
757
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
 02,6
5,8,91 
0,4,625,72
3,733
 42
251,6,7,9
0,5,762
22,5,773,6,7,8
781
591
 
Ngày: 03/09/2023
12YU-7YU-13YU-3YU-11YU-10YU
Giải ĐB
31186
Giải nhất
04843
Giải nhì
91474
14263
Giải ba
71382
56092
53921
86765
79000
44950
Giải tư
6310
9597
4434
5220
Giải năm
8407
8811
5408
5120
4332
2064
Giải sáu
058
233
028
Giải bảy
36
10
13
21
ChụcSốĐ.Vị
0,12,22,500,7,8
1,22102,1,3
3,8,9202,12,8
1,3,4,632,3,4,6
3,6,743
650,8
3,863,4,5
0,974
0,2,582,6
 92,7
 
Ngày: 03/09/2023
XSTG - Loại vé: TG-A9
Giải ĐB
629329
Giải nhất
61163
Giải nhì
60530
Giải ba
08703
42718
Giải tư
20943
37552
76133
06138
19278
96434
88916
Giải năm
1842
Giải sáu
5827
1013
6823
Giải bảy
135
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
303
111,3,6,8
4,523,7,9
0,1,2,3
4,6
30,3,4,5
8
342,3
352
163
278
1,3,78 
29 
 
Ngày: 03/09/2023
XSKG - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
197817
Giải nhất
36595
Giải nhì
83367
Giải ba
47741
94850
Giải tư
75983
99834
22273
63730
22165
41547
83987
Giải năm
2889
Giải sáu
5782
0632
0841
Giải bảy
293
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
3,50 
4217
3,82 
7,8,930,2,4
3412,7
6,950
 65,7,9
1,4,6,873
 82,3,7,9
6,893,5
 
Ngày: 03/09/2023
XSDL - Loại vé: ĐL9K1
Giải ĐB
694664
Giải nhất
13661
Giải nhì
44128
Giải ba
16964
60136
Giải tư
61780
01985
05431
02796
89623
98989
28560
Giải năm
8625
Giải sáu
0258
0378
3441
Giải bảy
903
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
6,803
3,4,61 
 23,5,8
0,231,6
6241
2,858
3,8,960,1,42
 78
2,5,780,5,6,9
896
 
Ngày: 03/09/2023
XSH
Giải ĐB
555275
Giải nhất
96867
Giải nhì
51247
Giải ba
30046
43116
Giải tư
68725
94983
42477
67568
01400
01869
98504
Giải năm
0113
Giải sáu
9871
9191
3367
Giải bảy
280
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
0,800,4
7,913,6
 25
1,838
046,7
2,75 
1,4672,8,9
4,62,771,5,7
3,680,3
691
 
Ngày: 03/09/2023
XSKH
Giải ĐB
020954
Giải nhất
72627
Giải nhì
87630
Giải ba
27456
62422
Giải tư
92737
33997
18851
60864
32334
93266
82895
Giải năm
4029
Giải sáu
4438
2920
1320
Giải bảy
457
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
22,30 
51 
2,5202,2,7,9
 30,4,7,8
3,5,64 
951,2,4,6
7
5,664,6
2,3,5,97 
38 
295,7