MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/04/2024
XSTG - Loại vé: TG-A4
Giải ĐB
388389
Giải nhất
40026
Giải nhì
33875
Giải ba
33483
12115
Giải tư
89161
82913
47374
83111
44453
80566
64527
Giải năm
7621
Giải sáu
2827
0794
0144
Giải bảy
515
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,2,5,611,3,52
 21,6,72
1,5,83 
4,7,944
12,751,3
2,661,6
2274,5
 83,9
894
 
Ngày: 07/04/2024
XSKG - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
097473
Giải nhất
09521
Giải nhì
99604
Giải ba
34922
37415
Giải tư
18749
90814
13837
09653
90102
75729
08552
Giải năm
0773
Giải sáu
1423
8788
7110
Giải bảy
160
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
1,602,4
210,4,5
0,22,521,22,3,9
2,5,7237
0,149
152,3
 60
3732
888
2,49 
 
Ngày: 07/04/2024
XSDL - Loại vé: ĐL4K1
Giải ĐB
535569
Giải nhất
04717
Giải nhì
00643
Giải ba
17890
89761
Giải tư
76443
71727
48113
31320
94754
91950
37220
Giải năm
2573
Giải sáu
3617
4062
1303
Giải bảy
240
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
23,4,5,903
613,72
6203,7
0,1,42,73 
540,32
 50,4
 61,2,9
12,273
 8 
690
 
Ngày: 07/04/2024
XSH
Giải ĐB
947853
Giải nhất
13478
Giải nhì
52237
Giải ba
59542
63860
Giải tư
60247
83437
22212
05469
37017
07327
70478
Giải năm
9123
Giải sáu
0318
9799
9968
Giải bảy
198
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
60 
111,2,7,8
1,423,7
2,5372
 42,7
 53
 60,8,9
1,2,32,4782
1,6,72,98 
6,998,9
 
Ngày: 07/04/2024
XSKH
Giải ĐB
508281
Giải nhất
91844
Giải nhì
62429
Giải ba
40923
85849
Giải tư
85216
48697
42870
73019
16547
06113
40138
Giải năm
8297
Giải sáu
7471
8401
5354
Giải bảy
811
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
701
0,1,7,811,3,6,9
 23,9
1,238
4,544,7,9
 54
16 
4,9270,1,8
3,781
1,2,4972
 
Ngày: 07/04/2024
XSKT
Giải ĐB
608750
Giải nhất
17006
Giải nhì
93930
Giải ba
94461
01794
Giải tư
50498
43038
06035
49303
15632
17220
49190
Giải năm
5106
Giải sáu
0345
6068
0997
Giải bảy
449
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,8
9
03,62
61 
320
030,2,5,8
945,9
3,450
0261,8
97 
3,6,980
490,4,7,8
 
Ngày: 06/04/2024
16KF-18KF-13KF-10KF-12KF-1KF-17KF-4KF
Giải ĐB
00312
Giải nhất
44708
Giải nhì
88283
64571
Giải ba
91798
21146
05250
09523
92549
73943
Giải tư
1449
2399
7871
7371
Giải năm
5848
3389
9405
8301
7420
2661
Giải sáu
142
732
198
Giải bảy
21
59
95
03
ChụcSốĐ.Vị
2,501,3,5,8
0,2,6,7312
1,3,420,1,3
0,2,4,832
 42,3,6,8
92
0,950,9
461
 713
0,4,9283,9
42,5,8,995,82,9
 
Ngày: 06/04/2024
XSDNO
Giải ĐB
690805
Giải nhất
43448
Giải nhì
36732
Giải ba
77258
33042
Giải tư
17125
01337
73296
45488
36500
23617
59222
Giải năm
6448
Giải sáu
4182
9995
2808
Giải bảy
508
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
000,5,82
 17
2,3,4,822,5
932,7
 42,82
0,2,958
96 
1,37 
02,42,5,882,8
 93,5,6
 
Ngày: 06/04/2024
XSHCM - Loại vé: 4A7
Giải ĐB
193631
Giải nhất
93846
Giải nhì
78420
Giải ba
43280
02985
Giải tư
92758
57975
23937
88844
21611
15158
25460
Giải năm
3772
Giải sáu
0092
9586
2241
Giải bảy
127
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
2,6,80 
1,3,4,911
7,920,7
 31,7
441,4,6
7,8582
4,860
2,372,5
5280,5,6
 91,2
 
Ngày: 06/04/2024
XSLA - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
522519
Giải nhất
86352
Giải nhì
58950
Giải ba
78642
20985
Giải tư
58946
58108
76959
92181
41257
93875
44812
Giải năm
3383
Giải sáu
8294
4262
1335
Giải bảy
446
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
508
8212,9
1,4,5,62 
835
942,62
3,7,850,2,7,9
4262
575
0812,3,5
1,594