MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/04/2024
XSQB
Giải ĐB
597576
Giải nhất
61314
Giải nhì
50938
Giải ba
76751
47916
Giải tư
70438
67352
99590
10561
61055
50332
93997
Giải năm
9215
Giải sáu
6841
1420
2442
Giải bảy
421
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
2,5,90 
2,4,5,614,5,6
3,4,520,1
 32,82
141,2
1,550,1,2,5
1,761
976
328 
 90,7
 
Ngày: 10/04/2024
18KM-14KM-15KM-2KM-10KM-9KM-4KM-11KM
Giải ĐB
14138
Giải nhất
62724
Giải nhì
54157
96213
Giải ba
14362
89770
55669
50544
04462
48939
Giải tư
4062
5079
6608
7155
Giải năm
7402
1236
4922
4421
2178
9253
Giải sáu
552
247
722
Giải bảy
12
45
75
97
ChụcSốĐ.Vị
702,8
212,3
0,1,22,5
63
21,22,4
1,536,8,9
2,444,5,7
4,5,752,3,5,7
3623,9
4,5,970,5,8,9
0,3,78 
3,6,797
 
Ngày: 10/04/2024
XSDN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
893144
Giải nhất
67926
Giải nhì
30674
Giải ba
18129
09560
Giải tư
88031
44882
98841
86298
84584
30857
90723
Giải năm
4249
Giải sáu
6211
6412
1046
Giải bảy
643
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
60 
1,3,411,2,7
1,823,6,9
2,431
4,7,841,3,4,6
9
 57
2,460
1,574
982,4
2,498
 
Ngày: 10/04/2024
XSCT - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
041655
Giải nhất
87305
Giải nhì
81783
Giải ba
77228
79605
Giải tư
53233
68601
30634
37070
21831
20851
22947
Giải năm
0406
Giải sáu
3956
7413
5966
Giải bảy
392
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
701,52,6
0,3,513
928
1,3,831,3,4
347
02,551,5,6
0,5,666,9
470
283
692
 
Ngày: 10/04/2024
XSST - Loại vé: K2T4
Giải ĐB
940716
Giải nhất
74107
Giải nhì
92252
Giải ba
73778
60988
Giải tư
25237
50956
04332
64243
87093
24999
53108
Giải năm
8843
Giải sáu
1589
9819
2705
Giải bảy
048
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
 05,7,8
 16,9
3,52 
42,932,7
 432,8
0,752,6
1,56 
0,375,8
0,4,7,888,9
1,8,993,9
 
Ngày: 10/04/2024
XSDNG
Giải ĐB
035606
Giải nhất
98251
Giải nhì
78452
Giải ba
01223
46530
Giải tư
86911
92784
88328
24365
87891
12135
14372
Giải năm
8249
Giải sáu
5740
6001
5428
Giải bảy
172
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
3,401,6
0,1,5,911
2,5,7222,3,82
230,5
840,9
3,651,2
065
 722
2284
491
 
Ngày: 10/04/2024
XSKH
Giải ĐB
182714
Giải nhất
90794
Giải nhì
24687
Giải ba
61385
14283
Giải tư
02513
42784
54849
92229
68425
17801
30652
Giải năm
2222
Giải sáu
6143
9713
8380
Giải bảy
427
Giải 8
22
ChụcSốĐ.Vị
801
0132,4
22,5222,5,7,9
12,4,83 
1,8,943,9
2,852
 6 
2,87 
 80,3,4,5
7
2,494
 
Ngày: 09/04/2024
14KL-9KL-15KL-16KL-19KL-20KL-6KL-3KL
Giải ĐB
16510
Giải nhất
57524
Giải nhì
46210
99866
Giải ba
59326
97595
41257
02724
00969
52074
Giải tư
0760
1668
3313
3684
Giải năm
6299
7898
4768
6210
3355
4816
Giải sáu
717
130
568
Giải bảy
69
62
27
41
ChụcSốĐ.Vị
13,3,60 
4103,3,6,7
6242,6,7
130
22,7,841
5,955,7
1,2,660,2,6,83
92
1,2,574
63,984
62,995,8,9
 
Ngày: 09/04/2024
XSBTR - Loại vé: K15-T04
Giải ĐB
915430
Giải nhất
74098
Giải nhì
08401
Giải ba
94844
84680
Giải tư
67860
70570
65178
52720
47394
14738
14307
Giải năm
3690
Giải sáu
5974
9533
5388
Giải bảy
590
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
2,3,6,7
8,92
01,7
0,81 
 20
330,3,8
4,7,944
 5 
 60
070,4,8
3,7,8,980,1,8
 902,4,8
 
Ngày: 09/04/2024
XSVT - Loại vé: 4B
Giải ĐB
034128
Giải nhất
23211
Giải nhì
27448
Giải ba
42554
96027
Giải tư
12549
07518
13882
26400
37310
94612
07104
Giải năm
1757
Giải sáu
3346
6524
6664
Giải bảy
734
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
0,100,4
110,1,2,8
1,824,7,8
 34
0,2,3,5
6
46,8,9
 54,72
464
2,527 
1,2,482
49