MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh

Ngày: 10/04/2024
18KM-14KM-15KM-2KM-10KM-9KM-4KM-11KM
Giải ĐB
14138
Giải nhất
62724
Giải nhì
54157
96213
Giải ba
14362
89770
55669
50544
04462
48939
Giải tư
4062
5079
6608
7155
Giải năm
7402
1236
4922
4421
2178
9253
Giải sáu
552
247
722
Giải bảy
12
45
75
97
ChụcSốĐ.Vị
702,8
212,3
0,1,22,5
63
21,22,4
1,536,8,9
2,444,5,7
4,5,752,3,5,7
3623,9
4,5,970,5,8,9
0,3,78 
3,6,797
 
Ngày: 03/04/2024
20KC-14KC-15KC-6KC-8KC-10KC-19KC-18KC
Giải ĐB
67364
Giải nhất
05538
Giải nhì
43309
50971
Giải ba
42539
81311
58310
75139
27406
83349
Giải tư
1179
2067
4473
0517
Giải năm
3595
0881
7332
8196
3209
2509
Giải sáu
732
624
838
Giải bảy
93
94
15
22
ChụcSốĐ.Vị
106,93
1,7,810,1,5,7
2,3222,4
7,9322,82,92
2,6,949
1,95 
0,964,7
1,671,3,9
3281
03,32,4,793,4,5,6
 
Ngày: 27/03/2024
5HU-1HU-14HU-11HU-2HU-20HU-17HU-7HU
Giải ĐB
20645
Giải nhất
21356
Giải nhì
10211
33955
Giải ba
57214
47997
59028
91075
81886
34229
Giải tư
7518
6879
1586
7174
Giải năm
4802
1007
6479
7659
8416
7869
Giải sáu
187
087
674
Giải bảy
84
38
18
25
ChụcSốĐ.Vị
 02,7
111,4,6,82
025,8,9
 38
1,72,845
2,4,5,755,6,9
1,5,8269
0,82,9742,5,92
12,2,384,62,72
2,5,6,7297
 
Ngày: 20/03/2024
15HM-7HM-11HM-18HM-5HM-19HM-9HM-12HM
Giải ĐB
35144
Giải nhất
48573
Giải nhì
21404
25165
Giải ba
28375
09425
17538
21595
56954
36845
Giải tư
2361
7750
2414
2861
Giải năm
8305
7081
7715
2463
0729
3143
Giải sáu
271
623
926
Giải bảy
87
23
54
37
ChụcSốĐ.Vị
504,5
62,7,814,5
 232,5,6,9
22,4,6,737,8
0,1,4,5243,4,5
0,1,2,4
6,7,9
50,42
2612,3,5
3,871,3,5
381,7
295
 
Ngày: 13/03/2024
6HC-15HC-2HC-8HC-5HC-10HC-4HC-13HC
Giải ĐB
91753
Giải nhất
54579
Giải nhì
90984
68978
Giải ba
89663
79417
27577
20491
00134
75715
Giải tư
7980
7928
8166
1878
Giải năm
7965
9154
7803
5279
9350
3131
Giải sáu
472
053
360
Giải bảy
43
74
60
49
ChụcSốĐ.Vị
5,62,803
3,915,7
728
0,4,52,631,4
3,5,7,843,9
1,650,32,4
6602,3,5,6
1,772,4,7,82
92
2,7280,4
4,7291
 
Ngày: 06/03/2024
11GU-16GU-20GU-18GU-4GU-12GU-13GU-14GU
Giải ĐB
32939
Giải nhất
48545
Giải nhì
20648
62946
Giải ba
62598
61910
93128
18943
96213
41342
Giải tư
5481
8716
3949
0656
Giải năm
5841
9192
3950
6709
1625
9048
Giải sáu
974
010
130
Giải bảy
25
45
77
96
ChụcSốĐ.Vị
12,3,509
4,8102,3,6
4,9252,8
1,430,9
741,2,3,52
6,82,9
22,4250,6
1,4,5,96 
774,7
2,42,981
0,3,492,6,8
 
Ngày: 28/02/2024
5GM-18GM-2GM-14GM-8GM-16GM-19GM-10GM
Giải ĐB
77645
Giải nhất
06477
Giải nhì
84305
38394
Giải ba
71202
93049
90021
21978
87788
04853
Giải tư
0790
0256
2861
3114
Giải năm
7552
7033
7276
1129
7595
4489
Giải sáu
652
476
788
Giải bảy
67
96
37
17
ChụcSốĐ.Vị
902,5
2,614,7
0,5221,9
3,533,7
1,945,9
0,4,9522,3,6
5,72,961,7
1,3,6,7762,7,8
7,82882,9
2,4,890,4,5,6