MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 12/04/2024
XSBD - Loại vé: 04K15
Giải ĐB
924807
Giải nhất
47773
Giải nhì
57750
Giải ba
83381
42863
Giải tư
15995
32232
60209
70985
20735
32832
41444
Giải năm
8361
Giải sáu
8247
1634
5823
Giải bảy
365
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
507,9
6,8,91 
3223
2,6,7322,4,5
3,444,7
3,6,8,950
 61,3,5
0,473
 81,5
091,5
 
Ngày: 12/04/2024
XSTV - Loại vé: 33TV15
Giải ĐB
940953
Giải nhất
27288
Giải nhì
61060
Giải ba
34032
85367
Giải tư
08480
14737
07640
05585
53127
38267
61679
Giải năm
4534
Giải sáu
3696
5933
9675
Giải bảy
903
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
4,6,803
111
327
0,3,532,3,4,7
340
7,853
960,72
2,3,6275,9
880,5,8
796
 
Ngày: 12/04/2024
XSGL
Giải ĐB
403367
Giải nhất
25210
Giải nhì
54143
Giải ba
91108
96333
Giải tư
76261
48675
10480
09461
62969
71322
26774
Giải năm
4928
Giải sáu
5428
1951
4100
Giải bảy
654
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,800,8
5,6210
222,82
3,430,3
5,743
751,4
 612,7,9
674,5
0,2280
69 
 
Ngày: 12/04/2024
XSNT
Giải ĐB
465562
Giải nhất
60755
Giải nhì
80946
Giải ba
01238
79710
Giải tư
88915
35060
19958
38918
53011
90658
39844
Giải năm
2465
Giải sáu
4136
4720
1163
Giải bảy
827
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
1,2,60 
110,1,5,8
620,7
636,8
444,6
1,5,655,7,82
3,460,2,3,5
2,57 
1,3,528 
 9 
 
Ngày: 11/04/2024
9KN-14KN-13KN-1KN-11KN-2KN-6KN-10KN
Giải ĐB
69356
Giải nhất
22552
Giải nhì
35140
15293
Giải ba
35010
28133
33342
65578
74436
57981
Giải tư
4851
2761
8993
3587
Giải năm
6909
2693
2363
1750
3328
7628
Giải sáu
753
388
635
Giải bảy
73
80
42
86
ChụcSốĐ.Vị
1,4,5,809
5,6,810
42,5282
3,5,6,7
93
33,5,6
 40,22
350,1,2,3
6
3,5,861,3
873,8
22,7,880,1,6,7
8
0933
 
Ngày: 11/04/2024
XSTN - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
281284
Giải nhất
54600
Giải nhì
38917
Giải ba
78394
52178
Giải tư
87166
66017
76128
33577
57596
41936
77316
Giải năm
9415
Giải sáu
8907
2361
3430
Giải bảy
673
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
0,300,7
4,615,6,72
 28
730,6
8,941
15 
1,3,6,961,6
0,12,773,7,8
2,784
 94,6
 
Ngày: 11/04/2024
XSAG - Loại vé: AG-4K2
Giải ĐB
209528
Giải nhất
52841
Giải nhì
00012
Giải ba
45877
33638
Giải tư
88693
41064
57262
08728
44717
22871
01116
Giải năm
1043
Giải sáu
1464
8333
9756
Giải bảy
369
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
 0 
4,712,6,7
1,6282
3,4,933,8
6241,3
 56
1,562,42,9
1,771,7
22,3,888
693
 
Ngày: 11/04/2024
XSBTH - Loại vé: 4K2
Giải ĐB
553973
Giải nhất
81313
Giải nhì
85576
Giải ba
50400
55097
Giải tư
60520
43851
79420
44585
84774
75146
43425
Giải năm
8682
Giải sáu
0206
6114
5822
Giải bảy
669
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
02,22002,6
513,4
2,8202,2,5
1,73 
1,746
2,851
0,4,769
973,4,6
 82,5
697
 
Ngày: 11/04/2024
XSBDI
Giải ĐB
413781
Giải nhất
09089
Giải nhì
19714
Giải ba
93435
53438
Giải tư
26779
14682
33233
61033
17099
83483
16241
Giải năm
5765
Giải sáu
0168
2812
0482
Giải bảy
178
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
40 
4,812,4
1,822 
32,8332,5,8
140,1
3,65 
 65,8
 78,9
3,6,781,22,3,9
7,8,999
 
Ngày: 11/04/2024
XSQT
Giải ĐB
833501
Giải nhất
16945
Giải nhì
60605
Giải ba
73223
32330
Giải tư
69090
25712
15836
37219
14522
39031
96166
Giải năm
8816
Giải sáu
3913
4239
4890
Giải bảy
612
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
3,9201,5
0,3122,3,6,9
12,222,3
1,230,1,6,9
845
0,45 
1,3,666
 7 
 84
1,3902