MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 23/04/2024
XSQNM
Giải ĐB
544672
Giải nhất
64375
Giải nhì
71907
Giải ba
90865
87292
Giải tư
36078
99500
79777
68906
43010
03438
43988
Giải năm
3481
Giải sáu
7416
4571
4747
Giải bảy
163
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
0,100,2,6,7
7,810,6
0,7,92 
638
 47
6,75 
0,163,5
0,4,771,2,5,7
8
3,7,881,8
 92
 
Ngày: 22/04/2024
9LA-12LA-6LA-13LA-14LA-20LA-17LA-10LA
Giải ĐB
15525
Giải nhất
29914
Giải nhì
83400
68369
Giải ba
96522
74106
84523
66484
76563
65685
Giải tư
7662
3493
5151
9395
Giải năm
6856
6643
1321
4108
2153
6831
Giải sáu
369
495
636
Giải bảy
82
93
79
37
ChụcSốĐ.Vị
000,6,8
2,3,514
2,6,821,2,3,5
2,4,5,6
92
31,6,7
1,843
2,8,9251,3,6
0,3,562,3,92
379
082,4,5
62,7932,52
 
Ngày: 22/04/2024
XSHCM - Loại vé: 4D2
Giải ĐB
689897
Giải nhất
10690
Giải nhì
76422
Giải ba
58414
12911
Giải tư
44942
24058
34478
97825
55023
83203
74191
Giải năm
6452
Giải sáu
5258
2042
5126
Giải bảy
630
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
3,903
1,911,4
2,42,522,3,5,6
0,230
1422
252,82
26 
978
52,789
890,1,7
 
Ngày: 22/04/2024
XSDT - Loại vé: S17
Giải ĐB
760456
Giải nhất
78848
Giải nhì
23089
Giải ba
17597
84172
Giải tư
91257
22443
16090
47153
81140
45221
40404
Giải năm
8845
Giải sáu
2465
5294
1957
Giải bảy
717
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
4,904
217
721
4,536
0,940,3,5,8
4,653,6,72
3,565
1,52,972
489
890,4,7
 
Ngày: 22/04/2024
XSCM - Loại vé: 24-T04K4
Giải ĐB
641398
Giải nhất
23148
Giải nhì
59902
Giải ba
28904
94086
Giải tư
20506
61176
84385
09436
74627
73360
61470
Giải năm
5316
Giải sáu
1673
1004
2060
Giải bảy
409
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
62,702,42,6,9
 16
027
736
0248
85 
0,1,3,7
8
602
270,3,6
4,985,6,9
0,898
 
Ngày: 22/04/2024
XSH
Giải ĐB
421244
Giải nhất
74319
Giải nhì
43752
Giải ba
96845
91923
Giải tư
34882
55876
29781
82609
02752
92182
25217
Giải năm
4909
Giải sáu
1729
6476
0428
Giải bảy
517
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
 092
8172,9
52,8223,8,9
23 
444,5
4522,7
726 
12,5762
281,22
02,1,29 
 
Ngày: 22/04/2024
XSPY
Giải ĐB
939149
Giải nhất
29163
Giải nhì
70918
Giải ba
32714
36647
Giải tư
94198
25584
63324
77880
45528
47113
67579
Giải năm
0895
Giải sáu
7964
9410
1932
Giải bảy
124
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
1,80 
 10,3,4,8
3242,8
1,632
1,22,62,847,9
95 
 63,42
479
1,2,980,4
4,795,8
 
Ngày: 21/04/2024
16KZ-19KZ-9KZ-20KZ-18KZ-12KZ-1KZ-2KZ
Giải ĐB
19980
Giải nhất
85986
Giải nhì
47577
69280
Giải ba
98092
25825
81059
57932
33830
71715
Giải tư
5543
1384
6975
5836
Giải năm
2326
4322
0703
7162
4509
0470
Giải sáu
191
392
571
Giải bảy
11
59
91
39
ChụcSốĐ.Vị
3,7,8203,9
1,7,9211,5
2,3,6,9222,5,6
0,430,2,6,9
843
1,2,7592
2,3,862
770,1,5,7
 802,4,6
0,3,52912,22
 
Ngày: 21/04/2024
XSTG - Loại vé: TG-C4
Giải ĐB
943309
Giải nhất
24201
Giải nhì
73297
Giải ba
55419
18016
Giải tư
37497
45392
93158
47943
56844
06824
03766
Giải năm
0989
Giải sáu
1415
8741
3811
Giải bảy
535
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
 01,9
0,1,411,5,6,9
924
4,935
2,441,3,4
1,358
1,666
927 
589
0,1,892,3,72
 
Ngày: 21/04/2024
XSKG - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
975735
Giải nhất
72335
Giải nhì
44914
Giải ba
89179
32057
Giải tư
69888
20746
26456
32021
44557
05469
07799
Giải năm
1680
Giải sáu
6180
1157
5769
Giải bảy
908
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
8208
214
 21,8
 352
146
3256,73
4,5692
5379
0,2,8802,8
62,7,999