MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 29/04/2024
XSPY
Giải ĐB
629502
Giải nhất
77107
Giải nhì
07966
Giải ba
18028
71530
Giải tư
62853
00827
31644
76271
95066
09004
50691
Giải năm
1636
Giải sáu
3320
8690
4475
Giải bảy
810
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
1,2,3,902,4,7
7,910
020,7,8
530,6
0,444,7
753
3,62662
0,2,471,5
28 
 90,1
 
Ngày: 28/04/2024
14LG-17LG-4LG-16LG-6LG-9LG-5LG-20LG
Giải ĐB
37696
Giải nhất
21957
Giải nhì
22046
36692
Giải ba
64560
66075
18325
29166
09527
99349
Giải tư
8645
6772
3361
2640
Giải năm
4773
5555
6771
6035
9625
1386
Giải sáu
601
374
875
Giải bảy
79
73
02
95
ChụcSốĐ.Vị
4,601,2
0,6,71 
0,7,9252,7
7235
740,5,6,9
22,3,4,5
72,9
55,7
4,6,8,960,1,6
2,571,2,32,4
52,9
 86
4,792,5,6
 
Ngày: 28/04/2024
XSTG - Loại vé: TG-D4
Giải ĐB
659746
Giải nhất
69453
Giải nhì
32202
Giải ba
42849
89850
Giải tư
25147
71552
64407
16629
99475
66471
64276
Giải năm
3277
Giải sáu
2263
0668
1190
Giải bảy
209
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
5,902,7,9
71 
0,529
5,63 
 46,7,9
750,2,3
4,763,8
0,4,7,871,5,6,7
687
0,2,490
 
Ngày: 28/04/2024
XSKG - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
508953
Giải nhất
36902
Giải nhì
62901
Giải ba
95887
10040
Giải tư
70126
13547
07352
12819
90636
61854
37710
Giải năm
9325
Giải sáu
1011
5697
3104
Giải bảy
517
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
1,401,2,4
0,110,1,7,9
0,525,6
4,536
0,540,3,7
252,3,4
2,36 
1,4,8,97 
 87
197
 
Ngày: 28/04/2024
XSDL - Loại vé: ĐL4K4
Giải ĐB
602561
Giải nhất
33160
Giải nhì
19365
Giải ba
53523
71430
Giải tư
47234
88428
23559
28890
83511
84330
75588
Giải năm
3804
Giải sáu
9419
3968
7767
Giải bảy
385
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
32,6,904
1,611,9
 23,8
2302,4
0,345
4,6,859
 60,1,5,7
8
67 
2,6,885,8
1,590
 
Ngày: 28/04/2024
XSH
Giải ĐB
645478
Giải nhất
90731
Giải nhì
98934
Giải ba
41302
17205
Giải tư
85199
32981
07262
27351
66376
57914
43806
Giải năm
5510
Giải sáu
3379
6745
1788
Giải bảy
367
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
102,5,6
3,5,810,4
0,62 
 31,4
1,345
0,451
0,762,7
676,8,9
7,881,8
7,92992
 
Ngày: 28/04/2024
XSKH
Giải ĐB
014259
Giải nhất
19874
Giải nhì
85874
Giải ba
73119
64036
Giải tư
42835
21521
37930
00826
33550
92100
98962
Giải năm
5194
Giải sáu
7221
9368
0733
Giải bảy
230
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
0,32,500
2219
6212,6
3302,3,5,6
72,94 
350,9
2,362,82
 742
628 
1,594
 
Ngày: 28/04/2024
XSKT
Giải ĐB
905021
Giải nhất
97638
Giải nhì
83021
Giải ba
32784
24151
Giải tư
26257
70549
09056
96633
35585
94738
50173
Giải năm
9318
Giải sáu
2091
0114
8858
Giải bảy
787
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
 0 
22,5,914,8
 212,5
3,733,82
1,849
2,851,6,7,8
56 
5,873
1,32,584,5,7
491
 
Ngày: 27/04/2024
6LF-19LF-5LF-18LF-2LF-8LF-10LF-16LF
Giải ĐB
25842
Giải nhất
31827
Giải nhì
51849
73421
Giải ba
08418
64960
34316
24391
16970
95866
Giải tư
9943
8648
2356
6102
Giải năm
1611
8897
8947
2599
7671
9757
Giải sáu
380
430
919
Giải bảy
93
89
25
35
ChụcSốĐ.Vị
3,6,7,802
1,2,7,911,6,8,9
0,421,5,7
4,930,5
 42,3,7,8
9
2,356,7
1,5,660,6
2,4,5,970,1
1,480,9
1,4,8,991,3,7,9
 
Ngày: 27/04/2024
XSDNO
Giải ĐB
575240
Giải nhất
50199
Giải nhì
35656
Giải ba
75064
23848
Giải tư
65426
48804
12778
76897
58605
24382
55586
Giải năm
8396
Giải sáu
4299
1039
1244
Giải bảy
123
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
404,5
 1 
823,6
239
0,4,640,4,8
0,555,6
2,5,8,964
978
4,782,6
3,9296,7,92