MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 29/03/2024
7HX-16HX-1HX-13HX-2HX-8HX-12HX-20HX
Giải ĐB
37869
Giải nhất
01431
Giải nhì
07900
66341
Giải ba
81079
95627
76989
10547
37486
34353
Giải tư
4618
5541
1854
0752
Giải năm
4990
2029
5211
9779
7249
7896
Giải sáu
717
867
363
Giải bảy
05
67
87
62
ChụcSốĐ.Vị
0,900,5
1,3,4211,7,8
5,627,9
5,631
5412,7,9
052,3,4
8,962,3,72,9
1,2,4,62
8
792
186,7,9
2,4,6,72
8
90,6
 
Ngày: 29/03/2024
XSVL - Loại vé: 45VL13
Giải ĐB
999061
Giải nhất
97966
Giải nhì
48047
Giải ba
76891
62062
Giải tư
13448
59317
12860
79919
86743
62068
46714
Giải năm
1667
Giải sáu
4410
9804
5924
Giải bảy
502
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
1,602,4
6,910,4,7,9
0,624
439
0,1,243,7,8
 5 
660,1,2,6
7,8
1,4,67 
4,68 
1,391
 
Ngày: 29/03/2024
XSBD - Loại vé: 03K13
Giải ĐB
984849
Giải nhất
67948
Giải nhì
53550
Giải ba
84206
12533
Giải tư
58225
73835
59728
54635
99982
20652
82362
Giải năm
3788
Giải sáu
7523
3120
8730
Giải bảy
053
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
2,3,506
 13
5,6,820,3,5,8
1,2,3,530,3,52
 48,9
2,3250,2,3
062
 7 
2,4,882,8
49 
 
Ngày: 29/03/2024
XSTV - Loại vé: 33TV13
Giải ĐB
693262
Giải nhất
05632
Giải nhì
05410
Giải ba
27094
42375
Giải tư
16283
77152
87544
07747
57557
29021
54532
Giải năm
1580
Giải sáu
5903
5521
4493
Giải bảy
457
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
1,803
2210
32,5,6212
0,8,9322
4,944,7
752,72
 62
4,5275
 80,3
993,4,9
 
Ngày: 29/03/2024
XSGL
Giải ĐB
786688
Giải nhất
40233
Giải nhì
17590
Giải ba
92786
18175
Giải tư
05354
50364
91799
16520
30523
31493
13043
Giải năm
2705
Giải sáu
8126
7664
3701
Giải bảy
808
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
2,901,5,8
01 
 20,32,6
22,3,4,933
5,6243
0,754
2,8642
 75
0,886,8
990,3,9
 
Ngày: 29/03/2024
XSNT
Giải ĐB
417381
Giải nhất
00822
Giải nhì
06384
Giải ba
29227
64534
Giải tư
00850
61398
68514
56449
94286
82413
55070
Giải năm
4701
Giải sáu
7047
8380
3494
Giải bảy
119
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
5,7,801
0,813,4,9
222,6,7
134
1,3,8,947,9
 50
2,86 
2,470
980,1,4,6
1,494,8
 
Ngày: 28/03/2024
6HV-20HV-3HV-18HV-12HV-10HV-16HV-7HV
Giải ĐB
49879
Giải nhất
61196
Giải nhì
55813
26560
Giải ba
66628
39458
53044
66883
94985
04961
Giải tư
0689
1252
7970
1626
Giải năm
4095
9503
8586
7026
3491
4985
Giải sáu
800
015
450
Giải bảy
07
82
98
90
ChụcSốĐ.Vị
0,5,6,7
9
00,3,7
6,913,5
5,8262,8
0,1,83 
444
1,82,950,2,8
22,8,960,1
070,9
2,5,982,3,52,6
9
7,890,1,5,6
8
 
Ngày: 28/03/2024
XSTN - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
053642
Giải nhất
94482
Giải nhì
16307
Giải ba
22784
48813
Giải tư
57283
46346
73632
50181
70078
50106
39658
Giải năm
1802
Giải sáu
1968
3503
6916
Giải bảy
431
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,6,7
3,813,6
0,3,4,82 
0,1,831,2
842,6
 58
0,1,468
0782
5,6,7281,2,3,4
 9 
 
Ngày: 28/03/2024
XSAG - Loại vé: AG-3K4
Giải ĐB
882923
Giải nhất
24734
Giải nhì
65719
Giải ba
48242
18495
Giải tư
39988
02853
85218
12828
86114
51426
31278
Giải năm
0316
Giải sáu
3777
3623
2289
Giải bảy
580
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
80 
 14,6,8,9
4232,6,8
22,534,6
1,342
953
1,2,36 
777,8
1,2,7,880,8,9
1,895
 
Ngày: 28/03/2024
XSBTH - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
252065
Giải nhất
65872
Giải nhì
15514
Giải ba
28703
18208
Giải tư
64229
13687
32079
00117
84172
67414
24438
Giải năm
3410
Giải sáu
2193
7393
0332
Giải bảy
508
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
103,82
 10,3,42,7
3,7229
0,1,9232,8
124 
65 
 65
1,8722,9
02,387
2,7932