MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 31/01/2024
9FH-19FH-4FH-20FH-11FH-3FH-14FH-12FH
Giải ĐB
47666
Giải nhất
58427
Giải nhì
64931
25644
Giải ba
03576
08099
93000
05237
32951
82863
Giải tư
3767
5450
1997
6766
Giải năm
1336
0386
7369
1740
4840
8051
Giải sáu
296
125
966
Giải bảy
68
53
82
27
ChụcSốĐ.Vị
0,42,500
3,521 
825,72
5,631,6,7
4402,4
250,12,3
3,63,7,8
9
63,63,7,8
9
22,3,6,976
682,6
6,996,7,9
 
Ngày: 31/01/2024
XSDN - Loại vé: 1K5
Giải ĐB
922096
Giải nhất
04877
Giải nhì
57446
Giải ba
51845
47409
Giải tư
91260
17367
58513
95682
61806
51211
83433
Giải năm
4300
Giải sáu
6971
2556
5387
Giải bảy
018
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
0,600,6,9
1,711,3,8
82 
1,333
 45,6
4,555,6
0,4,5,960,7
6,7,871,7
182,7
096
 
Ngày: 31/01/2024
XSCT - Loại vé: K5T1
Giải ĐB
029325
Giải nhất
34903
Giải nhì
95356
Giải ba
47092
32139
Giải tư
35939
41884
85754
74009
37024
27378
00661
Giải năm
2218
Giải sáu
4072
9438
3865
Giải bảy
496
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
903,9
618
7,924,5
038,92
2,5,84 
2,654,6
5,961,5
 72,8
1,3,784
0,3290,2,6
 
Ngày: 31/01/2024
XSST - Loại vé: K5T1
Giải ĐB
753990
Giải nhất
76912
Giải nhì
03676
Giải ba
05222
16879
Giải tư
45301
10149
48496
75111
70947
53463
42190
Giải năm
6414
Giải sáu
1103
6376
0857
Giải bảy
273
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
9201,3
0,111,2,4
1,2,722
0,6,73 
147,9
 57
72,963
4,572,3,62,9
 8 
4,7902,6
 
Ngày: 31/01/2024
XSDNG
Giải ĐB
459870
Giải nhất
94591
Giải nhì
30384
Giải ba
01209
70699
Giải tư
54231
01623
63510
98865
48265
60155
24356
Giải năm
7454
Giải sáu
7724
6926
1331
Giải bảy
408
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
1,708,9
32,910
 23,4,6
2312
2,5,84 
5,6254,5,6
2,5,6652,6
 70
084
0,991,9
 
Ngày: 31/01/2024
XSKH
Giải ĐB
878327
Giải nhất
17301
Giải nhì
95209
Giải ba
46852
85169
Giải tư
07781
03565
03365
69419
13417
53466
72224
Giải năm
7986
Giải sáu
9327
6358
1878
Giải bảy
306
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
 01,6,9
0,817,9
524,72
43 
243
6252,8
0,6,8652,6,9
1,2278
5,781,6
0,1,69 
 
Ngày: 30/01/2024
16FG-19FG-15FG-4FG-7FG-12FG-3FG-8FG
Giải ĐB
08524
Giải nhất
80556
Giải nhì
02056
55365
Giải ba
93363
16503
50553
55436
44146
19053
Giải tư
3556
7688
6096
0141
Giải năm
4932
4683
4211
6357
9871
5990
Giải sáu
921
194
760
Giải bảy
38
26
83
95
ChụcSốĐ.Vị
6,903
1,2,4,711
321,4,6
0,52,6,8232,6,8
2,941,6
6,9532,63,7
2,3,4,53
9
60,3,5
571
3,8832,8
 90,4,5,6
 
Ngày: 30/01/2024
XSBTR - Loại vé: K05-T01
Giải ĐB
857772
Giải nhất
32766
Giải nhì
30232
Giải ba
05554
59344
Giải tư
14340
89112
48866
96406
43238
42737
38576
Giải năm
3012
Giải sáu
4820
6778
4020
Giải bảy
874
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
22,406
 122,5
12,3,7202
 32,7,8
4,5,740,4
154
0,62,7662
372,4,6,8
3,78 
 9 
 
Ngày: 30/01/2024
XSVT - Loại vé: 1E
Giải ĐB
016148
Giải nhất
16321
Giải nhì
84959
Giải ba
85817
32664
Giải tư
57102
90930
08867
30112
70179
19617
77453
Giải năm
3355
Giải sáu
0219
6711
7026
Giải bảy
701
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
301,2
0,1,2,711,2,72,9
0,121,6
530
648
553,5,9
264,7
12,671,9
48 
1,5,79 
 
Ngày: 30/01/2024
XSBL - Loại vé: T1-K5
Giải ĐB
758755
Giải nhất
82090
Giải nhì
35199
Giải ba
27714
18579
Giải tư
50826
41078
96209
65883
89598
95263
15758
Giải năm
3957
Giải sáu
7223
4406
3850
Giải bảy
405
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
4,5,905,6,9
 14
 23,6
2,6,83 
140
0,550,5,7,8
0,263
578,9
5,7,983
0,7,990,8,9