MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 22/01/2024
XSDT - Loại vé: S04
Giải ĐB
383815
Giải nhất
57775
Giải nhì
65890
Giải ba
78777
36932
Giải tư
98899
36921
85535
75074
07059
24586
60979
Giải năm
1237
Giải sáu
7611
1547
9312
Giải bảy
744
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
90 
1,211,2,5
1,321
932,5,7
4,744,7
1,3,759
86 
3,4,774,5,7,9
 86
5,7,990,3,9
 
Ngày: 22/01/2024
XSCM - Loại vé: 24-T01K4
Giải ĐB
063778
Giải nhất
28717
Giải nhì
72682
Giải ba
53125
19015
Giải tư
77434
11541
57258
91177
71408
28577
42439
Giải năm
9497
Giải sáu
0585
3598
0106
Giải bảy
970
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
706,8
415,7
825
 34,9
341
1,2,858
06 
1,72,970,72,8
0,5,7,982,5,9
3,897,8
 
Ngày: 22/01/2024
XSH
Giải ĐB
141768
Giải nhất
63739
Giải nhì
43971
Giải ba
96687
45239
Giải tư
43566
87260
52024
11688
28680
18140
48780
Giải năm
9835
Giải sáu
3304
7022
7116
Giải bảy
687
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
4,6,8204
716
2,922,4
 35,92
0,240
35 
1,660,6,8
8271
6,8802,72,8
3292
 
Ngày: 22/01/2024
XSPY
Giải ĐB
760075
Giải nhất
60758
Giải nhì
20938
Giải ba
19967
58722
Giải tư
46858
05935
64452
40758
29989
51520
21806
Giải năm
4128
Giải sáu
6811
0815
9989
Giải bảy
989
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
206
111,5
2,520,2,8
 35,8
 48
1,3,752,83
067
675
2,3,4,53893
839 
 
Ngày: 21/01/2024
17EV-14EV-9EV-7EV-6EV-18EV-10EV-3EV
Giải ĐB
45819
Giải nhất
88820
Giải nhì
92317
88686
Giải ba
03064
58435
11519
64759
52956
88514
Giải tư
1349
0927
3528
0716
Giải năm
1179
1641
6637
9021
2311
1232
Giải sáu
765
742
034
Giải bảy
28
76
18
13
ChụcSốĐ.Vị
20 
1,2,411,3,4,6
7,8,92
3,420,1,7,82
132,4,5,7
1,3,641,2,9
3,656,9
1,5,7,864,5
1,2,376,9
1,2286
12,4,5,79 
 
Ngày: 21/01/2024
XSTG - Loại vé: TG-C1
Giải ĐB
993529
Giải nhất
21868
Giải nhì
67315
Giải ba
44394
36739
Giải tư
42008
89683
04140
67722
31808
29362
27656
Giải năm
6451
Giải sáu
1316
5105
6084
Giải bảy
729
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
405,83
515,6
2,622,92
839
8,940
0,151,6
1,562,8
 7 
03,683,4
22,394
 
Ngày: 21/01/2024
XSKG - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
898524
Giải nhất
14017
Giải nhì
08738
Giải ba
78353
11795
Giải tư
99416
84409
66349
98913
58278
57554
69373
Giải năm
0139
Giải sáu
9547
7880
6476
Giải bảy
741
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
809
413,6,7
 24
1,5,738,9
2,541,7,9
953,4,7
1,76 
1,4,573,6,8
3,780
0,3,495
 
Ngày: 21/01/2024
XSDL - Loại vé: ĐL1K3
Giải ĐB
491635
Giải nhất
98158
Giải nhì
35313
Giải ba
79924
48019
Giải tư
84839
61095
98750
95159
54506
49295
26259
Giải năm
0230
Giải sáu
1676
7062
6552
Giải bảy
391
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
3,506
4,913,9
5,624
130,5,9
241
3,9250,2,8,92
0,762
 76
58 
1,3,5291,52
 
Ngày: 21/01/2024
XSH
Giải ĐB
081510
Giải nhất
97755
Giải nhì
64169
Giải ba
61190
56504
Giải tư
66064
23810
75689
31976
04900
53865
68724
Giải năm
4829
Giải sáu
3876
5459
3470
Giải bảy
103
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
0,12,7,900,3,4
 102
 24,9
034
0,2,3,64 
5,655,9
7264,5,9
 70,62
 89
2,5,6,890
 
Ngày: 21/01/2024
XSKH
Giải ĐB
326998
Giải nhất
80257
Giải nhì
87142
Giải ba
45995
46843
Giải tư
83537
51007
45299
18553
81287
00662
94656
Giải năm
8873
Giải sáu
2921
2593
9026
Giải bảy
552
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
 07
21 
4,5,621,6
4,5,7,9237
 42,3
952,3,6,7
2,562
0,3,5,873
987
9932,5,8,9