MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/01/2024
XSLA - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
661433
Giải nhất
94093
Giải nhì
38386
Giải ba
01983
68447
Giải tư
70947
98709
33060
99409
52715
55985
84330
Giải năm
5110
Giải sáu
8585
9299
8619
Giải bảy
413
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
1,3,5,6092
 10,3,5,9
 2 
1,3,8,930,3
 472
1,8250
860
427 
 83,52,6
02,1,993,9
 
Ngày: 13/01/2024
XSHG - Loại vé: K2T1
Giải ĐB
787903
Giải nhất
08536
Giải nhì
72290
Giải ba
60310
13203
Giải tư
62589
49192
43922
67110
81323
01676
54863
Giải năm
4491
Giải sáu
5275
3699
2161
Giải bảy
956
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
12,9032
6,9102
2,922,3
02,2,636
 4 
756
3,5,761,3
 75,6
 892
82,990,1,2,9
 
Ngày: 13/01/2024
XSBP - Loại vé: 1K2-N24
Giải ĐB
804467
Giải nhất
82913
Giải nhì
49391
Giải ba
95548
62371
Giải tư
92895
82344
95657
25849
84661
92838
79274
Giải năm
4606
Giải sáu
3343
6970
0506
Giải bảy
385
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
7062
6,7,913,8
 2 
1,438
4,743,4,8,9
8,957
0261,7
5,670,1,4
1,3,485
491,5
 
Ngày: 13/01/2024
XSDNG
Giải ĐB
102147
Giải nhất
95796
Giải nhì
37490
Giải ba
20760
09905
Giải tư
91192
55090
15297
95479
16224
87650
90121
Giải năm
6002
Giải sáu
5531
1037
3340
Giải bảy
724
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
4,5,6,9202,52
2,31 
0,921,42
 31,7
2240,7
0250
960
3,4,979
 8 
7902,2,6,7
 
Ngày: 13/01/2024
XSQNG
Giải ĐB
821966
Giải nhất
83385
Giải nhì
02983
Giải ba
92220
70371
Giải tư
33783
13324
45825
71433
70683
36255
14542
Giải năm
3151
Giải sáu
7304
1083
2551
Giải bảy
201
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
2,501,4
0,52,71 
420,4,5
3,8433
0,242
2,5,850,12,5
666
 71
 834,5
 9 
 
Ngày: 12/01/2024
4EL-5EL-12EL-2EL-10EL-3EL-8EL-7EL
Giải ĐB
13113
Giải nhất
39786
Giải nhì
66200
15781
Giải ba
57716
05600
89058
37477
31125
85815
Giải tư
2872
4210
3055
7656
Giải năm
5975
9865
4483
4984
9833
9996
Giải sáu
906
600
547
Giải bảy
02
93
53
59
ChụcSốĐ.Vị
03,1003,2,6
810,3,5,6
0,725
1,3,5,8
9
33
847
1,2,5,6
7
53,5,6,8
9
0,1,5,8
9
65
4,772,5,7
581,3,4,6
593,6
 
Ngày: 12/01/2024
XSVL - Loại vé: 45VL02
Giải ĐB
714906
Giải nhất
65889
Giải nhì
58684
Giải ba
55770
93900
Giải tư
55291
17003
02332
58316
71992
65742
02460
Giải năm
8623
Giải sáu
5777
2639
6904
Giải bảy
009
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
0,6,700,3,4,6
9
916
3,4,923
0,232,9
0,842
 5 
0,1,860
770,7
 84,6,9
0,3,891,2
 
Ngày: 12/01/2024
XSBD - Loại vé: 01K02
Giải ĐB
305787
Giải nhất
60806
Giải nhì
31728
Giải ba
24589
77608
Giải tư
52229
41856
78595
93052
88385
56467
09089
Giải năm
8109
Giải sáu
1040
8120
9228
Giải bảy
656
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
2,4,806,8,9
 1 
520,82,9
 3 
 40
8,952,62
0,5267
6,87 
0,2280,5,7,92
0,2,8295
 
Ngày: 12/01/2024
XSTV - Loại vé: 33TV02
Giải ĐB
941747
Giải nhất
07444
Giải nhì
73661
Giải ba
19290
87072
Giải tư
29799
50526
73380
15634
08862
78983
10993
Giải năm
6587
Giải sáu
1220
3391
0687
Giải bảy
381
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
2,8,90 
6,8,91 
6,720,6
8,934
3,444,7
95 
261,2
4,8272
 80,1,3,72
990,1,3,5
9
 
Ngày: 12/01/2024
XSGL
Giải ĐB
436511
Giải nhất
28354
Giải nhì
86223
Giải ba
41436
88351
Giải tư
78836
45713
02519
77454
52711
36284
26825
Giải năm
0350
Giải sáu
4272
6860
0176
Giải bảy
901
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
5,601
0,12,5112,3,9
723,5
1,2362
52,7,84 
250,1,42
32,760
 72,4,6
 84
19