MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 23/11/2024
XSDNG
Giải ĐB
477718
Giải nhất
47689
Giải nhì
40265
Giải ba
89355
24462
Giải tư
83566
26478
03955
44841
89816
37314
53458
Giải năm
2121
Giải sáu
3784
8483
4651
Giải bảy
199
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,4,514,6,8
621
83 
1,841
52,651,52,8
1,6,862,5,6
 78
1,5,783,4,6,9
8,999
 
Ngày: 23/11/2024
XSQNG
Giải ĐB
122218
Giải nhất
88741
Giải nhì
12820
Giải ba
58900
01540
Giải tư
71535
56351
77758
52027
51405
01745
96927
Giải năm
6850
Giải sáu
6879
0088
7317
Giải bảy
415
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
0,2,4,500,5
4,515,7,8
 20,72
835
 40,1,5
0,1,3,450,1,8
 6 
1,2279
1,5,883,8
79 
 
Ngày: 22/11/2024
7XE-14XE-6XE-19XE-2XE-4XE-20XE-8XE
Giải ĐB
11481
Giải nhất
34689
Giải nhì
02333
04518
Giải ba
34477
80186
67764
34112
89689
92452
Giải tư
3176
0530
7010
7646
Giải năm
5011
4073
5581
8634
8981
9347
Giải sáu
106
115
102
Giải bảy
25
16
64
20
ChụcSốĐ.Vị
1,2,302,6
1,8310,1,2,5
6,8
0,1,520,5
3,730,3,4
3,6246,7
1,252
0,1,4,7
8
642
4,773,6,7
1813,6,92
829 
 
Ngày: 22/11/2024
XSVL - Loại vé: 45VL47
Giải ĐB
567629
Giải nhất
74858
Giải nhì
71394
Giải ba
76335
04633
Giải tư
90146
96751
75661
70320
86210
00258
89852
Giải năm
6055
Giải sáu
1977
5244
0872
Giải bảy
131
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
1,2,30 
3,5,610
5,720,9
330,1,3,5
4,944,6
3,551,2,5,82
461
772,7
528 
294
 
Ngày: 22/11/2024
XSBD - Loại vé: 11K47
Giải ĐB
960742
Giải nhất
56722
Giải nhì
65941
Giải ba
17828
22713
Giải tư
68892
19947
24306
47536
44574
17193
04727
Giải năm
9959
Giải sáu
3835
9317
2847
Giải bảy
207
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
 06,7
4,813,7
2,4,922,7,8
1,935,6
741,2,72
359
0,36 
0,1,2,4274
281
592,3
 
Ngày: 22/11/2024
XSTV - Loại vé: 33TV467
Giải ĐB
873697
Giải nhất
57063
Giải nhì
00445
Giải ba
34381
84212
Giải tư
94335
69229
62465
37872
74044
67585
08311
Giải năm
3571
Giải sáu
9794
1123
4711
Giải bảy
025
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
 0 
12,7,8112,2
1,723,5,9
2,5,635
4,944,5
2,3,4,6
8
53
 63,5
971,2
 81,5
294,7
 
Ngày: 22/11/2024
XSGL
Giải ĐB
722291
Giải nhất
48320
Giải nhì
22393
Giải ba
06022
45086
Giải tư
00114
36848
02623
20678
46594
69241
05830
Giải năm
4450
Giải sáu
3117
8485
2521
Giải bảy
415
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
2,3,501
0,2,4,914,5,7
220,1,2,3
2,930
1,941,8
1,850
86 
178
4,785,6
 91,3,4
 
Ngày: 22/11/2024
XSNT
Giải ĐB
127000
Giải nhất
96782
Giải nhì
31756
Giải ba
19874
23699
Giải tư
42314
95917
78107
78038
26418
10647
73740
Giải năm
4655
Giải sáu
4723
7565
0414
Giải bảy
216
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
0,400,7
 142,6,7,8
823,5
238
12,740,7
2,5,655,6
1,565
0,1,474
1,382
999
 
Ngày: 21/11/2024
14XD-2XD-15XD-12XD-20XD-11XD-4XD-7XD
Giải ĐB
83457
Giải nhất
36123
Giải nhì
76891
18711
Giải ba
32405
86191
67664
20318
57915
26131
Giải tư
2655
5864
7832
9108
Giải năm
6137
6534
1508
5074
6326
9291
Giải sáu
857
788
469
Giải bảy
58
81
35
75
ChụcSốĐ.Vị
 05,82
1,3,8,9311,5,8
323,6
231,2,4,5
7
3,62,74 
0,1,3,5
7
55,72,8
2642,9
3,5274,5
02,1,5,881,8
6913
 
Ngày: 21/11/2024
XSTN - Loại vé: 11K3
Giải ĐB
075184
Giải nhất
32153
Giải nhì
51339
Giải ba
57610
42359
Giải tư
01970
10231
10335
70888
94554
78627
79746
Giải năm
2265
Giải sáu
3762
7658
8320
Giải bảy
500
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,700
310,4
620,7
531,5,9
1,5,846
3,653,4,8,9
462,5
270
5,884,8
3,59