MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 19/09/2024
XSTN - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
861597
Giải nhất
40451
Giải nhì
47093
Giải ba
52602
34823
Giải tư
58815
51413
47342
22823
08513
75692
02426
Giải năm
1526
Giải sáu
5428
6898
9441
Giải bảy
873
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
 02
4,5132,5
0,4,9232,62,8
12,22,7,93 
 41,2
151
226 
8,973
2,987
 92,3,7,8
 
Ngày: 19/09/2024
XSAG - Loại vé: AG-9K3
Giải ĐB
336944
Giải nhất
09741
Giải nhì
17436
Giải ba
59906
49606
Giải tư
66430
16383
55137
57849
48610
59919
04547
Giải năm
8845
Giải sáu
6389
5924
7447
Giải bảy
738
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
1,302,62
410,9
024
830,6,7,8
2,441,4,5,72
9
45 
02,36 
3,427 
383,9
1,4,89 
 
Ngày: 19/09/2024
XSBTH - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
396934
Giải nhất
92233
Giải nhì
64441
Giải ba
50532
34493
Giải tư
64372
28709
50902
85425
78923
72170
14531
Giải năm
5336
Giải sáu
3690
0529
1627
Giải bảy
743
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
7,8,902,9
3,41 
0,3,723,5,7,9
2,3,4,931,2,3,4
6
341,3
25 
36 
270,2
 80
0,290,3
 
Ngày: 19/09/2024
XSBDI
Giải ĐB
806494
Giải nhất
06490
Giải nhì
69888
Giải ba
45051
95005
Giải tư
02488
39106
94004
89572
75388
12810
31636
Giải năm
4264
Giải sáu
2940
3336
6410
Giải bảy
978
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
12,4,904,5,6,8
5102
72 
 362
0,6,940
051
0,3264
 72,8
0,7,83883
 90,4
 
Ngày: 19/09/2024
XSQT
Giải ĐB
574085
Giải nhất
32292
Giải nhì
88628
Giải ba
61434
74770
Giải tư
76092
04493
65405
85435
67016
22107
70457
Giải năm
5757
Giải sáu
3664
8827
2444
Giải bảy
276
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
705,7
 16
9227,8
934,5
3,4,644
0,3,8,9572
1,764
0,2,5270,6
285
 922,3,5
 
Ngày: 19/09/2024
XSQB
Giải ĐB
092236
Giải nhất
34540
Giải nhì
15477
Giải ba
64812
81030
Giải tư
80596
75251
46264
85570
75219
01026
38259
Giải năm
6736
Giải sáu
5543
5163
4065
Giải bảy
665
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
3,4,70 
512,9
126,8
4,630,62
640,3
6251,9
2,32,963,4,52
770,7
28 
1,596
 
Ngày: 18/09/2024
9TC-3TC-2TC-12TC-15TC-13TC-6TC-19TC
Giải ĐB
61497
Giải nhất
96473
Giải nhì
48543
90413
Giải ba
43480
45251
81686
35594
46548
13941
Giải tư
6104
3098
6263
1986
Giải năm
5297
6824
9862
3257
1710
7548
Giải sáu
978
420
518
Giải bảy
00
14
01
09
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,800,1,4,9
0,4,510,3,4,8
620,4
1,4,6,73 
0,1,2,941,3,82
 51,7
8262,3
5,9273,8
1,42,7,980,62
094,72,8
 
Ngày: 18/09/2024
XSDN - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
227039
Giải nhất
38942
Giải nhì
19229
Giải ba
53519
64534
Giải tư
56282
43630
16586
79751
58543
52882
90070
Giải năm
0272
Giải sáu
1108
7876
7483
Giải bảy
074
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
3,708
5,819
4,7,8229
4,830,4,9
3,742,3
 51
7,86 
 70,2,4,6
081,22,3,6
1,2,39 
 
Ngày: 18/09/2024
XSCT - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
687013
Giải nhất
35892
Giải nhì
66088
Giải ba
33346
68722
Giải tư
12430
24611
74638
88300
16987
67900
70031
Giải năm
1910
Giải sáu
8840
7312
6699
Giải bảy
493
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
02,1,2,3
4
002
1,310,1,2,3
1,2,920,2
1,930,1,8
 40,6
 5 
46 
87 
3,887,8
992,3,9
 
Ngày: 18/09/2024
XSST - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
554896
Giải nhất
61237
Giải nhì
96433
Giải ba
31223
06412
Giải tư
13613
09676
49963
81130
53247
26821
16084
Giải năm
5699
Giải sáu
1935
8636
3402
Giải bảy
500
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
0,3,500,2
212,3
0,121,3
1,2,3,630,3,5,6
7
847
350
3,7,963
3,476
 84
996,9