MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/10/2024
6TS-19TS-9TS-8TS-4TS-10TS-18TS-7TS
Giải ĐB
94079
Giải nhất
60866
Giải nhì
11852
82820
Giải ba
14766
25837
16472
76960
47785
77279
Giải tư
9263
2351
4460
8049
Giải năm
2612
9736
4758
2426
0537
3993
Giải sáu
517
864
909
Giải bảy
43
13
29
56
ChụcSốĐ.Vị
2,6209
512,3,7
1,5,720,6,9
1,4,6,936,72
643,9
851,2,6,8
2,3,5,62602,3,4,62
1,3272,92
585
0,2,4,7293
 
Ngày: 01/10/2024
XSBTR - Loại vé: K40-T10
Giải ĐB
456551
Giải nhất
91188
Giải nhì
77298
Giải ba
68012
43539
Giải tư
22207
16397
05703
28711
73285
47939
48429
Giải năm
4717
Giải sáu
1664
7539
5165
Giải bảy
696
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
 03,7
1,5,711,2,7
129
0393
64 
6,851
964,5
0,1,971
8,985,8
2,3396,7,8
 
Ngày: 01/10/2024
XSVT - Loại vé: 10A
Giải ĐB
746399
Giải nhất
58881
Giải nhì
86773
Giải ba
63128
97352
Giải tư
82013
21359
36688
16186
74718
00012
55650
Giải năm
1400
Giải sáu
3700
3808
5295
Giải bảy
962
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
02,5002,8
812,3,8
1,5,628
1,3,733
 4 
950,2,9
862
 73
0,1,2,881,6,8
5,995,9
 
Ngày: 01/10/2024
XSBL - Loại vé: T10-K1
Giải ĐB
183538
Giải nhất
34966
Giải nhì
31370
Giải ba
71356
86144
Giải tư
60044
93925
93184
12627
22560
47982
48029
Giải năm
9666
Giải sáu
9798
3691
7372
Giải bảy
745
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
6,70 
91 
5,7,825,7,9
 38
42,8442,5
2,452,6
5,6260,62
270,2
3,982,4
291,8
 
Ngày: 01/10/2024
XSDLK
Giải ĐB
532702
Giải nhất
59265
Giải nhì
61087
Giải ba
78819
79885
Giải tư
58755
05497
36485
23702
91783
97152
89002
Giải năm
6009
Giải sáu
3420
7444
4600
Giải bảy
910
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
0,1,200,23,9
 10,9
03,520,3
2,83 
444
5,6,8252,5
 65
8,97 
 83,52,7
0,197
 
Ngày: 01/10/2024
XSQNM
Giải ĐB
109333
Giải nhất
53720
Giải nhì
47246
Giải ba
84873
95710
Giải tư
01881
64416
89351
43881
42085
13280
25992
Giải năm
0090
Giải sáu
0966
3333
0372
Giải bảy
146
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
1,2,8,90 
5,8210,6
7,920
32,7332
 462
851
1,42,666,9
 72,3
 80,12,5
690,2
 
Ngày: 30/09/2024
6TR-19TR-10TR-3TR-4TR-1TR-11TR-5TR
Giải ĐB
18840
Giải nhất
19728
Giải nhì
94210
05607
Giải ba
11827
08684
63074
69265
87729
08582
Giải tư
3611
5953
4742
9393
Giải năm
2473
4623
0811
7726
0474
0767
Giải sáu
892
110
105
Giải bảy
85
49
07
02
ChụcSốĐ.Vị
12,402,5,72
12102,12
0,4,8,923,6,7,8
9
2,5,7,93 
72,840,2,9
0,6,853
265,7
02,2,673,42
282,4,5
2,492,3
 
Ngày: 30/09/2024
XSHCM - Loại vé: 9E2
Giải ĐB
495226
Giải nhất
98933
Giải nhì
32791
Giải ba
93976
13171
Giải tư
65730
20837
19611
12032
57465
60652
96170
Giải năm
7836
Giải sáu
2650
7799
3807
Giải bảy
645
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
3,5,707,9
1,7,911
3,526
330,2,3,6
7
 45
4,650,2
2,3,765
0,370,1,6
 8 
0,991,9
 
Ngày: 30/09/2024
XSDT - Loại vé: S40
Giải ĐB
212513
Giải nhất
91151
Giải nhì
00573
Giải ba
55771
94785
Giải tư
97014
22253
99903
84888
13429
23991
30211
Giải năm
2257
Giải sáu
6461
5505
8329
Giải bảy
764
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
 03,5
1,5,6,7
9
11,3,4
 292
0,1,5,6
7
3 
1,64 
0,851,3,7
 61,3,4
571,3
885,8
2291
 
Ngày: 30/09/2024
XSCM - Loại vé: 24-T09K5
Giải ĐB
251460
Giải nhất
32871
Giải nhì
06220
Giải ba
56161
84524
Giải tư
75487
54359
02720
53676
65008
97555
10251
Giải năm
0711
Giải sáu
1452
6056
4093
Giải bảy
443
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
22,608
1,5,6,711
5202,4
4,935
243
3,551,2,5,6
9
5,760,1
871,6
087
593